Giá cao su hôm nay nhanh nhất

Bảng Giá cao su trong ngày được cập nhật mới nhất, nhanh nhất, giúp bà con thuận tiện nhất trong quá trình tra cứu.


Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/12 1860 -15 -0.8 4 1862 1862 1862 1877 53
03/12 1870 -2 -0.1 4769 1882 1868 1881 1872 46656
05/12 1896 0 0 1741 1910 1896 1908 1899 16753
07/12 1921 -4 -0.2 651 1921 1921 1921 1925 0
09/12 1946 -14 -0.7 56 1973 1955 1970 1963 986
06/21 230.5 -2.1 -0.9 14 256.9 216.9 237.2 236.9 178
07/21 209.1 -0.2 -0.1 9 230.9 190.9 212 210.9 241
08/21 223 0.1 0 10 223 183 203.5 203 188
09/21 184 -0.5 -0.3 21 206.5 166.5 188 186.5 391
10/21 210.1 -8 -3.7 6 233.7 193.7 213 213.7 310
11/21 228.2 5.5 2.4 16 249.2 209.2 227.5 229.2 188
12/21 217 2.6 1.2 1 244.6 204.6 224.6 224.6 216
01/22 222.5 -4.1 -1.8 15 252.3 212.3 231.7 232.3 97
02/22 225.3 -6.6 -2.8 31 252.7 212.7 230.6 232.7 558
02/22 206.8 -3.5 -1.7 1357 227.5 187.5 209 207.5 3714
08/22 223 0 0 1 256 216 236 236 45
08/22 217.1 4.3 2.2 8 217.1 177.1 200.4 197.1 18
03/22 228.2 -6.2 -2.6 12 254.8 214.8 232 234.8 1222
03/22 225.6 1.5 0.7 125 244 204 226 224 5498
04/22 230.7 -5.2 -2.2 37 257 217 235.3 237 1031
10/22 262.2 -0.8 -0.3 6 262.2 222.2 240.9 242.2 43
10/22 262.2 -0.8 -0.3 6 262.2 222.2 240.9 242.2 43
05/22 234.9 -6.5 -2.7 139 261.2 221.2 238.6 241.2 1800
11/22 237.4 0.3 0.1 2 257.2 217.2 237.5 237.2 24
06/22 264.4 -0.4 -0.2 288 264.4 224.4 244.4 244.4 3804
07/22 255.5 0.2 0.1 1 255.5 215.5 235.7 235.5 17
07/22 255.5 0.2 0.1 1 255.5 215.5 235.7 235.5 17

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/21 12500 -50 -0.4 1 13000 13000 13000 13050 168
08/21 13030 99.9 1.8 47 13520 13230 13305 13190 167
09/21 13570 99.9 2.4 524102 13650 13325 13360 13255 240163
10/21 13550 99.9 1.8 20497 13655 13380 13425 13315 16957
11/21 13570 99.9 1.6 11649 13680 13415 13460 13365 17260
01/22 14630 99.9 2.1 54499 14650 14385 14385 14335 56094
03/22 14710 99.9 2 43 14730 14520 14535 14440 251
04/22 14425 99.9 1.6 8 14760 14735 14760 14520 204
05/22 14795 99.9 2.1 1106 14840 14590 14620 14535 2625
06/22 14500 80 0.6 3 14655 14610 14655 14530 13
05/14 74 1.3 0 2 74.5 74.1 74.4 73.2 381
06/14 74 1.4 0 2 74.4 74.4 74.4 73 250
07/14 74.1 1.2 0 2 75 74.2 75 73.1 269
05/14 74 1.3 0 2 74.5 74.1 74.4 73.2 381
06/14 74 1.4 0 2 74.4 74.4 74.4 73 250
07/14 74.1 1.2 0 2 75 74.2 75 73.1 269
05/14 74 1.3 0 2 74.5 74.1 74.4 73.2 381
06/14 74 1.4 0 2 74.4 74.4 74.4 73 250
07/14 74.1 1.2 0 2 75 74.2 75 73.1 269
05/14 74 1.3 0 2 74.5 74.1 74.4 73.2 381
06/14 74 1.4 0 2 74.4 74.4 74.4 73 250
07/14 74.1 1.2 0 2 75 74.2 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0 0 0 0 0 0 0 63.4 0
06/14 0 0 0 0 0 0 0 63.4 0
07/14 0 0 0 0 0 0 0 63.4 0
05/14 74 1.3 0 2 74.5 74.1 74.4 73.2 381
06/14 74 1.4 0 2 74.4 74.4 74.4 73 250
07/14 74.1 1.2 0 2 75 74.2 75 73.1 269

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/21 12500 -50 -0.4 1 13000 13000 13000 13050 168
08/21 13430 -99.9 -1.8 19 13430 13390 13390 13680 66
09/21 12965 99.9 1.4 1377 12980 12820 12880 12800 8207
10/21 13400 99.9 8 1 14520 14520 14520 13445 432
11/21 12780 99.9 1.5 52 13275 12760 13215 12970 2659
01/22 14450 -99.9 -1.2 5 14700 14120 14120 14670 2036
03/22 14305 -99.9 -1.5 873 14505 14250 14490 14550 4047
04/22 14335 -99.9 -1.2 420 14590 14330 14535 14615 2922
05/22 14455 -99.9 -1.8 222949 14650 14380 14585 14725 268757
06/22 14520 -99.9 -1.7 13636 14710 14435 14655 14780 15315
07/22 14560 -99.9 -1.9 5627 14755 14480 14710 14850 12346
08/22 14030 90 0.6 21 14205 14120 14120 14115 29
07/22 14670 99.9 1.2 3 15140 15075 15075 14955 18
08/22 14200 -99.9 -2.7 4 14715 14705 14715 15115 4
09/22 13625 -99.9 -3.5 383 13945 13585 13945 14115 419

Sách nói online