Giá Vàng Ngọc Hải ngày hôm nay 18/05/2021 nhanh nhất

Được cập nhật lúc 11:13:19 ngày 18/05/2021

Ký hiệu : Giá vàng tăng so với ngày hôm trước 17/05/2021

Ký hiệu : Giá vàng giảm so với ngày hôm trước 17/05/2021

Ký hiệu : Giá vàng không thay đổi so với ngày hôm trước 17/05/2021

Vàng Ngọc Hải

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Nguyễn Huệ Vàng Nhẫn 24K 52.000.000
200.000
52.700.000
200.000
Nguyễn Huệ VT gram có hột 17K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
Nguyễn Huệ VT gram có hột 14K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
Nguyễn Huệ VT gram không hột 17K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
Nguyễn Huệ VT gram không hột 14K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
Nguyễn Huệ Vàng trắng 585.P 32.370.000
130.000
35.700.000
140.000
Nguyễn Huệ Vàng trắng 416.P 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
Nguyễn Huệ Vàng đỏ 585 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
Nguyễn Huệ Vàng 17k 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
Nguyễn Huệ Vàng nữ trang 24K 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
Nguyễn Huệ Vàng nữ trang 990 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
Nguyễn Huệ Vàng HBS, NHJ 52.000.000
200.000
0
0
Nguyễn Huệ Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.750.000
50.000
56.500.000
150.000
Nguyễn Huệ Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.750.000
50.000
56.500.000
150.000
Nguyễn Huệ Vàng 18k.750 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
Nguyễn Kim Vàng trắng 416.P 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
Nguyễn Kim Vàng trắng 585.P 32.370.000
130.000
35.700.000
140.000
Nguyễn Kim VT gram không hột 14K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
Nguyễn Kim VT gram không hột 17K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
Nguyễn Kim VT gram có hột 14K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
Nguyễn Kim VT gram có hột 17K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
Nguyễn Kim Vàng đỏ 585 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
Nguyễn Kim Vàng 17k 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
Nguyễn Kim Vàng 18k.750 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
Nguyễn Kim Vàng Nhẫn 24K 51.900.000
400.000
52.900.000
400.000
Nguyễn Kim Vàng nữ trang 24K 51.600.000
400.000
52.600.000
200.000
Nguyễn Kim Vàng nữ trang 990 51.600.000
400.000
52.600.000
200.000
Nguyễn Kim Vàng HBS, NHJ 52.100.000
400.000
0
0
Nguyễn Kim Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.750.000
50.000
56.500.000
50.000
Nguyễn Kim Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.750.000
50.000
56.500.000
50.000
CN Cai Lậy Vàng trắng 416.P 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
CN Cai Lậy Vàng trắng 585.P 32.370.000
130.000
35.700.000
140.000
CN Cai Lậy VT gram không hột 14K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
CN Cai Lậy VT gram không hột 17K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
CN Cai Lậy VT gram có hột 14K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
CN Cai Lậy VT gram có hột 17K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
CN Cai Lậy Vàng đỏ 585 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
CN Cai Lậy Vàng 17k 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
CN Cai Lậy Vàng 18k.750 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
CN Cai Lậy Vàng Nhẫn 24K 52.000.000
200.000
52.760.000
260.000
CN Cai Lậy Vàng nữ trang 24K 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
CN Cai Lậy Vàng nữ trang 990 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
CN Cai Lậy Vàng HBS, NHJ 52.000.000
200.000
0
0
CN Cai Lậy Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.750.000
50.000
56.500.000
100.000
CN Cai Lậy Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.750.000
50.000
56.500.000
100.000
CN Long An Vàng trắng 416.P 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
CN Long An Vàng trắng 585.P 32.370.000
130.000
35.700.000
140.000
CN Long An VT gram không hột 14K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
CN Long An VT gram không hột 17K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
CN Long An VT gram có hột 14K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
CN Long An VT gram có hột 17K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
CN Long An Vàng đỏ 585 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
CN Long An Vàng 17k 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
CN Long An Vàng 18k.750 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
CN Long An Vàng Nhẫn 24K 52.000.000
200.000
52.760.000
260.000
CN Long An Vàng nữ trang 24K 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
CN Long An Vàng nữ trang 990 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
CN Long An Vàng HBS, NHJ 52.000.000
200.000
0
0
CN Long An Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.750.000
50.000
56.500.000
100.000
CN Long An Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.750.000
50.000
56.500.000
100.000
CN Tân Hiệp Vàng đỏ 585 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
CN Tân Hiệp Vàng trắng 416.P 30.800.000
120.000
33.600.000
130.000
CN Tân Hiệp Vàng trắng 585.P 32.370.000
130.000
35.700.000
140.000
CN Tân Hiệp VT gram không hột 14K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
CN Tân Hiệp VT gram không hột 17K.P 1.003.000.000
4.000.000
1.398.000.000
6.000.000
CN Tân Hiệp VT gram có hột 14K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
CN Tân Hiệp Vàng 17k 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
CN Tân Hiệp Vàng 18k.750 36.550.000
150.000
40.950.000
160.000
CN Tân Hiệp Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 55.750.000
50.000
56.500.000
100.000
CN Tân Hiệp Vàng miếng SJC (1 lượng) 55.750.000
50.000
56.500.000
100.000
CN Tân Hiệp Vàng HBS, NHJ 52.000.000
200.000
0
0
CN Tân Hiệp Vàng nữ trang 990 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
CN Tân Hiệp Vàng nữ trang 24K 51.600.000
200.000
52.600.000
200.000
CN Tân Hiệp Vàng Nhẫn 24K 52.000.000
200.000
52.760.000
260.000
CN Tân Hiệp VT gram có hột 17K.P 878.000.000
4.000.000
1.317.000.000
12.000.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 11:13:19 18/05/2021

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.


Nhận định giá Vàng Ngọc Hải trong ngày


Giới thiệu Vàng Ngọc Hải

Công ty trách nhiệm hữu hạn vàng bạc đá quí Ngọc Hải®

Được thành lập vào ngày 13 thàng 7 năm 2001 với vốn điều lệ là 200 tỷ đồng bởi hai nhà sáng lập là ông Nguyễn Ngọc Hải và bà Trần Thị Hồng Mai.

Tiền thân của công ty là doanh nghiệp tư nhân vàng bạc đá quí Ngọc Hải® được thành lập vào năm 1998.


TỈNH TIỀN GIANG

Chi nhánh Nguyễn Huệ

Số 30-32 Nguyễn Huệ, Phường 1, TP Mỹ Tho, Tiền Giang.

ĐT: 0273.3883 353

Chi nhánh Cai Lậy

Số 83 Thái Thị Kiểu, P.1, Thị xã Cai Lậy, Tiền Giang

Số điện thoại: .0273.3826555

Chi nhánh Tân Hiệp

Ấp Ga, Thị trấn Tân Hiệp, Huyện Châu Thành, Tiền Giang.

Số điện thoại: 0273.6258666


TỈNH LONG AN

Chi nhánh Long An

Số 108 Trường Định, Phường 1, TP. Tân An, Long An.

Số điện thoại: 0272.6251491


TỈNH BẾN TRE

Chi nhánh Bến Tre

Số 22 Nguyễn Trãi, Phường 2, TP. Bến Tre, Tỉnh Bến Tre.

Số điện thoại: 0275.3836 769


THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Chi nhánh Nguyễn Kim

Số 132 Nguyễn Kim, Phường 06, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh.

Số điện thoại: 0283.8555 259


Website : https://nhj.com.vn/