Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 09:49:02 27/09/2022

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 6.552.000
-10.000
6.635.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 6.550.000
-10.000
6.630.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 1.929.400
-4.200
2.129.400
-4.200
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.771.100
-5.800
2.971.100
-5.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.617.900
-7.500
3.817.900
-7.500
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 4.889.800
-9.900
5.019.800
-9.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.010.000
-10.000
5.070.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.020.000
-10.000
5.120.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.020.000
-10.000
5.110.000
-10.000
Đà Nẵng Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Cà Mau Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Miền Tây Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.630.000
-10.000
Biên Hòa Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.630.000
-10.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.630.000
-10.000
Hà Nội Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Bạc Liêu Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Nha Trang Vàng SJC 6.550.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Quy Nhơn Vàng SJC 6.548.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Phan Rang Vàng SJC 6.548.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Hạ Long Vàng SJC 6.548.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Quảng Nam Vàng SJC 6.548.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Bình Phước Vàng SJC 6.548.000
-10.000
6.632.000
-10.000
Huế Vàng SJC 6.547.000
-10.000
6.633.000
-10.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 09:49:02 27/09/2022

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 09:17:02 27/09/2022

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
ABBANK 23.560
10
23.870
-20
23.580
10
ACB 23.570
23.900
23.630
AGRIBANK 23.860
20
23.560
10
23.580
20
VCCB 23.560
0
23.580
BIDV 23.580
-5
23.860
-5
23.580
-5
CBBANK 23.560
0
23.620
DONGA 23.630
23.880
23.630
EXIMBANK 23.590
30
23.840
10
23.610
30
GPBANK 23.570
23.900
23.630
20
HDBANK 23.590
23.850
23.610
HLBANK 23.570
10
23.870
-10
23.590
10
HSBC 23.623
10
23.837
10
23.623
10
KIENLONGBANK 23.605
-40
23.815
40
23.635
-40
LIENVIETPOSTBANK 23.565
25
24.020
30
23.585
25
MBBANK 23.570
5
23.870
5
23.580
5
OCB 23.560
23.990
23.610
PGBANK 23.560
23.810
23.610
PVCOMBANK 23.590
23.860
23.570
SACOMBANK 23.580
5
23.980
10
23.600
5
SCB 23.640
23.980
23.640
SHB 23.590
20
23.850
10
23.600
20
TECHCOMBANK 0
-23.582
0
-23.869
0
-23.589
TPBANK 23.525
5
23.995
5
23.590
VIB 23.570
24.000
-20
23.590
VIETCOMBANK 23.560
23.870
23.590
VIETINBANK 23.565
4
23.865
4
23.585
4
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 09:17:02 27/09/2022
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $19,110.55 441.262.599,5
2 Ethereum ETH Ethereum $1,323.85 30.567.696,5
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức