Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 19:49:03 05/12/2021

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 6.042.000
6.115.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 6.040.000
6.110.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 6.040.000
6.110.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 1.979.400
8.300
2.179.400
8.300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.841.100
11.700
3.041.100
11.700
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.707.900
15.000
3.907.900
15.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 5.028.600
19.800
5.138.600
19.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.120.000
20.000
5.190.000
20.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.150.000
20.000
5.220.000
20.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.150.000
20.000
5.230.000
20.000
Đà Nẵng Vàng SJC 6.040.000
6.112.000
Cà Mau Vàng SJC 6.040.000
6.112.000
Miền Tây Vàng SJC 6.040.000
6.110.000
Biên Hòa Vàng SJC 6.040.000
6.110.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 6.040.000
6.110.000
Hà Nội Vàng SJC 6.040.000
6.112.000
Bạc Liêu Vàng SJC 6.040.000
6.112.000
Nha Trang Vàng SJC 6.040.000
6.112.000
Quy Nhơn Vàng SJC 6.038.000
6.112.000
Phan Rang Vàng SJC 6.038.000
6.112.000
Hạ Long Vàng SJC 6.038.000
6.112.000
Quảng Nam Vàng SJC 6.038.000
6.112.000
Bình Phước Vàng SJC 6.038.000
6.112.000
Huế Vàng SJC 6.037.000
6.113.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:49:03 05/12/2021

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 19:17:03 05/12/2021

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
VIETINBANK 22.975
22.975
22.975
BIDV 22.700
22.940
22.700
MBBANK 22.700
22.945
22.705
SACOMBANK 22.730
22.930
22.750
VIETCOMBANK 22.670
22.700
22.670
HDBANK 22.700
22.900
22.720
HSBC 22.645
22.825
22.645
KIENLONGBANK 22.730
22.920
22.750
MARITIMEBANK 22.715
22.905
22.905
VIB 22.680
22.940
22.700
AGRIBANK 22.610
-60
22.820
120
22.635
-35
CBBANK 22.620
-50
0
-22.700
22.640
-30
DONGA 22.740
70
22.920
220
22.740
70
GPBANK 22.610
-60
22.790
90
22.630
-40
HLBANK 22.620
-50
22.840
140
22.640
-30
ABBANK 22.650
22.920
22.670
ACB 22.730
22.920
22.750
VCCB 22.680
0
-22.940
22.680
EXIMBANK 23
-22.687
23
-22.877
23
-22.707
LIENVIETPOSTBANK 22.685
22.845
22.695
OCB 22.543
23.119
22.563
PGBANK 22.640
22.850
22.690
PVCOMBANK 22.630
22.830
22.600
SCB 22.760
23.200
22.760
SHB 22.690
22.870
22.700
TECHCOMBANK 22.695
22.960
22.720
TPBANK 22.680
22.918
22.720
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:17:03 05/12/2021
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $49,383.24 1.140.259.011,6
2 Ethereum ETH Ethereum $4,216.93 97.368.913,7
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức

Sách nói online