Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 09:49:03 04/04/2025

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Hồ Chí Minh Nữ trang 41.7 3.947.973,2
-8.340,9
4.247.973,2
-8.340,9
Hồ Chí Minh Nữ trang 58.3 5.633.041,8
-11.661,1
5.933.041,8
-11.661,1
Hồ Chí Minh Nữ trang 61% 5.907.119,2
-12.201,2
6.207.119,2
-12.201,2
Hồ Chí Minh Nữ trang 68 6.617.690,2
-13.601,4
6.917.690,2
-13.601,4
Hồ Chí Minh Nữ trang 75 7.328.261,3
-15.001,5
7.628.261,3
-15.001,5
Hồ Chí Minh Nữ trang 99 9.749.504,9
-19.802
10.049.504,9
-19.802
Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99 9.930.000
-10.000
10.150.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 9.930.000
-10.000
10.190.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 9.930.000
-10.000
10.180.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 9.900.000
-50.000
10.153.000
-70.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 5 chỉ 9.900.000
-50.000
10.152.000
-70.000
Cà Mau Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Miền Tây Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Biên Hòa Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Quảng Ngãi Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Bạc Liêu Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Nha Trang Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Hạ Long Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Huế Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Miền Bắc Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Hải Phòng Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Miền Trung Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 9.900.000
-50.000
10.150.000
-70.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 09:49:03 04/04/2025

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 09:17:03 04/04/2025

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
ABBANK 25.580
20
25.970
10
25.630
20
ACB 25.590
25.970
25.620
AGRIBANK 25.960
-10
25.610
25.620
-10
VCCB 25.620
40
25.960
40
25.600
40
BIDV 25.620
-15
25.980
-15
25.620
-15
CBBANK 25.520
0
25.550
DONGA 0
0
25.260
EXIMBANK 25.600
10
26.010
20
25.630
10
GPBANK 25.430
25.810
25.460
HDBANK 25.340
25.720
25.370
HLBANK 25.540
26.060
25.560
HSBC 25.649
25.881
25.649
KIENLONGBANK 25.630
80
26.000
80
25.660
80
MBBANK 25.600
20
25.990
25.620
20
OCB 25.380
25.700
25.430
PGBANK 25.580
-20
25.980
-10
25.620
-20
PVCOMBANK 25.160
26.050
25.200
SACOMBANK 25.633
28
25.993
28
25.633
28
SCB 25.570
20
26.050
30
25.650
30
SHB 25.440
25.730
0
TECHCOMBANK 25.606
20
25.995
20
25.640
20
TPBANK 25.600
25
26.010
30
25.610
-10
VIB 25.340
25.760
25.400
VIETCOMBANK 25.600
10
25.990
10
25.630
10
VIETINBANK 25.624
0
25.984
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 09:17:03 04/04/2025
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

# Tên Giá (USD) Vốn hóa
thị trường
Đang lưu thông Khối lượng
giao dịch(24 giờ)
% 24h 7 ngày qua

Tỷ giá hối đoái

Tin Tức Liên Quan