Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 19:49:02 15/10/2021

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 5.712.000
-20.000
5.785.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 1.954.400
-6.300
2.154.400
-6.300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.806.100
-8.700
3.006.100
-8.700
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.662.900
-11.200
3.862.900
-11.200
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 4.959.200
-14.900
5.079.200
-14.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.050.000
-15.000
5.130.000
-15.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.090.000
-15.000
5.160.000
-15.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.090.000
-15.000
5.170.000
-15.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 5.710.000
-20.000
5.780.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 5.710.000
-20.000
5.780.000
-20.000
Đà Nẵng Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Cà Mau Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Miền Tây Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.780.000
-20.000
Biên Hòa Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.780.000
-20.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.780.000
-20.000
Hà Nội Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Bạc Liêu Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Nha Trang Vàng SJC 5.710.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Quy Nhơn Vàng SJC 5.708.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Phan Rang Vàng SJC 5.708.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Hạ Long Vàng SJC 5.708.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Quảng Nam Vàng SJC 5.708.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Bình Phước Vàng SJC 5.708.000
-20.000
5.782.000
-20.000
Huế Vàng SJC 5.707.000
-20.000
5.783.000
-20.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:49:02 15/10/2021

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 19:17:02 15/10/2021

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.855
22.855
22.855
BIDV 22.660
22.860
22.660
MBBANK 22.650
22.860
22.660
SACOMBANK 22.655
-3
22.837
-3
22.695
-3
TECHCOMBANK 22.643
22.853
22.663
VIETCOMBANK 22.630
22.660
22.630
HDBANK 22.660
22.840
22.680
HSBC 22.670
22.850
22.670
KIENLONGBANK 22.660
22.840
22.680
MARITIMEBANK 22.665
5
22.855
22.855
OCB 22.657
-1
22.841
-1
22.677
-1
VIB 22.640
22.860
22.660
AGRIBANK 22.855
22.655
22.675
CBBANK 22.650
20
0
-22.660
22.670
40
DONGA 22.680
50
22.840
180
22.680
50
GPBANK 22.660
30
22.840
180
22.680
50
HLBANK 22.640
10
22.860
200
22.660
30
ABBANK 22.640
22.860
22.660
ACB 22.660
22.840
22.680
VCCB 22.640
22.860
22.640
EXIMBANK 22.660
22.840
22.680
LIENVIETPOSTBANK 22.660
-5
22.840
-10
22.680
5
PGBANK 22.630
22.840
22.680
PVCOMBANK 22.660
22.860
22.630
SCB 22.690
22.840
22.690
SHB 22.660
22.850
22.670
TPBANK 22.620
22.858
22.660
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:17:02 15/10/2021
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $47,853.8 1.104.944.242
2 Ethereum ETH Ethereum $3,181.95 73.471.225,5
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức