Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 25/09/2022

Cập nhật lúc 19:17:02 ngày 25/09/2022

Ký hiệu : Tỷ giá Sacombank tăng so với ngày hôm trước 24/09/2022

Ký hiệu : Tỷ giá Sacombank giảm so với ngày hôm trước 24/09/2022

Ký hiệu : Tỷ giá Sacombank không thay đổi so với ngày hôm trước 24/09/2022

Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 23.588
0
23.963
0
23.619
0
Đô la Mỹ
jpy 163,38
0
170,95
0
164,38
0
Yên Nhật
eur 22.737
0
23.651
0
22.837
0
Euro
chf 23.870
0
24.635
0
23.970
0
Franc Thụy sĩ
gbp 26.179
0
26.947
0
26.229
0
Bảng Anh
aud 15.295
0
16.060
0
15.395
0
Đô la Australia
sgd 16.345
0
17.055
0
16.445
0
Đô la Singapore
cad 17.113
0
17.972
0
17.313
0
Đô la Canada
hkd 0
0
0
0
2.937
0
Đô la Hồng Kông
thb 0
0
0
0
608
0
Bạt Thái Lan
twd 0
0
0
0
754
0
Đô la Đài Loan
nzd 0
0
0
0
13.551
0
Đô la New Zealand
krw 0
0
0
0
15,89
0
Won Hàn Quốc
sek 0
0
0
0
2.194
0
Krona Thụy Điển
lak 0
0
0
0
1,05
0
Kip Lào
dkk 0
0
0
0
3.111
0
Krone Đan Mạch
nok 0
0
0
0
2.281
0
Krone Na Uy
cny 0
0
0
0
3.260
0
Nhân dân tệ
myr 0
0
0
0
5.132
0
Ringgit Malaysia
khr 0
0
0
0
5,73
0
php 0
0
0
0
408
0
Peso Philipin
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 19:18:37 ngày 25/09/2022
Xem lịch sử tỷ giá Sacombank Xem biểu đồ tỷ giá Sacombank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Sacombank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Sacombank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 23.588 23.963 23.619 19:17:02 Chủ nhật 25/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.588 23.963 23.619 19:17:03 Thứ bảy 24/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.588 23.963 23.619 19:17:02 Thứ sáu 23/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.585 23.960 23.616 19:17:02 Thứ năm 22/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.570 23.950 23.580 19:17:02 Thứ tư 21/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.530 23.950 23.550 19:17:02 Thứ ba 20/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.530 23.950 23.550 19:17:02 Thứ hai 19/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.542 23.967 23.573 19:17:02 Chủ nhật 18/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.937 19:18:01 Chủ nhật 25/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.937 19:18:14 Thứ bảy 24/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.937 19:18:02 Thứ sáu 23/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.936 19:18:00 Thứ năm 22/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.935 19:18:02 Thứ tư 21/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.896 19:18:05 Thứ ba 20/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.896 19:18:01 Thứ hai 19/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.895 19:17:59 Chủ nhật 18/09/2022
CAD Đô la Canada 17.113 17.972 17.313 19:17:54 Chủ nhật 25/09/2022
CAD Đô la Canada 17.113 17.972 17.313 19:18:07 Thứ bảy 24/09/2022
CAD Đô la Canada 17.113 17.972 17.313 19:17:55 Thứ sáu 23/09/2022
CAD Đô la Canada 17.227 18.086 17.427 19:17:54 Thứ năm 22/09/2022
CAD Đô la Canada 17.311 18.170 17.511 19:17:55 Thứ tư 21/09/2022
CAD Đô la Canada 17.456 18.315 17.656 19:17:56 Thứ ba 20/09/2022
CAD Đô la Canada 17.400 18.255 17.600 19:17:54 Thứ hai 19/09/2022
CAD Đô la Canada 17.415 18.270 17.615 19:17:53 Chủ nhật 18/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.345 17.055 16.445 19:17:46 Chủ nhật 25/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.345 17.055 16.445 19:17:58 Thứ bảy 24/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.345 17.055 16.445 19:17:47 Thứ sáu 23/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.417 17.127 16.517 19:17:46 Thứ năm 22/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.461 17.170 16.561 19:17:47 Thứ tư 21/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.512 17.225 16.612 19:17:48 Thứ ba 20/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.498 17.210 16.598 19:17:46 Thứ hai 19/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.473 17.178 16.573 19:17:46 Chủ nhật 18/09/2022
AUD Đô la Australia 15.295 16.060 15.395 19:17:39 Chủ nhật 25/09/2022
AUD Đô la Australia 15.295 16.060 15.395 19:17:49 Thứ bảy 24/09/2022
AUD Đô la Australia 15.295 16.060 15.395 19:17:39 Thứ sáu 23/09/2022
AUD Đô la Australia 15.457 16.215 15.557 19:17:39 Thứ năm 22/09/2022
AUD Đô la Australia 15.505 16.263 15.605 19:17:40 Thứ tư 21/09/2022
AUD Đô la Australia 15.599 16.364 15.699 19:17:40 Thứ ba 20/09/2022
AUD Đô la Australia 15.539 16.302 15.639 19:17:39 Thứ hai 19/09/2022
AUD Đô la Australia 15.501 16.257 15.601 19:17:37 Chủ nhật 18/09/2022
GBP Bảng Anh 26.179 26.947 26.229 19:17:31 Chủ nhật 25/09/2022
