Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 19:49:02 25/09/2021

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 5.637.000
-5.000
5.705.000
-5.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 1.937.700
2.137.700
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.782.800
2.982.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.632.900
3.832.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 4.909.600
5.039.600
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 4.990.000
5.090.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.030.000
5.130.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.030.000
5.120.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 5.635.000
-5.000
5.700.000
-5.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 5.635.000
-5.000
5.700.000
-5.000
Đà Nẵng Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Cà Mau Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Miền Tây Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.700.000
-5.000
Biên Hòa Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.700.000
-5.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.700.000
-5.000
Hà Nội Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Bạc Liêu Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Nha Trang Vàng SJC 5.635.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Quy Nhơn Vàng SJC 5.633.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Phan Rang Vàng SJC 5.633.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Hạ Long Vàng SJC 5.633.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Quảng Nam Vàng SJC 5.633.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Bình Phước Vàng SJC 5.633.000
-5.000
5.702.000
-5.000
Huế Vàng SJC 5.632.000
-5.000
5.703.000
-5.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:49:02 25/09/2021

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 19:23:05 25/09/2021

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.665
22.865
22.865
BIDV 22.665
22.865
22.665
MBBANK 22.660
22.870
22.670
SACOMBANK 22.658
22.843
22.698
TECHCOMBANK 22.649
22.859
22.669
VIETCOMBANK 22.630
22.660
22.630
HDBANK 22.670
22.850
22.690
HSBC 22.685
22.865
22.685
KIENLONGBANK 22.670
22.850
22.690
MARITIMEBANK 22.665
-10
22.855
-10
22.855
-10
OCB 22.662
22.846
22.682
VIB 22.650
22.870
22.670
AGRIBANK 22.660
-200
22.860
200
22.680
CBBANK 22.660
30
0
-22.660
22.680
50
DONGA 22.690
60
22.850
190
22.690
60
GPBANK 22.670
40
22.850
190
22.690
60
HLBANK 22.640
10
22.860
200
22.660
30
ABBANK 22.680
22.900
22.700
ACB 22.670
22.850
22.690
VCCB 22.640
-10
22.860
-10
22.640
-10
EXIMBANK 22.680
22.860
22.700
LIENVIETPOSTBANK 22.675
22.845
22.685
PGBANK 22.640
22.850
22.690
PVCOMBANK 22.670
22.870
22.640
SCB 22.700
22.850
22.700
SHB 22.670
22.850
22.680
TPBANK 22.630
22.858
22.660
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:23:05 25/09/2021
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $47,853.8 1.104.944.242
2 Ethereum ETH Ethereum $3,181.95 73.471.225,5
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức