Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 15:49:03 15/04/2024

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 8.210.000
150.000
8.410.000
100.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 2.926.200
12.500
3.176.200
12.500
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 4.184.600
17.500
4.434.600
17.500
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 5.450.600
22.500
5.700.600
22.500
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 7.305.000
29.800
7.505.000
29.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 7.450.000
30.000
7.580.000
30.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 7.460.000
30.000
7.660.000
30.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 7.460.000
30.000
7.650.000
30.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 7.460.000
-65.000
7.660.000
-55.000
Biên Hòa Vàng SJC 8.180.000
8.380.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 15:49:03 15/04/2024

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 17:17:03 15/04/2024

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
ABBANK 24.870
50
25.290
130
24.920
80
ACB 24.800
25.180
24.850
AGRIBANK 25.300
490
24.900
-250
24.980
150
VCCB 24.980
110
25.280
110
24.960
110
BIDV 24.545
24.855
24.545
CBBANK 24.950
170
0
25.000
170
DONGA 24.130
24.430
24.130
EXIMBANK 24.900
120
25.300
130
24.980
120
GPBANK 24.950
150
25.300
50
25.000
150
HDBANK 24.955
185
25.295
185
24.975
185
HLBANK 24.965
170
25.300
145
24.985
170
HSBC 24.917
69
25.143
71
24.917
69
KIENLONGBANK 24.930
115
25.300
115
24.960
115
LIENVIETPOSTBANK 24.620
10
25.300
100
24.640
10
MBBANK 25.000
150
25.300
90
25.010
150
OCB 24.985
160
25.295
65
25.035
160
PGBANK 24.950
130
25.300
130
25.000
130
PVCOMBANK 23.110
-1.470
25.290
110
23.100
-1.470
SACOMBANK 24.960
135
25.260
40
25.010
135
SCB 24.820
90
25.250
120
24.930
120
SHB 24.860
20
25.220
30
0
TECHCOMBANK 24.935
88
25.270
90
24.958
88
TPBANK 24.970
160
25.300
40
25.022
162
VIB 24.900
110
25.290
40
24.960
110
VIETCOMBANK 24.930
120
25.300
120
24.960
120
VIETINBANK 24.943
175
25.301
73
25.023
215
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 17:17:03 15/04/2024
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

# Tên Giá (USD) Vốn hóa
thị trường
Đang lưu thông Khối lượng
giao dịch(24 giờ)
% 24h 7 ngày qua

Tỷ giá hối đoái

Tin tức