Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá MBBank ngày 28/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 28/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá MBBank tăng so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá MBBank giảm so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá MBBank không thay đổi so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ngân hàng Quân Đội

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.375
5
25.770
5
25.395
5
Đô la Mỹ
jpy 164,8
0,19
174,25
0,25
166,8
0,19
Yên Nhật
eur 26.955
0
28.343
11
27.105
0
Euro
chf 28.520
51
29.504
67
28.620
51
Franc Thụy sĩ
gbp 32.541
69
33.616
49
32.641
69
Bảng Anh
aud 15.744
-53
16.471
-49
15.844
-53
Đô la Australia
sgd 18.777
-25
19.430
-27
18.827
-25
Đô la Singapore
cad 17.511
-37
18.250
-35
17.611
-37
Đô la Canada
hkd 3.218
0
3.378
0
3.228
0
Đô la Hồng Kông
thb 724,65
-3,21
786,03
-2,05
734,65
-3,21
Bạt Thái Lan
nzd 0
0
14.965
-68
14.369
-72
Đô la New Zealand
krw 0
0
20,72
0,02
16,42
0,03
Won Hàn Quốc
sek 0
0
0
0
0
0
Krona Thụy Điển
lak 0
0
1,37
0
0
0
Kip Lào
cny 0
0
3.596
1
3.478
1
Nhân dân tệ
khr 0
0
0
0
0
0
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:33 ngày 28/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá MBBank Xem biểu đồ tỷ giá MBBank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Quân Đội trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá MBBank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá MBBank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
CAD Đô la Canada 17.511 18.250 17.611 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 17.548 18.285 17.648 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 17.610 18.346 17.710 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 17.548 18.283 17.648 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025
CAD Đô la Canada 17.551 18.283 17.651 17:18:29 Thứ hai 24/03/2025
CAD Đô la Canada 17.496 18.244 17.596 17:18:33 Chủ nhật 23/03/2025
CAD Đô la Canada 17.496 18.244 17.596 17:18:35 Thứ bảy 22/03/2025
CAD Đô la Canada 17.498 18.239 17.598 17:19:07 Thứ sáu 21/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.375 25.770 25.395 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.765 25.390 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.380 25.770 25.400 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.433 25.820 25.453 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.430 25.820 25.450 17:17:02 Thứ hai 24/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.400 25.800 25.420 17:17:02 Chủ nhật 23/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.400 25.800 25.420 17:17:02 Thứ bảy 22/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.790 25.410 17:17:02 Thứ sáu 21/03/2025
JPY Yên Nhật 164,8 174,25 166,8 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 164,61 174 166,61 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 165,09 174,5 167,09 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 164,85 174,34 166,85 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025
JPY Yên Nhật 166,49 175,89 168,49 17:17:16 Thứ hai 24/03/2025
JPY Yên Nhật 166,46 175,98 168,46 17:17:15 Chủ nhật 23/03/2025
JPY Yên Nhật 166,46 175,98 168,46 17:17:17 Thứ bảy 22/03/2025
JPY Yên Nhật 166,3 175,71 168,3 17:17:22 Thứ sáu 21/03/2025
EUR Euro 26.955 28.343 27.105 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 26.955 28.332 27.105 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 26.986 28.420 27.136 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 27.072 28.463 27.222 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025
EUR Euro 27.181 28.559 27.331 17:17:28 Thứ hai 24/03/2025
EUR Euro 27.084 28.481 27.234 17:17:30 Chủ nhật 23/03/2025
EUR Euro 27.084 28.481 27.234 17:17:29 Thứ bảy 22/03/2025
EUR Euro 27.122 28.500 27.272 17:17:45 Thứ sáu 21/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.520 29.504 28.620 17:17:46 Thứ sáu 28/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.469 29.437 28.569 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.498 29.479 28.598 17:17:49 Thứ tư 26/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.564 29.552 28.664 17:17:48 Thứ ba 25/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.634 29.616 28.734 17:17:41 Thứ hai 24/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.539 29.528 28.639 17:17:42 Chủ nhật 23/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.549 29.532 28.649 17:17:41 Thứ bảy 22/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.562 29.548 28.662 17:18:02 Thứ sáu 21/03/2025
GBP Bảng Anh 32.541 33.616 32.641 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 32.472 33.567 32.572 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 32.455 33.511 32.555 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 32.573 33.631 32.673 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025
GBP Bảng Anh 32.665 33.723 32.765 17:17:51 Thứ hai 24/03/2025
GBP Bảng Anh 32.520 33.594 32.620 17:17:54 Chủ nhật 23/03/2025
GBP Bảng Anh 32.512 33.586 32.612 17:17:52 Thứ bảy 22/03/2025
GBP Bảng Anh 32.564 33.647 32.664 17:18:12 Thứ sáu 21/03/2025
AUD Đô la Australia 15.744 16.471 15.844 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 15.797 16.520 15.897 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.810 16.525 15.910 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 15.775 16.496 15.875 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025
AUD Đô la Australia 15.779 16.494 15.879 17:18:03 Thứ hai 24/03/2025
AUD Đô la Australia 15.704 16.431 15.804 17:18:07 Chủ nhật 23/03/2025
AUD Đô la Australia 15.704 16.431 15.804 17:18:07 Thứ bảy 22/03/2025
