Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá MBBank ngày 19/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 19/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá MBBank tăng so với ngày hôm trước 18/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá MBBank giảm so với ngày hôm trước 18/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá MBBank không thay đổi so với ngày hôm trước 18/03/2025

Ngân hàng Quân Đội

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.340
20
25.728
13
25.360
20
Đô la Mỹ
jpy 165,76
0,47
175,25
0,5
167,76
0,47
Yên Nhật
eur 27.262
-101
28.610
-104
27.412
-101
Euro
chf 28.629
74
29.610
68
28.729
74
Franc Thụy sĩ
gbp 32.568
-62
33.623
-65
32.668
-62
Bảng Anh
aud 15.819
-127
16.528
-138
15.919
-127
Đô la Australia
sgd 18.866
-27
19.509
-35
18.916
-27
Đô la Singapore
cad 17.479
-33
18.210
-38
17.579
-33
Đô la Canada
hkd 3.215
-1
3.375
0
3.225
-1
Đô la Hồng Kông
thb 731,45
0,46
792,67
0,01
741,45
0,46
Bạt Thái Lan
nzd 0
0
15.123
-92
14.525
-100
Đô la New Zealand
krw 0
0
20,89
-0,1
16,59
-0,12
Won Hàn Quốc
sek 0
0
0
0
0
0
Krona Thụy Điển
lak 0
0
1,37
0
0
0
Kip Lào
cny 0
0
3.605
-1
3.489
0
Nhân dân tệ
khr 0
0
0
0
0
0
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:54 ngày 19/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá MBBank Xem biểu đồ tỷ giá MBBank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Quân Đội trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá MBBank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá MBBank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
CAD Đô la Canada 17.479 18.210 17.579 17:18:45 Thứ tư 19/03/2025
CAD Đô la Canada 17.512 18.248 17.612 17:18:37 Thứ ba 18/03/2025
CAD Đô la Canada 17.417 18.146 17.517 17:18:30 Thứ hai 17/03/2025
CAD Đô la Canada 17.410 18.143 17.510 17:18:30 Chủ nhật 16/03/2025
CAD Đô la Canada 17.410 18.143 17.510 17:18:28 Thứ bảy 15/03/2025
CAD Đô la Canada 17.320 18.052 17.420 17:18:48 Thứ sáu 14/03/2025
CAD Đô la Canada 17.395 18.131 17.495 17:18:30 Thứ năm 13/03/2025
CAD Đô la Canada 17.277 18.011 17.377 17:18:33 Thứ tư 12/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.340 25.728 25.360 17:17:02 Thứ tư 19/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.715 25.340 17:17:02 Thứ ba 18/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.340 25.725 25.360 17:17:02 Thứ hai 17/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.706 25.340 17:17:02 Chủ nhật 16/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.706 25.340 17:17:02 Thứ bảy 15/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.325 25.715 25.345 17:17:02 Thứ sáu 14/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.290 25.680 25.310 17:17:03 Thứ năm 13/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.255 25.646 25.275 17:17:02 Thứ tư 12/03/2025
JPY Yên Nhật 165,76 175,25 167,76 17:17:17 Thứ tư 19/03/2025
JPY Yên Nhật 165,29 174,75 167,29 17:17:14 Thứ ba 18/03/2025
JPY Yên Nhật 166,47 175,95 168,47 17:17:15 Thứ hai 17/03/2025
JPY Yên Nhật 166,66 176,12 168,66 17:17:16 Chủ nhật 16/03/2025
JPY Yên Nhật 166,66 176,12 168,66 17:17:14 Thứ bảy 15/03/2025
JPY Yên Nhật 166,24 175,7 168,24 17:17:15 Thứ sáu 14/03/2025
JPY Yên Nhật 167,25 176,68 169,25 17:17:15 Thứ năm 13/03/2025
JPY Yên Nhật 166,24 175,73 168,24 17:17:15 Thứ tư 12/03/2025
EUR Euro 27.262 28.610 27.412 17:17:35 Thứ tư 19/03/2025
EUR Euro 27.363 28.714 27.513 17:17:28 Thứ ba 18/03/2025
EUR Euro 27.216 28.513 27.366 17:17:27 Thứ hai 17/03/2025
EUR Euro 27.163 28.462 27.313 17:17:29 Chủ nhật 16/03/2025
EUR Euro 27.163 28.462 27.313 17:17:26 Thứ bảy 15/03/2025
EUR Euro 27.089 28.455 27.239 17:17:30 Thứ sáu 14/03/2025
EUR Euro 27.136 28.505 27.286 17:17:27 Thứ năm 13/03/2025
EUR Euro 27.167 28.459 27.317 17:17:27 Thứ tư 12/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.629 29.610 28.729 17:17:48 Thứ tư 19/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.555 29.542 28.655 17:17:48 Thứ ba 18/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.479 29.451 28.579 17:17:39 Thứ hai 17/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.393 29.357 28.493 17:17:42 Chủ nhật 16/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.393 29.357 28.493 17:17:38 Thứ bảy 15/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.409 29.383 28.509 17:17:46 Thứ sáu 14/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.471 29.459 28.571 17:17:40 Thứ năm 13/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.388 29.360 28.488 17:17:41 Thứ tư 12/03/2025
GBP Bảng Anh 32.568 33.623 32.668 17:17:58 Thứ tư 19/03/2025
GBP Bảng Anh 32.630 33.688 32.730 17:17:58 Thứ ba 18/03/2025
GBP Bảng Anh 32.525 33.582 32.625 17:17:50 Thứ hai 17/03/2025
GBP Bảng Anh 32.452 33.508 32.552 17:17:52 Chủ nhật 16/03/2025
GBP Bảng Anh 32.452 33.508 32.552 17:17:49 Thứ bảy 15/03/2025
GBP Bảng Anh 32.435 33.493 32.535 17:17:58 Thứ sáu 14/03/2025
GBP Bảng Anh 32.507 33.565 32.607 17:17:51 Thứ năm 13/03/2025
GBP Bảng Anh 32.386 33.442 32.486 17:17:54 Thứ tư 12/03/2025
AUD Đô la Australia 15.819 16.528 15.919 17:18:13 Thứ tư 19/03/2025
AUD Đô la Australia 15.946 16.666 16.046 17:18:11 Thứ ba 18/03/2025
AUD Đô la Australia 15.854 16.573 15.954 17:18:02 Thứ hai 17/03/2025
AUD Đô la Australia 15.786 16.493 15.886 17:18:04 Chủ nhật 16/03/2025
AUD Đô la Australia 15.786 16.493 15.886 17:18:02 Thứ bảy 15/03/2025
AUD Đô la Australia 15.745 16.459 15.845 17:18:12 Thứ sáu 14/03/2025
AUD Đô la Australia 15.704 16.421 15.804 17:18:04 Thứ năm 13/03/2025
