Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 12:49:03 24/01/2022

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 6.132.000
7.000
6.200.000
2.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 6.130.000
7.000
6.195.000
2.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 2.050.300
16.600
2.250.300
16.600
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.940.200
23.300
3.140.200
23.300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.835.400
30.000
4.035.400
30.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 5.196.900
39.600
5.306.900
39.600
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.290.000
40.000
5.360.000
40.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.320.000
40.000
5.400.000
40.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.320.000
40.000
5.390.000
40.000
Đà Nẵng Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.197.000
2.000
Cà Mau Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.197.000
2.000
Miền Tây Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.195.000
2.000
Biên Hòa Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.195.000
2.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.195.000
2.000
Hà Nội Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.197.000
2.000
Bạc Liêu Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.197.000
2.000
Nha Trang Vàng SJC 6.130.000
7.000
6.197.000
2.000
Quy Nhơn Vàng SJC 6.128.000
7.000
6.197.000
2.000
Phan Rang Vàng SJC 6.128.000
7.000
6.197.000
2.000
Hạ Long Vàng SJC 6.128.000
7.000
6.197.000
2.000
Quảng Nam Vàng SJC 6.128.000
7.000
6.197.000
2.000
Bình Phước Vàng SJC 6.128.000
7.000
6.197.000
2.000
Huế Vàng SJC 6.127.000
7.000
6.198.000
2.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 12:49:03 24/01/2022

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 13:17:03 24/01/2022

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.503
-347
22.783
-67
22.783
-67
SACOMBANK 22.495
10
22.772
10
22.515
10
VIETCOMBANK 22.450
22.480
22.450
HSBC 22.550
-20
22.730
-20
22.550
-20
KIENLONGBANK 22.520
22.720
22.540
MARITIMEBANK 22.490
10
22.770
10
22.770
10
VIB 22.460
-20
22.760
-80
22.480
-20
AGRIBANK 22.760
310
22.500
20
22.520
70
CBBANK 22.510
60
0
-22.480
22.530
80
DONGA 22.540
90
22.720
240
22.540
90
GPBANK 22.520
70
22.720
240
22.540
90
HLBANK 22.480
30
22.760
280
22.500
50
ABBANK 22.450
-20
22.770
-20
22.470
-20
ACB 22.530
10
22.730
10
22.550
10
VCCB 22.500
-10
22.720
-10
22.500
-10
BIDV 22.480
22.760
22.480
EXIMBANK 22.530
10
22.730
10
22.550
10
HDBANK 22.730
23.050
22.750
LIENVIETPOSTBANK 22.525
22.720
-20
22.535
MBBANK 22.480
10
22.770
10
22.490
10
OCB 22.543
23.119
22.563
PGBANK 22.490
-10
22.720
-10
22.540
-10
PVCOMBANK 22.490
-20
22.750
-20
22.460
-20
SCB 22.570
23.150
22.570
SHB 22.510
22.760
22.520
TECHCOMBANK 22.505
10
22.787
7
22.510
10
TPBANK 22.420
22.760
22.480
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 13:17:03 24/01/2022
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $43,742.2 1.010.007.398
2 Ethereum ETH Ethereum $3,359 77.559.310
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức

Sách nói online