Tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc

Bảng tổng hợp giá vàng SJC toàn quốc cập nhập lúc 10:49:03 27/09/2022

Xem ngoại tệ hôm nay

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Chỉ

Khu vực Loại Giá mua Giá bán
Long Xuyên Vàng SJC 6.542.000
-20.000
6.625.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 6.540.000
-20.000
6.620.000
-20.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 1.927.300
-6.300
2.127.300
-6.300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 2.768.200
-8.700
2.968.200
-8.700
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 3.614.100
-11.300
3.814.100
-11.300
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 4.884.900
-14.800
5.014.900
-14.800
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 5.005.000
-15.000
5.065.000
-15.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 5.015.000
-15.000
5.115.000
-15.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 5.015.000
-15.000
5.105.000
-15.000
Đà Nẵng Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Cà Mau Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Miền Tây Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.620.000
-20.000
Biên Hòa Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.620.000
-20.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.620.000
-20.000
Hà Nội Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Bạc Liêu Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Nha Trang Vàng SJC 6.540.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Quy Nhơn Vàng SJC 6.538.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Phan Rang Vàng SJC 6.538.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Hạ Long Vàng SJC 6.538.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Quảng Nam Vàng SJC 6.538.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Bình Phước Vàng SJC 6.538.000
-20.000
6.622.000
-20.000
Huế Vàng SJC 6.537.000
-20.000
6.623.000
-20.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 10:49:03 27/09/2022

Tổng hợp tỷ giá USD của các ngân hàng

Bảng tỷ giá đồng USD (Đô la Mỹ) được cập nhật lúc 11:17:02 27/09/2022

Chuyển đổi ngoại tệ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng

Ngân hàng Bán ra Mua vào Chuyển khoản
ABBANK 23.560
10
23.870
-20
23.580
10
ACB 23.570
23.900
23.640
10
AGRIBANK 23.860
20
23.560
10
23.580
20
VCCB 23.570
10
0
23.590
10
BIDV 23.580
-5
23.860
-5
23.580
-5
CBBANK 23.560
0
23.620
DONGA 23.630
23.880
23.630
EXIMBANK 23.590
30
23.840
10
23.610
30
GPBANK 23.570
23.900
23.630
20
HDBANK 23.590
23.850
23.610
HLBANK 23.570
10
23.870
-10
23.590
10
HSBC 23.623
10
23.837
10
23.623
10
KIENLONGBANK 23.605
-40
23.815
40
23.635
-40
LIENVIETPOSTBANK 23.565
25
24.020
30
23.585
25
MBBANK 23.575
10
23.880
15
23.585
10
OCB 23.560
23.990
23.610
PGBANK 23.580
20
23.830
20
23.630
20
PVCOMBANK 23.590
23.860
23.570
SACOMBANK 23.592
17
23.987
17
23.612
17
SCB 23.640
23.980
23.640
SHB 23.590
20
23.850
10
23.600
20
TECHCOMBANK 0
-23.582
0
-23.869
0
-23.589
TPBANK 23.540
20
24.030
40
23.590
VIB 23.570
24.000
-20
23.590
VIETCOMBANK 23.560
23.870
23.590
VIETINBANK 23.573
12
23.873
12
23.593
12
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 11:17:02 27/09/2022
Xem ngay tình hình tỷ giá USD trong hôm nay.

Giá Bitcoin, Ethereum

Đơn vị tính : USD

Hạng Tên Giá (USD) Giá (VNĐ)
1 Bitcoin BTC Bitcoin $19,110.55 441.262.599,5
2 Ethereum ETH Ethereum $1,323.85 30.567.696,5
Xem tất cả coin, token

Tỷ giá hối đoái

Tin tức