Chuyển đổi Đô la Singapore sang Việt Nam Đồng


=

Dữ liệu tính toán từ ngân hàng ngoại thương Vietcombank

So sánh tỷ giá Đô la Singapore (SGD) của các ngân hàng


Dữ liệu tỷ giá ở Công cụ chuyển đổi tỷ giá được cập nhật liên tục từ 29 ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch. Bao gồm: VietinBank , ACB , BIDV , MBBank , SHB , Sacombank , Techcombank , Vietcombank , ABBANK , BVBANK , EXIMBANK , HDBANK , HSBC , KienLongBank , MaritimeBank , OCB , PGBank , NHNN , PVCOMBank , SCB , TPBANK , VIB , VCCB , LIENVIETPOSTBANK , Agribank , CBBank , DongA , GPBANK , HLBANK .

Lịch sử tỷ giá SGD với VND

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giúp bạn có một cái nhìn tổng quan hơn về tỷ giá Đô la Singapore so với Việt Nam Đồng.

Bạn có thể chọn số ngày hiển thị bên dưới để xem, đồng thời in ra các loại file, hình ảnh : PNG,JPEG,PDF,SVG bằng cách chọn dấu gạch trên cùng tay phải biểu đồ.

Để xem chính xác tỷ giá, bạn di chuyển chuột vào các điểm trên biểu đồ hoặc xem bảng chi tiết bên dưới.


Hiển thị : 7 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 1 năm

Lịch sử tỷ giá ngày gần nhất

Thứ ngày Tỷ giá
Hiển thị : 7 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 1 năm

Lịch sử tỷ giá gần nhất

Thứ ngày Tỷ giá

Bảng chuyển đổi nhanh tỷ giá giữa SGD với VND

Chúng tôi đã chuyển sẵn cho bạn các số lượng ngoại tệ bên dưới, các bạn có thể xem nhanh qua mà không cần dùng công cụ chuyển đổi.


1 SGD = 16.569,886 VND
Mười sáu ngàn Năm trăm Sáu mươi Chín phẩy Tám Tám Sáu Ba Một Một Việt Nam Đồng
2 SGD = 33.139,773 VND
Ba mươi Ba ngàn Một trăm Ba mươi Chín phẩy Bảy Bảy Hai Sáu Hai Hai Việt Nam Đồng
5 SGD = 82.849,432 VND
Tám mươi Hai ngàn Tám trăm Bốn mươi Chín phẩy Bốn Ba Một Năm Năm Năm Việt Nam Đồng
10 SGD = 165.698,863 VND
Một trăm Sáu mươi Năm ngàn Sáu trăm Chín mươi Tám phẩy Tám Sáu Ba Một Một Việt Nam Đồng
20 SGD = 331.397,726 VND
Ba trăm Ba mươi Một ngàn Ba trăm Chín mươi Bảy phẩy Bảy Hai Sáu Hai Hai Việt Nam Đồng
50 SGD = 828.494,316 VND
Tám trăm Hai mươi Tám ngàn Bốn trăm Chín mươi Bốn phẩy Ba Một Năm Năm Năm Việt Nam Đồng
100 SGD = 1.656.988,631 VND
Một triệu Sáu trăm Năm mươi Sáu ngàn Chín trăm Tám mươi Tám phẩy Sáu Ba Một Một Việt Nam Đồng
200 SGD = 3.313.977,262 VND
Ba triệu Ba trăm Mười ba ngàn Chín trăm Bảy mươi Bảy phẩy Hai Sáu Hai Hai Việt Nam Đồng
500 SGD = 8.284.943,155 VND
Tám triệu Hai trăm Tám mươi Bốn ngàn Chín trăm Bốn mươi Ba phẩy Một Năm Năm Năm Việt Nam Đồng
1.000 SGD = 16.569.886,311 VND
Mười sáu triệu Năm trăm Sáu mươi Chín ngàn Tám trăm Tám mươi Sáu phẩy Ba Một Một Việt Nam Đồng
2.000 SGD = 33.139.772,622 VND
Ba mươi Ba triệu Một trăm Ba mươi Chín ngàn Bảy trăm Bảy mươi Hai phẩy Sáu Hai Hai Việt Nam Đồng
5.000 SGD = 82.849.431,555 VND
Tám mươi Hai triệu Tám trăm Bốn mươi Chín ngàn Bốn trăm Ba mươi Một phẩy Năm Năm Năm Việt Nam Đồng
10.000 SGD = 165.698.863,11 VND
Một trăm Sáu mươi Năm triệu Sáu trăm Chín mươi Tám ngàn Tám trăm Sáu mươi Ba phẩy Một Một Việt Nam Đồng
20.000 SGD = 331.397.726,22 VND
Ba trăm Ba mươi Một triệu Ba trăm Chín mươi Bảy ngàn Bảy trăm Hai mươi Sáu phẩy Hai Hai Việt Nam Đồng
50.000 SGD = 828.494.315,55 VND
Tám trăm Hai mươi Tám triệu Bốn trăm Chín mươi Bốn ngàn Ba trăm Mười năm phẩy Năm Năm Việt Nam Đồng
500.000 SGD = 8.284.943.155,5 VND
Tám tỷ Hai trăm Tám mươi Bốn triệu Chín trăm Bốn mươi Ba ngàn Một trăm Năm mươi Năm phẩy Năm Việt Nam Đồng
1.000.000 SGD = 16.569.886.311 VND
Mười sáu tỷ Năm trăm Sáu mươi Chín triệu Tám trăm Tám mươi Sáu ngàn Ba trăm Mười một Việt Nam Đồng
1 VND = 0.000060 SGD
2 VND = 0.000121 SGD
5 VND = 0.000302 SGD
10 VND = 0.000604 SGD
20 VND = 0.001207 SGD
50 VND = 0.003018 SGD
100 VND = 0.006035 SGD
200 VND = 0.012070 SGD
500 VND = 0.030175 SGD
1.000 VND = 0.060350 SGD
2.000 VND = 0.120701 SGD
5.000 VND = 0.301752 SGD
10.000 VND = 0.603504 SGD
20.000 VND = 1,207 SGD
50.000 VND = 3,018 SGD
Ba phẩy Không Một Bảy Năm Hai Hai Hai Một Hai Ba Bảy Sáu Tám Đô la Singapore
500.000 VND = 30,175 SGD
Ba mươi phẩy Một Bảy Năm Hai Hai Hai Một Hai Ba Bảy Sáu Tám Đô la Singapore
1.000.000 VND = 60,35 SGD
Sáu mươi phẩy Ba Năm Không Bốn Bốn Bốn Hai Bốn Bảy Năm Ba Năm Đô la Singapore