Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 17:49:02 07/12/2022

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 6.612.000
-25.000
6.695.000
-25.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 6.610.000
-25.000
6.690.000
-25.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 2.044.100
-4.200
2.244.100
-4.200
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.931.400
-5.900
3.131.400
-5.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.824.200
-7.500
4.024.200
-7.500
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 5.162.100
-9.900
5.292.100
-9.900
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.265.000
-10.000
5.345.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.285.000
-10.000
5.395.000
-10.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.285.000
-10.000
5.385.000
-10.000
Đà Nẵng Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Cà Mau Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Miền Tây Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.690.000
-25.000
Biên Hòa Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.690.000
-25.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.690.000
-25.000
Hà Nội Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Bạc Liêu Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Nha Trang Vàng SJC 6.610.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Quy Nhơn Vàng SJC 6.608.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Phan Rang Vàng SJC 6.608.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Hạ Long Vàng SJC 6.608.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Quảng Nam Vàng SJC 6.608.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Bình Phước Vàng SJC 6.608.000
-25.000
6.692.000
-25.000
Huế Vàng SJC 6.607.000
-25.000
6.693.000
-25.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 17:49:02 07/12/2022

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 17:17:03 07/12/2022

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
ABBANK 23.480
-400
24.200
-100
23.500
-400
ACB 23.650
-150
24.200
-100
23.790
-110
AGRIBANK 24.140
23.840
10
23.860
BIDV 23.740
-130
24.020
-130
23.740
-130
VCCB 23.600
-200
24.000
-250
23.580
-200
CBBANK 23.790
0
23.890
-40
DONGA 23.740
-150
24.030
-150
23.740
-150
EXIMBANK 23.760
-120
24.020
-120
23.780
-120
GPBANK 23.800
24.300
-100
23.900
-130
HDBANK 23.720
-130
24.000
-140
23.740
-130
HLBANK 23.840
24.140
23.860
HSBC 23.902
5
24.118
5
23.902
5
KIENLONGBANK 23.680
-190
23.950
810
23.710
-190
LIENVIETPOSTBANK 23.730
-80
24.400
23.750
-80
MBBANK 23.750
-90
24.090
-70
23.775
-90
OCB 23.820
30
24.200
10
23.870
30
PGBANK 23.670
-120
23.980
-120
23.720
-120
PVCOMBANK 23.700
-230
24.050
-210
23.680
-230
SCB 23.800
-60
24.250
-50
23.800
-60
SHB 0
0
0
SACOMBANK 23.755
-130
24.305
-130
23.795
-105
TECHCOMBANK 23.723
-135
24.025
-135
23.730
-135
TPBANK 23.615
-120
24.195
-80
23.765
-100
VIB 23.680
-150
24.250
-150
23.700
-150
VIETCOMBANK 23.710
-160
24.020
-160
23.740
-160
VIETINBANK 23.770
-70
24.070
-70
23.790
-70
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 17:17:03 07/12/2022
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $16,819.54 388.363.178,6
2 Ethereum ETH Ethereum $1,231.81 28.442.492,9
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức