Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 11:13:20 18/05/2021

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 5.610.000
6.000
5.648.000
6.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 2.017.800
6.200
2.217.800
6.200
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.894.700
8.700
3.094.700
8.700
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.776.900
11.300
3.976.900
11.300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 5.129.700
14.800
5.229.700
14.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.212.000
15.000
5.282.000
15.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.252.000
15.000
5.322.000
15.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.252.000
15.000
5.312.000
15.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 5.608.000
6.000
5.643.000
6.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 5.608.000
6.000
5.643.000
6.000
Đà Nẵng Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.645.000
6.000
Cà Mau Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.645.000
6.000
Miền Tây Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.643.000
6.000
Biên Hòa Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.643.000
6.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.643.000
6.000
Hà Nội Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.645.000
6.000
Bạc Liêu Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.645.000
6.000
Nha Trang Vàng SJC 5.608.000
6.000
5.645.000
6.000
Quy Nhơn Vàng SJC 5.606.000
6.000
5.645.000
6.000
Phan Rang Vàng SJC 5.606.000
6.000
5.645.000
6.000
Hạ Long Vàng SJC 5.606.000
6.000
5.645.000
6.000
Quảng Nam Vàng SJC 5.606.000
6.000
5.645.000
6.000
Bình Phước Vàng SJC 5.606.000
6.000
5.645.000
6.000
Huế Vàng SJC 5.605.000
6.000
5.646.000
6.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 11:13:20 18/05/2021

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 11:27:58 18/05/2021

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.941
3
23.141
3
23.141
3
BIDV 22.940
-1
23.140
-1
22.940
-1
MBBANK 22.930
23.140
22.940
SACOMBANK 22.939
23.121
22.960
-19
TECHCOMBANK 22.934
3
23.134
3
22.954
3
VIETCOMBANK 22.910
22.940
22.910
HDBANK 22.940
23.120
22.960
HSBC 22.960
-5
23.140
-5
22.960
-5
KIENLONGBANK 22.940
-10
23.120
-10
22.960
-10
MARITIMEBANK 22.945
5
23.135
-5
23.135
-5
OCB 22.939
-1
23.124
1
22.959
-1
NHNN 23.170
10
0
23.170
10
VIB 22.920
-10
23.130
-10
22.940
-10
AGRIBANK 22.960
-175
23.130
165
22.970
-5
CBBANK 22.930
20
0
-22.940
22.950
40
DONGA 22.970
60
23.060
120
22.970
60
GPBANK 22.940
30
23.120
180
22.960
50
HLBANK 22.920
10
23.140
200
22.940
30
ABBANK 22.940
-10
23.120
-10
22.960
-10
ACB 22.940
23.120
22.960
VCCB 22.920
-10
0
-23.150
22.920
-10
EXIMBANK 22.940
23.120
22.960
LIENVIETPOSTBANK 22.940
-10
23.120
-10
22.960
-10
PGBANK 22.910
-10
23.120
-10
22.960
-10
PVCOMBANK 22.940
-10
23.140
-10
22.910
-10
SCB 22.970
23.130
22.970
SHB 22.950
-20
23.140
22.960
-20
TPBANK 22.894
-12
23.138
-12
22.940
-10
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 11:27:58 18/05/2021
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $45,260.15 1.045.056.863,5
2 Ethereum ETH Ethereum $3,457.63 79.836.676,7
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức