Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá EXIMBANK ngày 02/04/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 02/04/2025

Ký hiệu : Tỷ giá EXIMBANK tăng so với ngày hôm trước 01/04/2025

Ký hiệu : Tỷ giá EXIMBANK giảm so với ngày hôm trước 01/04/2025

Ký hiệu : Tỷ giá EXIMBANK không thay đổi so với ngày hôm trước 01/04/2025

Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.440
-10
25.840
0
25.470
-10
Đô la Mỹ
jpy 0
0
0
0
0
0
Yên Nhật
eur 27.236
-23
28.182
-13
27.318
-23
Euro
chf 0
0
0
0
0
0
Franc Thụy sĩ
gbp 0
0
0
0
0
0
Bảng Anh
aud 15.897
183
16.478
196
15.945
184
Đô la Australia
sgd 0
0
0
0
0
0
Đô la Singapore
cad 17.623
104
18.228
114
17.676
104
Đô la Canada
hkd 0
0
0
0
0
0
Đô la Hồng Kông
thb 0
0
0
0
0
0
Bạt Thái Lan
nzd 0
0
0
0
0
0
Đô la New Zealand
cny 0
0
0
0
0
0
Nhân dân tệ
usd (50,100) 25.440
-10
25.840
0
25.470
-10
usd (5,10,20) 25.290
-10
25.840
0
25.470
-10
usd (1,2) 23.997
-9
25.840
0
25.470
-10
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:30:03 ngày 02/04/2025
Xem lịch sử tỷ giá EXIMBANK Xem biểu đồ tỷ giá EXIMBANK


