Công cụ chuyển đổi ngoại tệ


=

Dữ liệu tính toán từ ngân hàng ngoại thương Vietcombank

Bạn muốn thêm công cụ này vào website của bạn, bấm vào đây.



Tỷ giá các loại ngoại tệ so với Việt Nam Đồng

Lưu ý : Tỷ giá bảng dưới được chúng tôi lấy ngẫu nhiên của từng ngân hàng nên sẽ chêch lệch so với công cụ tính toán ở trên.

Để xem tỷ giá hối đoái chi tiết của ngân hàng, vui lòng bấm vào tên ngân hàng.

Để xem bảng so sánh ngoại tệ các ngân hàng, vui lòng bấm vào tên ngoại tệ.

Đơn vị tính : VNĐ

Ngân hàng Ngoại tệ Tỷ giá
VIETINBANK ( USD ) 23.141 Chi tiết tỷ giá VND/USD
VIETINBANK ( CNY ) 3.655 Chi tiết tỷ giá VND/CNY
VIETINBANK ( EUR ) 28.845 Chi tiết tỷ giá VND/EUR
VIETINBANK ( GBP ) 33.285 Chi tiết tỷ giá VND/GBP
VIETINBANK ( JPY ) 214,02 Chi tiết tỷ giá VND/JPY
VIETINBANK ( CHF ) 25.857 Chi tiết tỷ giá VND/CHF
VIETINBANK ( AUD ) 18.361 Chi tiết tỷ giá VND/AUD
VIETINBANK ( SGD ) 17.542 Chi tiết tỷ giá VND/SGD
VIETINBANK ( CAD ) 19.537 Chi tiết tỷ giá VND/CAD
VIETINBANK ( HKD ) 3.042 Chi tiết tỷ giá VND/HKD
VIETINBANK ( THB ) 746,73 Chi tiết tỷ giá VND/THB
VIETINBANK ( DKK ) 3.851 Chi tiết tỷ giá VND/DKK
VIETINBANK ( KRW ) 22,16 Chi tiết tỷ giá VND/KRW
VIETINBANK ( LAK ) 2,7 Chi tiết tỷ giá VND/LAK
VIETINBANK ( NOK ) 2.836 Chi tiết tỷ giá VND/NOK
VIETINBANK ( NZD ) 16.845 Chi tiết tỷ giá VND/NZD
VIETINBANK ( SEK ) 2.795 Chi tiết tỷ giá VND/SEK
MBBANK ( USD-51020 ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/USD-51020
MBBANK ( USD-12 ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/USD-12
TECHCOMBANK ( MYR ) 5.664 Chi tiết tỷ giá VND/MYR
VIETCOMBANK ( INR ) 313,43 Chi tiết tỷ giá VND/INR
VIETCOMBANK ( KWD ) 76.460,52 Chi tiết tỷ giá VND/KWD
VIETCOMBANK ( RUB ) 311,69 Chi tiết tỷ giá VND/RUB
VIETCOMBANK ( SAR ) 6.128,75 Chi tiết tỷ giá VND/SAR
HDBANK ( USD15 ) 23.120 Chi tiết tỷ giá VND/USD15
VIB ( IDR ) 1,6 Chi tiết tỷ giá VND/IDR
VIB ( MXN ) 1.107 Chi tiết tỷ giá VND/MXN
VIB ( PHP ) 491 Chi tiết tỷ giá VND/PHP
VIB ( ZAR ) 1.408 Chi tiết tỷ giá VND/ZAR
EXIMBANK ( USD (50,100) ) 23.120 Chi tiết tỷ giá VND/USD (50,100)
EXIMBANK ( USD (5,10,20) ) 23.120 Chi tiết tỷ giá VND/USD (5,10,20)
EXIMBANK ( USD (1,2) ) 23.120 Chi tiết tỷ giá VND/USD (1,2)
ACB ( TWD ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/TWD
MBBANK ( KHR ) 0 Chi tiết tỷ giá VND/KHR