GBP Bảng Anh 26.179 26.947 26.229 19:17:39 Thứ bảy 24/09/2022
GBP Bảng Anh 26.179 26.947 26.229 19:17:32 Thứ sáu 23/09/2022
GBP Bảng Anh 26.465 27.230 26.515 19:17:31 Thứ năm 22/09/2022
GBP Bảng Anh 26.558 27.318 26.608 19:17:32 Thứ tư 21/09/2022
GBP Bảng Anh 26.738 27.510 26.788 19:17:32 Thứ ba 20/09/2022
GBP Bảng Anh 26.635 27.400 26.685 19:17:31 Thứ hai 19/09/2022
GBP Bảng Anh 26.549 27.314 26.599 19:17:30 Chủ nhật 18/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.870 24.635 23.970 19:17:25 Chủ nhật 25/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.870 24.635 23.970 19:17:31 Thứ bảy 24/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.870 24.635 23.970 19:17:25 Thứ sáu 23/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.080 24.846 24.180 19:17:25 Thứ năm 22/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.252 25.017 24.352 19:17:25 Thứ tư 21/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.241 25.009 24.341 19:17:25 Thứ ba 20/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.154 24.924 24.254 19:17:25 Thứ hai 19/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.230 24.988 24.330 19:17:24 Chủ nhật 18/09/2022
EUR Euro 22.737 23.651 22.837 19:17:18 Chủ nhật 25/09/2022
EUR Euro 22.737 23.651 22.837 19:17:22 Thứ bảy 24/09/2022
EUR Euro 22.737 23.651 22.837 19:17:18 Thứ sáu 23/09/2022
EUR Euro 23.016 23.925 23.116 19:17:17 Thứ năm 22/09/2022
EUR Euro 23.132 24.046 23.232 19:17:17 Thứ tư 21/09/2022
EUR Euro 23.350 24.260 23.450 19:17:18 Thứ ba 20/09/2022
EUR Euro 23.229 24.136 23.329 19:17:17 Thứ hai 19/09/2022
EUR Euro 23.160 24.068 23.260 19:17:17 Chủ nhật 18/09/2022
JPY Yên Nhật 163,38 170,95 164,38 19:17:10 Chủ nhật 25/09/2022
JPY Yên Nhật 163,38 170,95 164,38 19:17:13 Thứ bảy 24/09/2022
JPY Yên Nhật 163,38 170,95 164,38 19:17:10 Thứ sáu 23/09/2022
JPY Yên Nhật 164,21 171,78 165,21 19:17:10 Thứ năm 22/09/2022
JPY Yên Nhật 162,29 169,86 163,29 19:17:10 Thứ tư 21/09/2022
JPY Yên Nhật 162,61 170,16 163,61 19:17:10 Thứ ba 20/09/2022
JPY Yên Nhật 162,65 170,19 163,65 19:17:09 Thứ hai 19/09/2022
JPY Yên Nhật 162,45 170,02 163,45 19:17:09 Chủ nhật 18/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 608 19:18:07 Chủ nhật 25/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 608 19:18:20 Thứ bảy 24/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 608 19:18:08 Thứ sáu 23/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 610 19:18:06 Thứ năm 22/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 612 19:18:08 Thứ tư 21/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 615 19:18:11 Thứ ba 20/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 616 19:18:07 Thứ hai 19/09/2022
THB Bạt Thái Lan 0 0 613 19:18:06 Chủ nhật 18/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 754 19:18:12 Chủ nhật 25/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 754 19:18:26 Thứ bảy 24/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 754 19:18:13 Thứ sáu 23/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 754 19:18:12 Thứ năm 22/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 754 19:18:13 Thứ tư 21/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 764 19:18:17 Thứ ba 20/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 764 19:18:13 Thứ hai 19/09/2022
TWD Đô la Đài Loan 0 0 764 19:18:11 Chủ nhật 18/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.551 19:18:14 Chủ nhật 25/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.551 19:18:27 Thứ bảy 24/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.551 19:18:15 Thứ sáu 23/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.708 19:18:14 Thứ năm 22/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.745 19:18:15 Thứ tư 21/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.855 19:18:19 Thứ ba 20/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.904 19:18:14 Thứ hai 19/09/2022
NZD Đô la New Zealand 0 0 13.881 19:18:12 Chủ nhật 18/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 408 19:18:37 Chủ nhật 25/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 408 19:18:54 Thứ bảy 24/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 408 19:18:38 Thứ sáu 23/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 408 19:18:37 Thứ năm 22/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 408 19:18:38 Thứ tư 21/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 416 19:18:44 Thứ ba 20/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 416 19:18:38 Thứ hai 19/09/2022
PHP Peso Philipin 0 0 416 19:18:35 Chủ nhật 18/09/2022
KHR KHR 0 0 5,73 19:18:37 Chủ nhật 25/09/2022
KHR KHR 0 0 5,73 19:18:53 Thứ bảy 24/09/2022