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá EXIMBANK 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá EXIMBANK, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.440 25.840 25.470 17:17:02 Thứ tư 02/04/2025
USD Đô la Mỹ 25.450 25.840 25.480 17:17:02 Thứ ba 01/04/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.760 25.400 17:17:02 Thứ hai 31/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.770 25.400 17:17:01 Chủ nhật 30/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.770 25.400 17:17:02 Thứ bảy 29/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.770 25.400 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.360 25.760 25.390 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.770 25.400 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:07 Thứ tư 02/04/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:07 Thứ ba 01/04/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:09 Thứ hai 31/03/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:09 Chủ nhật 30/03/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:07 Thứ bảy 29/03/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:07 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:07 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 0 0 0 17:30:12 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 27.236 28.182 27.318 17:30:03 Thứ tư 02/04/2025
EUR Euro 27.259 28.195 27.341 17:30:03 Thứ ba 01/04/2025
EUR Euro 27.223 28.160 27.305 17:30:04 Thứ hai 31/03/2025
EUR Euro 27.098 28.041 27.179 17:30:03 Chủ nhật 30/03/2025
EUR Euro 27.098 28.041 27.179 17:30:03 Thứ bảy 29/03/2025
EUR Euro 27.098 28.041 27.179 17:30:03 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 27.037 27.978 27.118 17:30:03 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 27.136 28.080 27.217 17:30:07 Thứ tư 26/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:05 Thứ tư 02/04/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:05 Thứ ba 01/04/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:06 Thứ hai 31/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:05 Chủ nhật 30/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:05 Thứ bảy 29/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:05 Thứ sáu 28/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:05 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:30:09 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:06 Thứ tư 02/04/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:06 Thứ ba 01/04/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:07 Thứ hai 31/03/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:07 Chủ nhật 30/03/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:06 Thứ bảy 29/03/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:06 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:06 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 0 0 0 17:30:10 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 15.897 16.478 15.945 17:30:04 Thứ tư 02/04/2025
AUD Đô la Australia 15.714 16.282 15.761 17:30:04 Thứ ba 01/04/2025
AUD Đô la Australia 15.728 16.297 15.775 17:30:04 Thứ hai 31/03/2025
AUD Đô la Australia 15.816 16.394 15.863 17:30:04 Chủ nhật 30/03/2025
AUD Đô la Australia 15.816 16.394 15.863 17:30:04 Thứ bảy 29/03/2025
AUD Đô la Australia 15.816 16.394 15.863 17:30:04 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 15.822 16.401 15.869 17:30:04 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.803 16.381 15.850 17:30:08 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:08 Thứ tư 02/04/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:08 Thứ ba 01/04/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:10 Thứ hai 31/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:10 Chủ nhật 30/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:08 Thứ bảy 29/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:08 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:08 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 0 0 17:30:13 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 17.623 18.228 17.676 17:30:04 Thứ tư 02/04/2025
CAD Đô la Canada 17.519 18.114 17.572 17:30:04 Thứ ba 01/04/2025
CAD Đô la Canada 17.531 18.127 17.584 17:30:05 Thứ hai 31/03/2025
CAD Đô la Canada 17.568 18.172 17.621 17:30:04 Chủ nhật 30/03/2025
CAD Đô la Canada 17.568 18.172 17.621 17:30:04 Thứ bảy 29/03/2025
CAD Đô la Canada 17.568 18.172 17.621 17:30:05 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 17.598 18.203 17.651 17:30:05 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 17.605 18.210 17.658 17:30:09 Thứ tư 26/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:06 Thứ tư 02/04/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:06 Thứ ba 01/04/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:08 Thứ hai 31/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:08 Chủ nhật 30/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:06 Thứ bảy 29/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:07 Thứ sáu 28/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:07 Thứ năm 27/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:30:11 Thứ tư 26/03/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.997 25.840 25.470 17:30:03 Thứ tư 02/04/2025
USD (1,2) USD (1,2) 24.006 25.840 25.480 17:30:03 Thứ ba 01/04/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.930 25.760 25.400 17:30:03 Thứ hai 31/03/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.930 25.770 25.400 17:30:03 Chủ nhật 30/03/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.930 25.770 25.400 17:30:03 Thứ bảy 29/03/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.930 25.770 25.400 17:30:03 Thứ sáu 28/03/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.921 25.760 25.390 17:30:03 Thứ năm 27/03/2025
USD (1,2) USD (1,2) 23.930 25.770 25.400 17:30:05 Thứ tư 26/03/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.290 25.840 25.470 17:30:02 Thứ tư 02/04/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.300 25.840 25.480 17:30:02 Thứ ba 01/04/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.220 25.760 25.400 17:30:03 Thứ hai 31/03/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.220 25.770 25.400 17:30:02 Chủ nhật 30/03/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.220 25.770 25.400 17:30:02 Thứ bảy 29/03/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.220 25.770 25.400 17:30:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.210 25.760 25.390 17:30:02 Thứ năm 27/03/2025
USD (5,10,20) USD (5,10,20) 25.220 25.770 25.400 17:30:03 Thứ tư 26/03/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.440 25.840 25.470 17:30:02 Thứ tư 02/04/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.450 25.840 25.480 17:30:02 Thứ ba 01/04/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.370 25.760 25.400 17:30:02 Thứ hai 31/03/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.370 25.770 25.400 17:30:02 Chủ nhật 30/03/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.370 25.770 25.400 17:30:02 Thứ bảy 29/03/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.370 25.770 25.400 17:30:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.360 25.760 25.390 17:30:02 Thứ năm 27/03/2025
USD (50,100) USD (50,100) 25.370 25.770 25.400 17:30:02 Thứ tư 26/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:05 Thứ tư 02/04/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:05 Thứ ba 01/04/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:07 Thứ hai 31/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:05 Chủ nhật 30/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:05 Thứ bảy 29/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:06 Thứ sáu 28/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:06 Thứ năm 27/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 0 17:30:10 Thứ tư 26/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:07 Thứ tư 02/04/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:07 Thứ ba 01/04/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:09 Thứ hai 31/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:09 Chủ nhật 30/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:07 Thứ bảy 29/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:08 Thứ sáu 28/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:08 Thứ năm 27/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:30:12 Thứ tư 26/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:08 Thứ tư 02/04/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:08 Thứ ba 01/04/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:10 Thứ hai 31/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:10 Chủ nhật 30/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:08 Thứ bảy 29/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:09 Thứ sáu 28/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:09 Thứ năm 27/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:30:14 Thứ tư 26/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng EXIMBANK trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