Giá Vàng Ngọc Hải ngày 10/07/2021 nhanh nhất

Được cập nhật lúc 19:13:30 ngày 10/07/2021

Ký hiệu : Giá vàng tăng so với ngày hôm trước 09/07/2021

Ký hiệu : Giá vàng giảm so với ngày hôm trước 09/07/2021

Ký hiệu : Giá vàng không thay đổi so với ngày hôm trước 09/07/2021

Vàng Ngọc Hải

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán1
Nguyễn Huệ Vàng Nhẫn 24K 50.800.000
0
51.600.000
0
Nguyễn Huệ VT gram có hột 17K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
Nguyễn Huệ VT gram có hột 14K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
Nguyễn Huệ VT gram không hột 17K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
Nguyễn Huệ VT gram không hột 14K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
Nguyễn Huệ Vàng trắng 585.P 29.430.000
0
33.280.000
0
Nguyễn Huệ Vàng trắng 416.P 28.920.000
0
32.260.000
0
Nguyễn Huệ Vàng đỏ 585 28.920.000
0
32.260.000
0
Nguyễn Huệ Vàng 17k 34.500.000
0
39.170.000
0
Nguyễn Huệ Vàng nữ trang 24K 50.000.000
0
51.300.000
0
Nguyễn Huệ Vàng nữ trang 990 50.000.000
0
51.300.000
0
Nguyễn Huệ Vàng HBS, NHJ 50.800.000
0
0
0
Nguyễn Huệ Vàng miếng SJC (1 lượng) 56.500.000
0
57.500.000
0
Nguyễn Huệ Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 56.500.000
0
57.500.000
0
Nguyễn Huệ Vàng 18k.750 34.500.000
0
39.170.000
0
Nguyễn Kim Vàng trắng 416.P 28.920.000
0
32.260.000
0
Nguyễn Kim Vàng trắng 585.P 29.430.000
0
33.280.000
0
Nguyễn Kim VT gram không hột 14K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
Nguyễn Kim VT gram không hột 17K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
Nguyễn Kim VT gram có hột 14K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
Nguyễn Kim VT gram có hột 17K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
Nguyễn Kim Vàng đỏ 585 28.920.000
0
32.260.000
0
Nguyễn Kim Vàng 17k 34.500.000
0
39.170.000
0
Nguyễn Kim Vàng 18k.750 34.500.000
0
39.170.000
0
Nguyễn Kim Vàng Nhẫn 24K 50.800.000
0
51.600.000
0
Nguyễn Kim Vàng nữ trang 24K 50.000.000
0
51.300.000
0
Nguyễn Kim Vàng nữ trang 990 50.000.000
0
51.300.000
0
Nguyễn Kim Vàng HBS, NHJ 50.800.000
0
0
0
Nguyễn Kim Vàng miếng SJC (1 lượng) 56.500.000
0
57.500.000
0
Nguyễn Kim Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Cai Lậy Vàng trắng 416.P 28.920.000
0
32.260.000
0
CN Cai Lậy Vàng trắng 585.P 29.430.000
0
33.280.000
0
CN Cai Lậy VT gram không hột 14K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
CN Cai Lậy VT gram không hột 17K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
CN Cai Lậy VT gram có hột 14K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
CN Cai Lậy VT gram có hột 17K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
CN Cai Lậy Vàng đỏ 585 28.920.000
0
32.260.000
0
CN Cai Lậy Vàng 17k 34.500.000
0
39.170.000
0
CN Cai Lậy Vàng 18k.750 34.500.000
0
39.170.000
0
CN Cai Lậy Vàng Nhẫn 24K 50.800.000
0
51.600.000
0
CN Cai Lậy Vàng nữ trang 24K 50.000.000
0
51.300.000
0
CN Cai Lậy Vàng nữ trang 990 50.000.000
0
51.300.000
0
CN Cai Lậy Vàng HBS, NHJ 50.800.000
0
0
0
CN Cai Lậy Vàng miếng SJC (1 lượng) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Cai Lậy Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Long An Vàng trắng 416.P 28.920.000
0
32.260.000
0
CN Long An Vàng trắng 585.P 29.430.000
0
33.280.000
0
CN Long An VT gram không hột 14K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
CN Long An VT gram không hột 17K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
CN Long An VT gram có hột 14K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
CN Long An VT gram có hột 17K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
CN Long An Vàng đỏ 585 28.920.000
0
32.260.000
0
CN Long An Vàng 17k 34.500.000
0
39.170.000
0
CN Long An Vàng 18k.750 34.500.000
0
39.170.000
0
CN Long An Vàng Nhẫn 24K 50.800.000
0
51.600.000
0
CN Long An Vàng nữ trang 24K 50.000.000
0
51.300.000
0
CN Long An Vàng nữ trang 990 50.000.000
0
51.300.000
0
CN Long An Vàng HBS, NHJ 50.800.000
0
0
0
CN Long An Vàng miếng SJC (1 lượng) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Long An Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Tân Hiệp Vàng đỏ 585 28.920.000
0
32.260.000
0
CN Tân Hiệp Vàng trắng 416.P 28.920.000
0
32.260.000
0
CN Tân Hiệp Vàng trắng 585.P 29.430.000
0
33.280.000
0
CN Tân Hiệp VT gram không hột 14K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
CN Tân Hiệp VT gram không hột 17K.P 975.000.000
0
1.422.000.000
0
CN Tân Hiệp VT gram có hột 14K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
CN Tân Hiệp Vàng 17k 34.500.000
0
39.170.000
0
CN Tân Hiệp Vàng 18k.750 34.500.000
0
39.170.000
0
CN Tân Hiệp Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Tân Hiệp Vàng miếng SJC (1 lượng) 56.500.000
0
57.500.000
0
CN Tân Hiệp Vàng HBS, NHJ 50.800.000
0
0
0
CN Tân Hiệp Vàng nữ trang 990 50.000.000
0
51.300.000
0
CN Tân Hiệp Vàng nữ trang 24K 50.000.000
0
51.300.000
0
CN Tân Hiệp Vàng Nhẫn 24K 50.800.000
0
51.600.000
0
CN Tân Hiệp VT gram có hột 17K.P 853.000.000
0
1.329.000.000
0
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 19:13:30 10/07/2021