KHR KHR 0 0 5,73 19:18:38 Thứ sáu 23/09/2022
KHR KHR 0 0 5,73 19:18:36 Thứ năm 22/09/2022
KHR KHR 0 0 5,73 19:18:38 Thứ tư 21/09/2022
KHR KHR 0 0 5,72 19:18:43 Thứ ba 20/09/2022
KHR KHR 0 0 5,76 19:18:37 Thứ hai 19/09/2022
KHR KHR 0 0 5,73 19:18:34 Chủ nhật 18/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.132 19:18:35 Chủ nhật 25/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.132 19:18:51 Thứ bảy 24/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.132 19:18:36 Thứ sáu 23/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.131 19:18:35 Thứ năm 22/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.129 19:18:36 Thứ tư 21/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.458 19:18:41 Thứ ba 20/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.457 19:18:35 Thứ hai 19/09/2022
MYR Ringgit Malaysia 0 0 5.456 19:18:32 Chủ nhật 18/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.260 19:18:30 Chủ nhật 25/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.260 19:18:45 Thứ bảy 24/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.260 19:18:31 Thứ sáu 23/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.282 19:18:30 Thứ năm 22/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.292 19:18:31 Thứ tư 21/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.305 19:18:36 Thứ ba 20/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.306 19:18:31 Thứ hai 19/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.300 19:18:28 Chủ nhật 18/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.281 19:18:28 Chủ nhật 25/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.281 19:18:42 Thứ bảy 24/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.281 19:18:29 Thứ sáu 23/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.281 19:18:28 Thứ năm 22/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.280 19:18:29 Thứ tư 21/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.376 19:18:34 Thứ ba 20/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.376 19:18:29 Thứ hai 19/09/2022
NOK Krone Na Uy 0 0 2.375 19:18:26 Chủ nhật 18/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.111 19:18:26 Chủ nhật 25/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.111 19:18:40 Thứ bảy 24/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.111 19:18:27 Thứ sáu 23/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.111 19:18:26 Thứ năm 22/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.109 19:18:27 Thứ tư 21/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.141 19:18:32 Thứ ba 20/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.141 19:18:26 Thứ hai 19/09/2022
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.140 19:18:23 Chủ nhật 18/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:24 Chủ nhật 25/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:39 Thứ bảy 24/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:25 Thứ sáu 23/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:24 Thứ năm 22/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:25 Thứ tư 21/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:30 Thứ ba 20/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:25 Thứ hai 19/09/2022
LAK Kip Lào 0 0 1,05 19:18:22 Chủ nhật 18/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.194 19:18:22 Chủ nhật 25/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.194 19:18:37 Thứ bảy 24/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.194 19:18:23 Thứ sáu 23/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.193 19:18:22 Thứ năm 22/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.192 19:18:23 Thứ tư 21/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.223 19:18:28 Thứ ba 20/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.223 19:18:23 Thứ hai 19/09/2022
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2.222 19:18:20 Chủ nhật 18/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 15,89 19:18:18 Chủ nhật 25/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 15,89 19:18:32 Thứ bảy 24/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 15,89 19:18:19 Thứ sáu 23/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 15,89 19:18:18 Thứ năm 22/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 15,88 19:18:19 Thứ tư 21/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 15,86 19:18:23 Thứ ba 20/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16,39 19:18:18 Thứ hai 19/09/2022
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16,38 19:18:16 Chủ nhật 18/09/2022

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Sacombank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