Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay


Giá vàng hôm nay, Cập nhật liên tục Sjc, Pnj, Doji, 9999, 24k, 18k ... nhanh nhất

Vàng Doji

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Hà Nội SJC 75.850.000
75.850.000
78.050.000
78.050.000
Hà Nội AVPL 75.850.000
75.850.000
78.050.000
78.050.000
Hà Nội Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng) 64.000.000
64.000.000
65.200.000
65.200.000
Hà Nội Nguyên liệu 9999 63.900.000
63.900.000
64.450.000
64.450.000
Hà Nội Nguyên liệu 999 63.850.000
63.850.000
64.350.000
64.350.000
Hà Nội Nữ trang 99.99 63.600.000
63.600.000
64.950.000
64.950.000
Hà Nội Nữ trang 99.9 63.500.000
63.500.000
64.850.000
64.850.000
Hà Nội Nữ trang 99 62.800.000
62.800.000
64.500.000
64.500.000
Hà Nội Giá Nguyên Liệu 18K 45.250.000
45.250.000
0
0
Hà Nội Giá Nguyên Liệu 16K 40.850.000
40.850.000
0
0
Hà Nội Giá Nguyên Liệu 15K 37.560.000
37.560.000
0
0
Hà Nội Giá Nguyên Liệu 14K 33.150.000
33.150.000
0
0
Hà Nội Giá Nguyên Liệu 10K 27.730.000
27.730.000
0
0
Đà Nẵng SJC 76.250.000
76.250.000
78.450.000
78.450.000
Đà Nẵng AVPL 76.250.000
76.250.000
78.450.000
78.450.000
Đà Nẵng Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng) 64.000.000
64.000.000
65.200.000
65.200.000
Đà Nẵng Nguyên liệu 9999 63.800.000
63.800.000
64.450.000
64.450.000
Đà Nẵng Nguyên liệu 999 63.750.000
63.750.000
64.350.000
64.350.000
Đà Nẵng Nữ trang 99.99 63.600.000
63.600.000
64.950.000
64.950.000
Đà Nẵng Nữ trang 99.9 63.500.000
63.500.000
64.850.000
64.850.000
Đà Nẵng Nữ trang 99 62.800.000
62.800.000
64.500.000
64.500.000
Đà Nẵng Giá Nguyên Liệu 18K 45.650.000
45.650.000
0
0
Đà Nẵng Giá Nguyên Liệu 16K 41.250.000
41.250.000
0
0
Đà Nẵng Giá Nguyên Liệu 15K 37.560.000
37.560.000
0
0
Đà Nẵng Giá Nguyên Liệu 14K 33.550.000
33.550.000
0
0
Đà Nẵng Giá Nguyên Liệu 10K 28.130.000
28.130.000
0
0
Hồ Chí Minh SJC 75.850.000
75.850.000
78.050.000
78.050.000
Hồ Chí Minh AVPL 75.850.000
75.850.000
78.050.000
78.050.000
Hồ Chí Minh Nhẫn Tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng) 64.000.000
64.000.000
65.200.000
65.200.000
Hồ Chí Minh Nguyên liệu 9999 63.000.000
63.000.000
64.000.000
64.000.000
Hồ Chí Minh Nguyên liệu 999 62.900.000
62.900.000
63.900.000
63.900.000
Hồ Chí Minh Nữ trang 99.99 63.600.000
63.600.000
64.950.000
64.950.000
Hồ Chí Minh Nữ trang 99.9 63.500.000
63.500.000
64.850.000
64.850.000
Hồ Chí Minh Nữ trang 99 62.800.000
62.800.000
64.500.000
64.500.000
Hồ Chí Minh Giá Nguyên Liệu 18K 45.250.000
45.250.000
0
0
Hồ Chí Minh Giá Nguyên Liệu 16K 40.850.000
40.850.000
0
0
Hồ Chí Minh Giá Nguyên Liệu 15K 37.560.000
37.560.000
0
0
Hồ Chí Minh Giá Nguyên Liệu 14K 33.150.000
33.150.000
0
0
Hồ Chí Minh Giá Nguyên Liệu 10K 27.730.000
27.730.000
0
0
Huế - 0
0
0
0
Hải Phòng - 0
0
0
0
Cần Thơ - 22.280.000
22.280.000
-20.000
-20.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Quà Mừng Bản Vị Vàng QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG 24k 999.9 64.460.000
64.460.000
65.560.000
65.560.000
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 24k 999.9 63.700.000
63.700.000
0
0
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG VRTL 24k 999.9 64.460.000
64.460.000
65.560.000
65.560.000
Vàng BTMC TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 24k 99.9 64.000.000
64.000.000
65.200.000
65.200.000
Vàng Rồng Thăng Long NHẪN TRÒN TRƠN 24k 999.9 64.460.000
64.460.000
65.560.000
65.560.000
Vàng BTMC TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 24k 999.9 64.100.000
64.100.000
65.300.000
65.300.000
Vàng SJC VÀNG MIẾNG SJC 24k 999.9 75.900.000
75.900.000
78.050.000
78.050.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng Mi Hồng

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Mi Hồng SJC SJC 76.700.000
76.700.000
77.700.000
77.700.000
Mi Hồng 999 SJC 62.800.000
62.800.000
63.800.000
63.800.000
Mi Hồng 985 SJC 61.800.000
61.800.000
62.800.000
62.800.000
Mi Hồng 980 SJC 61.500.000
61.500.000
62.500.000
62.500.000
Mi Hồng 950 SJC 58.700.000
58.700.000
0
0
Mi Hồng 750 SJC 44.600.000
44.600.000
46.100.000
46.100.000
Mi Hồng 680 SJC 39.300.000
39.300.000
40.800.000
40.800.000
Mi Hồng 610 SJC 38.300.000
38.300.000
39.800.000
39.800.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng Ngọc Hải

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Nguyễn Huệ Vàng Nhẫn 24K 62.600.000
62.600.000
63.500.000
63.500.000
Nguyễn Huệ Vàng nữ trang 24K 62.300.000
62.300.000
63.300.000
63.300.000
Nguyễn Huệ Vàng nữ trang 990 62.300.000
62.300.000
63.300.000
63.300.000
Nguyễn Huệ Vàng HBS, NHJ 62.600.000
62.600.000
0
0
Nguyễn Huệ Vàng miếng SJC (1 lượng) 76.300.000
76.300.000
78.200.000
78.200.000
Nguyễn Huệ Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 76.300.000
76.300.000
78.200.000
78.200.000
Nguyễn Huệ Vàng đỏ 750 45.830.000
45.830.000
48.830.000
48.830.000
Nguyễn Huệ Vàng đỏ 14K 37.560.000
37.560.000
40.060.000
40.060.000
Nguyễn Huệ Vàng đỏ 600 37.560.000
37.560.000
40.060.000
40.060.000
Nguyễn Huệ Vàng trắng 416.P 23.790.000
23.790.000
28.170.000
28.170.000
Nguyễn Huệ Vàng trắng 585.P 37.560.000
37.560.000
40.060.000
40.060.000
Nguyễn Huệ Vàng trắng 750.P 45.830.000
45.830.000
48.830.000
48.830.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng SJC

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 75.900.000
75.900.000
78.100.000
78.100.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 63.500.000
63.500.000
64.700.000
64.700.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 63.500.000
63.500.000
64.800.000
64.800.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 63.150.000
63.150.000
64.300.000
64.300.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 62.163.000
62.163.000
63.663.000
63.663.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 46.380.000
46.380.000
48.380.000
48.380.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 35.641.000
35.641.000
37.641.000
37.641.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 24.966.000
24.966.000
26.966.000
26.966.000
Hà Nội Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.120.000
78.120.000
Đà Nẵng Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.120.000
78.120.000
Nha Trang Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.120.000
78.120.000
Cà Mau Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.120.000
78.120.000
Huế Vàng SJC 75.870.000
75.870.000
78.120.000
78.120.000
Biên Hòa Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.100.000
78.100.000
Miền Tây Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.100.000
78.100.000
Quãng Ngãi Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.100.000
78.100.000
Bạc Liêu Vàng SJC 75.900.000
75.900.000
78.120.000
78.120.000
Hạ Long Vàng SJC 75.880.000
75.880.000
78.120.000
78.120.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 63.450.000
63.450.000
64.750.000
64.750.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng PNJ

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
TPHCM PNJ 63.200.000
63.200.000
64.400.000
64.400.000
TPHCM SJC 76.300.000
76.300.000
78.500.000
78.500.000
Hà Nội PNJ 63.200.000
63.200.000
64.400.000
64.400.000
Hà Nội SJC 76.300.000
76.300.000
78.500.000
78.500.000
Đà Nẵng PNJ 63.200.000
63.200.000
64.400.000
64.400.000
Đà Nẵng SJC 76.300.000
76.300.000
78.500.000
78.500.000
Miền Tây PNJ 63.200.000
63.200.000
64.400.000
64.400.000
Miền Tây SJC 76.000.000
76.000.000
78.100.000
78.100.000
Tây Nguyên PNJ 63.200.000
63.200.000
64.400.000
64.400.000
Tây Nguyên SJC 76.300.000
76.300.000
78.500.000
78.500.000
Đông Nam Bộ PNJ 63.200.000
63.200.000
64.400.000
64.400.000
Đông Nam Bộ SJC 76.300.000
76.300.000
78.500.000
78.500.000
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 63.200.000
63.200.000
64.300.000
64.300.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24k 63.100.000
63.100.000
63.900.000
63.900.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 18k 46.680.000
46.680.000
48.080.000
48.080.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 14k 36.130.000
36.130.000
37.530.000
37.530.000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 10k 25.330.000
25.330.000
26.730.000
26.730.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng Ngọc Thẩm

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Mỹ Tho VÀNG MIẾNG SJC 76.400.000
76.400.000
78.200.000
78.200.000
Mỹ Tho Nhẫn 999.9 62.900.000
62.900.000
63.700.000
63.700.000
Mỹ Tho Vàng 24K (990) 62.300.000
62.300.000
63.500.000
63.500.000
Mỹ Tho Vàng 18K (750) 44.580.000
44.580.000
48.430.000
48.430.000
Mỹ Tho Vàng trắng Au750 44.580.000
44.580.000
48.430.000
48.430.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.

Vàng Sinh Diễn

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
BẮC NINH Nhẫn tròn 99.9% 6.380.000
6.380.000
6.460.000
6.460.000
BẮC NINH Nhẫn vỉ 99.99% 6.410.000
6.410.000
6.490.000
6.490.000
BẮC NINH Vàng Ý PT 18K 4.500.000
4.500.000
6.200.000
6.200.000
BẮC NINH Vàng 15K 3.500.000
3.500.000
4.350.000
4.350.000
BẮC NINH Vàng 14K 3.300.000
3.300.000
4.250.000
4.250.000
BẮC NINH Vàng 10K 2.400.000
2.400.000
3.350.000
3.350.000
BẮC NINH Bạc 55.000
55.000
90.000
90.000
BẮC NINH Thần Tài 99.99% 6.410.000
6.410.000
6.490.000
6.490.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 21/02/2024

Nguồn : Tổng hợp bởi WebTỷGiá. Bạn muốn thêm bảng giá này vào website của bạn, bấm vào đây.



Tin tức liên quan