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.


Nhận định giá Vàng Ngọc Hải trong ngày


Giới thiệu Vàng Ngọc Hải

Công ty trách nhiệm hữu hạn vàng bạc đá quí Ngọc Hải®

Được thành lập vào ngày 13 thàng 7 năm 2001 với vốn điều lệ là 200 tỷ đồng bởi hai nhà sáng lập là ông Nguyễn Ngọc Hải và bà Trần Thị Hồng Mai.

Tiền thân của công ty là doanh nghiệp tư nhân vàng bạc đá quí Ngọc Hải® được thành lập vào năm 1998.


TỈNH TIỀN GIANG

Chi nhánh Nguyễn Huệ

Số 30-32 Nguyễn Huệ, Phường 1, TP Mỹ Tho, Tiền Giang.

ĐT: 0273.3883 353

Chi nhánh Cai Lậy

Số 83 Thái Thị Kiểu, P.1, Thị xã Cai Lậy, Tiền Giang

Số điện thoại: .0273.3826555

Chi nhánh Tân Hiệp

Ấp Ga, Thị trấn Tân Hiệp, Huyện Châu Thành, Tiền Giang.

Số điện thoại: 0273.6258666


TỈNH LONG AN

Chi nhánh Long An

Số 108 Trường Định, Phường 1, TP. Tân An, Long An.

Số điện thoại: 0272.6251491


TỈNH BẾN TRE

Chi nhánh Bến Tre

Số 22 Nguyễn Trãi, Phường 2, TP. Bến Tre, Tỉnh Bến Tre.

Số điện thoại: 0275.3836 769


THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Chi nhánh Nguyễn Kim

Số 132 Nguyễn Kim, Phường 06, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh.

Số điện thoại: 0283.8555 259


Website : https://nhj.com.vn/