AUD Đô la Australia 15.761 16.477 15.861 17:18:29 Thứ sáu 21/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.777 19.430 18.827 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.802 19.457 18.852 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.841 19.487 18.891 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.880 19.525 18.930 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.881 19.530 18.931 17:18:17 Thứ hai 24/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.877 19.528 18.927 17:18:20 Chủ nhật 23/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.877 19.528 18.927 17:18:22 Thứ bảy 22/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.882 19.545 18.932 17:18:54 Thứ sáu 21/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:33 Thứ sáu 28/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:57 Thứ năm 27/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:25 Thứ tư 26/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:20 Thứ ba 25/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:00 Thứ hai 24/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:19:58 Chủ nhật 23/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:04 Thứ bảy 22/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:38 Thứ sáu 21/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.596 3.478 17:20:06 Thứ sáu 28/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.595 3.477 17:20:30 Thứ năm 27/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.594 3.477 17:20:06 Thứ tư 26/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.606 3.487 17:20:02 Thứ ba 25/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.606 3.488 17:19:48 Thứ hai 24/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.607 3.489 17:19:46 Chủ nhật 23/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.607 3.489 17:19:49 Thứ bảy 22/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.605 3.487 17:20:22 Thứ sáu 21/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:44 Thứ sáu 28/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:50 Thứ năm 27/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,38 0 17:19:52 Thứ tư 26/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,38 0 17:19:48 Thứ ba 25/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,38 0 17:19:35 Thứ hai 24/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,38 0 17:19:31 Chủ nhật 23/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,38 0 17:19:36 Thứ bảy 22/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:20:06 Thứ sáu 21/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:38 Thứ sáu 28/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:39 Thứ năm 27/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:47 Thứ tư 26/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:43 Thứ ba 25/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:30 Thứ hai 24/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:26 Chủ nhật 23/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:31 Thứ bảy 22/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:20:00 Thứ sáu 21/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,72 16,42 17:19:29 Thứ sáu 28/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,7 16,39 17:19:28 Thứ năm 27/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,79 16,52 17:19:36 Thứ tư 26/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,75 16,44 17:19:34 Thứ ba 25/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,78 16,48 17:19:21 Thứ hai 24/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,8 16,49 17:19:17 Chủ nhật 23/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,8 16,49 17:19:21 Thứ bảy 22/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,73 16,43 17:19:52 Thứ sáu 21/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.965 14.369 17:19:20 Thứ sáu 28/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.033 14.441 17:19:17 Thứ năm 27/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.063 14.474 17:19:26 Thứ tư 26/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.996 14.407 17:19:24 Thứ ba 25/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.066 14.467 17:19:05 Thứ hai 24/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.023 14.421 17:19:08 Chủ nhật 23/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.023 14.421 17:19:11 Thứ bảy 22/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.066 14.470 17:19:42 Thứ sáu 21/03/2025
THB Bạt Thái Lan 724,65 786,03 734,65 17:19:07 Thứ sáu 28/03/2025
THB Bạt Thái Lan 727,86 788,08 737,86 17:18:58 Thứ năm 27/03/2025
THB Bạt Thái Lan 724,65 786,1 734,65 17:19:10 Thứ tư 26/03/2025
THB Bạt Thái Lan 727,3 788,01 737,3 17:19:03 Thứ ba 25/03/2025
THB Bạt Thái Lan 727,61 789,13 737,61 17:18:51 Thứ hai 24/03/2025
THB Bạt Thái Lan 730,74 792,26 740,74 17:18:55 Chủ nhật 23/03/2025
THB Bạt Thái Lan 730,74 792,26 740,74 17:18:57 Thứ bảy 22/03/2025
THB Bạt Thái Lan 729,41 789,51 739,41 17:19:29 Thứ sáu 21/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.218 3.378 3.228 17:18:54 Thứ sáu 28/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.218 3.378 3.228 17:18:44 Thứ năm 27/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.219 3.378 3.229 17:18:59 Thứ tư 26/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.228 3.387 3.238 17:18:52 Thứ ba 25/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.228 3.387 3.238 17:18:41 Thứ hai 24/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.223 3.384 3.233 17:18:45 Chủ nhật 23/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.223 3.384 3.233 17:18:48 Thứ bảy 22/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.222 3.381 3.232 17:19:19 Thứ sáu 21/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Quân Đội trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng MBBank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