AUD Đô la Australia 15.664 16.382 15.764 17:18:07 Thứ tư 12/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.866 19.509 18.916 17:18:31 Thứ tư 19/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.893 19.544 18.943 17:18:24 Thứ ba 18/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.858 19.514 18.908 17:18:16 Thứ hai 17/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.839 19.479 18.889 17:18:17 Chủ nhật 16/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.839 19.479 18.889 17:18:16 Thứ bảy 15/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.789 19.439 18.839 17:18:29 Thứ sáu 14/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.833 19.478 18.883 17:18:16 Thứ năm 13/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.788 19.438 18.838 17:18:20 Thứ tư 12/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:54 Thứ tư 19/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:23 Thứ ba 18/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:06 Thứ hai 17/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:01 Chủ nhật 16/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:00 Thứ bảy 15/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:42 Thứ sáu 14/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:00 Thứ năm 13/03/2025
KHR KHR 0 0 0 17:20:03 Thứ tư 12/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.605 3.489 17:20:29 Thứ tư 19/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.606 3.489 17:20:06 Thứ ba 18/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.602 3.485 17:19:52 Thứ hai 17/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.599 3.483 17:19:47 Chủ nhật 16/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.599 3.483 17:19:46 Thứ bảy 15/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.603 3.487 17:20:17 Thứ sáu 14/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.595 3.479 17:19:47 Thứ năm 13/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.588 3.471 17:19:49 Thứ tư 12/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:20:08 Thứ tư 19/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:50 Thứ ba 18/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:38 Thứ hai 17/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:31 Chủ nhật 16/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:29 Thứ bảy 15/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:57 Thứ sáu 14/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:34 Thứ năm 13/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,37 0 17:19:36 Thứ tư 12/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:59 Thứ tư 19/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:40 Thứ ba 18/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:33 Thứ hai 17/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:23 Chủ nhật 16/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:24 Thứ bảy 15/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:52 Thứ sáu 14/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:29 Thứ năm 13/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:31 Thứ tư 12/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,89 16,59 17:19:49 Thứ tư 19/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,99 16,71 17:19:24 Thứ ba 18/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,89 16,6 17:19:21 Thứ hai 17/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,89 16,59 17:19:15 Chủ nhật 16/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,89 16,59 17:19:13 Thứ bảy 15/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,82 16,51 17:19:42 Thứ sáu 14/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,84 16,56 17:19:21 Thứ năm 13/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 20,83 16,52 17:19:23 Thứ tư 12/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.123 14.525 17:19:36 Thứ tư 19/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.215 14.625 17:19:14 Thứ ba 18/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.087 14.497 17:19:10 Thứ hai 17/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.005 14.409 17:19:05 Chủ nhật 16/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.005 14.409 17:19:03 Thứ bảy 15/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.927 14.338 17:19:29 Thứ sáu 14/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.886 14.301 17:19:11 Thứ năm 13/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.867 14.277 17:19:11 Thứ tư 12/03/2025
THB Bạt Thái Lan 731,45 792,67 741,45 17:19:21 Thứ tư 19/03/2025
THB Bạt Thái Lan 730,99 792,66 740,99 17:19:01 Thứ ba 18/03/2025
THB Bạt Thái Lan 731,07 792,17 741,07 17:18:52 Thứ hai 17/03/2025
THB Bạt Thái Lan 734,02 790,82 744,02 17:18:52 Chủ nhật 16/03/2025
THB Bạt Thái Lan 734,02 790,82 744,02 17:18:49 Thứ bảy 15/03/2025
THB Bạt Thái Lan 730,74 792,29 740,74 17:19:15 Thứ sáu 14/03/2025
THB Bạt Thái Lan 725,55 786,94 735,55 17:18:57 Thứ năm 13/03/2025
THB Bạt Thái Lan 724,22 785,67 734,22 17:18:56 Thứ tư 12/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.215 3.375 3.225 17:19:05 Thứ tư 19/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.216 3.375 3.226 17:18:50 Thứ ba 18/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.213 3.372 3.223 17:18:43 Thứ hai 17/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.213 3.372 3.223 17:18:42 Chủ nhật 16/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.213 3.372 3.223 17:18:40 Thứ bảy 15/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.212 3.371 3.222 17:19:04 Thứ sáu 14/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.211 3.370 3.221 17:18:46 Thứ năm 13/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.206 3.365 3.216 17:18:46 Thứ tư 12/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Quân Đội trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng MBBank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