Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 17:14:32 12/06/2021

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 5.672.000
5.000
5.735.000
5.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 2.025.300
-4.200
2.225.300
-4.200
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.905.200
-5.800
3.105.200
-5.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.790.400
-7.500
3.990.400
-7.500
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 5.147.500
-9.900
5.247.500
-9.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.230.000
-10.000
5.300.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.270.000
-10.000
5.330.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.270.000
-10.000
5.340.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 5.670.000
-20.000
5.730.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 5.665.000
5.725.000
Đà Nẵng Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.732.000
5.000
Cà Mau Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.732.000
5.000
Miền Tây Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.730.000
5.000
Biên Hòa Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.730.000
5.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.730.000
5.000
Hà Nội Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.732.000
5.000
Bạc Liêu Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.732.000
5.000
Nha Trang Vàng SJC 5.670.000
5.000
5.732.000
5.000
Quy Nhơn Vàng SJC 5.668.000
5.000
5.732.000
5.000
Phan Rang Vàng SJC 5.668.000
5.000
5.732.000
5.000
Hạ Long Vàng SJC 5.668.000
5.000
5.732.000
5.000
Quảng Nam Vàng SJC 5.668.000
5.000
5.732.000
5.000
Bình Phước Vàng SJC 5.668.000
5.000
5.732.000
5.000
Huế Vàng SJC 5.667.000
5.000
5.733.000
5.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 17:14:32 12/06/2021

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 17:26:27 12/06/2021

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.840
23.040
23.040
BIDV 22.847
23.047
22.847
MBBANK 22.836
23.046
22.846
SACOMBANK 22.842
-1
23.024
-1
22.860
-23
TECHCOMBANK 22.827
1
23.047
1
22.847
1
VIETCOMBANK 22.820
22.850
22.820
HDBANK 22.850
23.030
22.870
HSBC 22.860
23.040
22.860
KIENLONGBANK 22.850
23.050
10
22.870
MARITIMEBANK 22.850
23.045
23.045
OCB 22.842
23.026
22.862
VIB 22.840
23.060
22.860
AGRIBANK 22.865
-180
23.060
205
22.875
10
CBBANK 22.850
30
0
-22.850
22.870
50
DONGA 22.880
60
23.060
210
22.880
60
GPBANK 22.860
40
23.060
210
22.880
60
HLBANK 22.840
20
23.060
210
22.860
40
ABBANK 22.930
110
23.130
80
22.950
100
ACB 22.850
23.030
22.870
VCCB 22.840
10
0
-23.050
22.840
10
EXIMBANK 22.850
23.060
22.870
LIENVIETPOSTBANK 22.873
23.060
22.875
PGBANK 22.820
23.030
22.870
PVCOMBANK 22.860
23.060
22.830
SCB 22.880
23.050
22.880
SHB 22.850
23.060
22.860
TPBANK 22.800
-110
23.040
95
22.840
-70
NHNN 23.117
0
23.117
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 17:26:27 12/06/2021
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $35,135.98 811.289.778,2
2 Ethereum ETH Ethereum $2,324.58 53.674.552,2
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức