Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 19:49:02 23/07/2021

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 5.687.000
5.000
5.755.000
5.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 1.962.800
2.162.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.817.800
3.017.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.677.900
3.877.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 4.999.000
5.099.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.080.000
5.150.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.110.000
5.190.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.110.000
5.180.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 5.685.000
5.000
5.750.000
5.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 5.685.000
5.000
5.750.000
5.000
Đà Nẵng Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.752.000
5.000
Cà Mau Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.752.000
5.000
Miền Tây Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.750.000
5.000
Biên Hòa Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.750.000
5.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.750.000
5.000
Hà Nội Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.752.000
5.000
Bạc Liêu Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.752.000
5.000
Nha Trang Vàng SJC 5.685.000
5.000
5.752.000
5.000
Quy Nhơn Vàng SJC 5.683.000
5.000
5.752.000
5.000
Phan Rang Vàng SJC 5.683.000
5.000
5.752.000
5.000
Hạ Long Vàng SJC 5.683.000
5.000
5.752.000
5.000
Quảng Nam Vàng SJC 5.683.000
5.000
5.752.000
5.000
Bình Phước Vàng SJC 5.683.000
5.000
5.752.000
5.000
Huế Vàng SJC 5.682.000
5.000
5.753.000
5.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:49:02 23/07/2021

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 19:20:04 23/07/2021

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.905
-8
23.105
-8
23.105
-8
BIDV 22.910
-10
23.110
-10
22.910
-10
MBBANK 22.900
-5
23.110
-5
22.910
-5
SACOMBANK 22.904
-6
23.089
-6
22.944
-6
TECHCOMBANK 22.886
-10
23.101
-10
22.906
-10
VIETCOMBANK 22.880
-10
22.910
-10
22.880
-10
HDBANK 22.910
-10
23.090
-10
22.930
-10
HSBC 22.930
-10
23.110
-10
22.930
-10
KIENLONGBANK 22.900
-10
23.120
-10
22.920
-10
MARITIMEBANK 22.920
23.120
23.120
OCB 22.901
-21
23.085
-22
22.921
-21
VIB 22.890
-10
23.110
-10
22.910
-10
AGRIBANK 23.105
22.915
22.925
CBBANK 22.910
20
0
-22.920
22.930
40
DONGA 22.930
40
23.100
180
22.930
40
GPBANK 22.920
30
23.100
180
22.940
50
HLBANK 22.900
10
23.120
200
22.920
30
ABBANK 22.900
23.100
22.920
ACB 22.910
-10
23.090
-10
22.930
-10
VCCB 22.900
23.120
22.900
EXIMBANK 22.910
23.090
22.930
LIENVIETPOSTBANK 22.933
3
23.100
-10
22.935
-15
PGBANK 22.890
23.110
22.940
PVCOMBANK 22.920
23.120
22.890
SCB 22.940
23.100
22.940
SHB 22.930
20
23.110
22.940
20
TPBANK 22.865
-6
23.108
-10
22.910
-10
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:20:04 23/07/2021
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $32,281.23 745.373.600,7
2 Ethereum ETH Ethereum $2,052.44 47.390.839,6
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức