Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Chuyển đổi Ringgit Malaysia sang Việt Nam Đồng


=

Dữ liệu tính toán từ ngân hàng ngoại thương Vietcombank

So sánh tỷ giá Ringgit Malaysia (MYR) của các ngân hàng


Dữ liệu tỷ giá ở Công cụ chuyển đổi tỷ giá được cập nhật liên tục từ 29 ngân hàng lớn có hỗ trợ giao dịch. Bao gồm: VietinBank , ACB , BIDV , MBBank , SHB , Sacombank , Techcombank , Vietcombank , ABBANK , BVBANK , EXIMBANK , HDBANK , HSBC , KienLongBank , MaritimeBank , OCB , PGBank , NHNN , PVCOMBank , SCB , TPBANK , VIB , VCCB , LIENVIETPOSTBANK , Agribank , CBBank , DongA , GPBANK , HLBANK .

Lịch sử tỷ giá MYR với VND

Biểu đồ lịch sử tỷ giá giúp bạn có một cái nhìn tổng quan hơn về tỷ giá Ringgit Malaysia so với Việt Nam Đồng.

Bạn có thể chọn số ngày hiển thị bên dưới để xem, đồng thời in ra các loại file, hình ảnh : PNG,JPEG,PDF,SVG bằng cách chọn dấu gạch trên cùng tay phải biểu đồ.

Để xem chính xác tỷ giá, bạn di chuyển chuột vào các điểm trên biểu đồ hoặc xem bảng chi tiết bên dưới.


Hiển thị : 7 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 1 năm

Lịch sử tỷ giá ngày gần nhất

Thứ ngày Tỷ giá
Hiển thị : 7 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 1 năm

Lịch sử tỷ giá gần nhất

Thứ ngày Tỷ giá

Bảng chuyển đổi nhanh tỷ giá giữa MYR với VND

Chúng tôi đã chuyển sẵn cho bạn các số lượng ngoại tệ bên dưới, các bạn có thể xem nhanh qua mà không cần dùng công cụ chuyển đổi.


1 MYR = 5.156,686 VND
Năm ngàn Một trăm Năm mươi Sáu phẩy Sáu Tám Năm Tám Bốn Ba Việt Nam Đồng
2 MYR = 10.313,372 VND
Mười ngàn Ba trăm Mười ba phẩy Ba Bảy Một Sáu Tám Sáu Việt Nam Đồng
5 MYR = 25.783,429 VND
Hai mươi Năm ngàn Bảy trăm Tám mươi Ba phẩy Bốn Hai Chín Hai Một Năm Việt Nam Đồng
10 MYR = 51.566,858 VND
Năm mươi Một ngàn Năm trăm Sáu mươi Sáu phẩy Tám Năm Tám Bốn Ba Việt Nam Đồng
20 MYR = 103.133,717 VND
Một trăm Ba ngàn Một trăm Ba mươi Ba phẩy Bảy Một Sáu Tám Sáu Việt Nam Đồng
50 MYR = 257.834,292 VND
Hai trăm Năm mươi Bảy ngàn Tám trăm Ba mươi Bốn phẩy Hai Chín Hai Một Năm Việt Nam Đồng
100 MYR = 515.668,584 VND
Năm trăm Mười năm ngàn Sáu trăm Sáu mươi Tám phẩy Năm Tám Bốn Ba Việt Nam Đồng
200 MYR = 1.031.337,169 VND
Một triệu Ba mươi Một ngàn Ba trăm Ba mươi Bảy phẩy Một Sáu Tám Sáu Việt Nam Đồng
500 MYR = 2.578.342,922 VND
Hai triệu Năm trăm Bảy mươi Tám ngàn Ba trăm Bốn mươi Hai phẩy Chín Hai Một Năm Việt Nam Đồng
1.000 MYR = 5.156.685,843 VND
Năm triệu Một trăm Năm mươi Sáu ngàn Sáu trăm Tám mươi Năm phẩy Tám Bốn Ba Việt Nam Đồng
2.000 MYR = 10.313.371,686 VND
Mười triệu Ba trăm Mười ba ngàn Ba trăm Bảy mươi Một phẩy Sáu Tám Sáu Việt Nam Đồng
5.000 MYR = 25.783.429,215 VND
Hai mươi Năm triệu Bảy trăm Tám mươi Ba ngàn Bốn trăm Hai mươi Chín phẩy Hai Một Năm Việt Nam Đồng
10.000 MYR = 51.566.858,43 VND
Năm mươi Một triệu Năm trăm Sáu mươi Sáu ngàn Tám trăm Năm mươi Tám phẩy Bốn Ba Việt Nam Đồng
20.000 MYR = 103.133.716,86 VND
Một trăm Ba triệu Một trăm Ba mươi Ba ngàn Bảy trăm Mười sáu phẩy Tám Sáu Việt Nam Đồng
50.000 MYR = 257.834.292,15 VND
Hai trăm Năm mươi Bảy triệu Tám trăm Ba mươi Bốn ngàn Hai trăm Chín mươi Hai phẩy Một Năm Việt Nam Đồng
500.000 MYR = 2.578.342.921,5 VND
Hai tỷ Năm trăm Bảy mươi Tám triệu Ba trăm Bốn mươi Hai ngàn Chín trăm Hai mươi Một phẩy Năm Việt Nam Đồng
1.000.000 MYR = 5.156.685.843 VND
Năm tỷ Một trăm Năm mươi Sáu triệu Sáu trăm Tám mươi Năm ngàn Tám trăm Bốn mươi Ba Việt Nam Đồng
1 VND = 0.000194 MYR
2 VND = 0.000388 MYR
5 VND = 0.000970 MYR
10 VND = 0.001939 MYR
20 VND = 0.003878 MYR
50 VND = 0.009696 MYR
100 VND = 0.019392 MYR
200 VND = 0.038785 MYR
500 VND = 0.096962 MYR
1.000 VND = 0.193923 MYR
2.000 VND = 0.387846 MYR
5.000 VND = 0.969615 MYR
10.000 VND = 1,939 MYR
20.000 VND = 3,878 MYR
Ba phẩy Tám Bảy Tám Bốn Sáu Không Không Bốn Ba Bảy Không Hai Một Ringgit Malaysia
50.000 VND = 9,696 MYR
Chín phẩy Sáu Chín Sáu Một Năm Không Một Không Chín Hai Năm Năm Bốn Ringgit Malaysia
500.000 VND = 96,962 MYR
Chín mươi Sáu phẩy Chín Sáu Một Năm Không Một Không Chín Hai Năm Năm Bốn Ringgit Malaysia
1.000.000 VND = 193,923 MYR
Một trăm Chín mươi Ba phẩy Chín Hai Ba Không Không Hai Một Tám Năm Một Một Ringgit Malaysia