Công cụ chuyển đổi ngoại tệ


=

Dữ liệu tính toán từ ngân hàng ngoại thương Vietcombank

Bạn muốn thêm công cụ này vào website của bạn, bấm vào đây.



Tỷ giá các loại ngoại tệ so với Việt Nam Đồng

Lưu ý : Tỷ giá bảng dưới được chúng tôi lấy ngẫu nhiên của từng ngân hàng nên sẽ chêch lệch so với công cụ tính toán ở trên.

Để xem tỷ giá hối đoái chi tiết của ngân hàng, vui lòng bấm vào tên ngân hàng.

Để xem bảng so sánh ngoại tệ các ngân hàng, vui lòng bấm vào tên ngoại tệ.

Đơn vị tính : VNĐ

Ngân hàng Ngoại tệ Tỷ giá
ABBANK ( USD ) 23.540 Chi tiết tỷ giá VND/USD
ABBANK ( JPY ) 175,97 Chi tiết tỷ giá VND/JPY
ABBANK ( EUR ) 24.129 Chi tiết tỷ giá VND/EUR
ABBANK ( CHF ) 25.658 Chi tiết tỷ giá VND/CHF
ABBANK ( GBP ) 28.355 Chi tiết tỷ giá VND/GBP
ABBANK ( AUD ) 16.534 Chi tiết tỷ giá VND/AUD
ABBANK ( SGD ) 17.191 Chi tiết tỷ giá VND/SGD
ABBANK ( CAD ) 18.408 Chi tiết tỷ giá VND/CAD
ABBANK ( HKD ) 3.102 Chi tiết tỷ giá VND/HKD
ACB ( THB ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/THB
ACB ( TWD ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/TWD
ABBANK ( NZD ) 14.954 Chi tiết tỷ giá VND/NZD
VIB ( IDR ) 1,66 Chi tiết tỷ giá VND/IDR
ABBANK ( KRW ) 18,28 Chi tiết tỷ giá VND/KRW
BIDV ( SEK ) 2.262 Chi tiết tỷ giá VND/SEK
BIDV ( LAK ) 1,51 Chi tiết tỷ giá VND/LAK
BIDV ( DKK ) 3.225 Chi tiết tỷ giá VND/DKK
BIDV ( NOK ) 2.440 Chi tiết tỷ giá VND/NOK
BIDV ( CNY ) 3.494 Chi tiết tỷ giá VND/CNY
BIDV ( RUB ) 455 Chi tiết tỷ giá VND/RUB
BIDV ( MYR ) 5.370,03 Chi tiết tỷ giá VND/MYR
MBBANK ( KHR ) 23.410 Chi tiết tỷ giá VND/KHR
SACOMBANK ( PHP ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/PHP
TPBANK ( SAR ) 6.464 Chi tiết tỷ giá VND/SAR
TPBANK ( KWD ) 79.174 Chi tiết tỷ giá VND/KWD
TPBANK ( INR ) 304 Chi tiết tỷ giá VND/INR
VIB ( ZAR ) 1.429 Chi tiết tỷ giá VND/ZAR
EXIMBANK ( USD (50,100) ) 23.510 Chi tiết tỷ giá VND/USD (50,100)
EXIMBANK ( USD (5,10,20) ) 23.510 Chi tiết tỷ giá VND/USD (5,10,20)
EXIMBANK ( USD (1,2) ) 23.510 Chi tiết tỷ giá VND/USD (1,2)