Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá ACB ngày 21/11/2023

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 21/11/2023

Ký hiệu : Tỷ giá ACB tăng so với ngày hôm trước 20/11/2023

Ký hiệu : Tỷ giá ACB giảm so với ngày hôm trước 20/11/2023

Ký hiệu : Tỷ giá ACB không thay đổi so với ngày hôm trước 20/11/2023

Ngân hàng Á Châu

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 23.930
-50
24.280
-50
23.980
-50
Đô la Mỹ
jpy 160,27
0,47
165,81
0,5
161,08
0,48
Yên Nhật
eur 26.013
-19
26.777
-18
26.118
-19
Euro
chf 0
0
0
0
26.928
-56
Franc Thụy sĩ
gbp 0
0
0
0
29.883
33
Bảng Anh
aud 15.523
-21
16.083
-21
15.625
-21
Đô la Australia
sgd 17.715
3
18.281
4
17.831
3
Đô la Singapore
cad 17.278
-55
17.821
-56
17.382
-55
Đô la Canada
hkd 0
0
0
0
0
0
Đô la Hồng Kông
thb 0
0
0
0
672
-4
Bạt Thái Lan
twd 0
0
0
0
0
0
Đô la Đài Loan
nzd 0
0
0
0
14.448
42
Đô la New Zealand
idr 0
0
0
0
0
0
Rupiah Indonesia
krw 0
0
0
0
18,71
-0,04
Won Hàn Quốc
sek 0
0
0
0
0
0
Krona Thụy Điển
dkk 0
0
0
0
0
0
Krone Đan Mạch
nok 0
0
0
0
0
0
Krone Na Uy
myr 0
0
0
0
0
0
Ringgit Malaysia
khr 0
0
0
0
0
0
php 0
0
0
0
0
0
Peso Philipin
inr 0
0
0
0
0
0
Rupee Ấn Độ
zar 0
0
0
0
0
0
Rand Nam Phi
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:31 ngày 21/11/2023
Xem lịch sử tỷ giá ACB Xem biểu đồ tỷ giá ACB


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Á Châu trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá ACB 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá ACB, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:19:18 Thứ ba 21/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:19:12 Thứ hai 20/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:18:51 Chủ nhật 19/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:18:45 Thứ bảy 18/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:18:57 Thứ sáu 17/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:18:51 Thứ năm 16/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:18:50 Thứ tư 15/11/2023
TWD Đô la Đài Loan 0 0 0 17:18:55 Thứ ba 14/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:57 Thứ ba 21/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:50 Thứ hai 20/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:34 Chủ nhật 19/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:28 Thứ bảy 18/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:38 Thứ sáu 17/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:32 Thứ năm 16/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:33 Thứ tư 15/11/2023
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 0 17:18:39 Thứ ba 14/11/2023
CAD Đô la Canada 17.278 17.821 17.382 17:18:42 Thứ ba 21/11/2023
CAD Đô la Canada 17.333 17.877 17.437 17:18:38 Thứ hai 20/11/2023
CAD Đô la Canada 17.332 17.875 17.437 17:18:23 Chủ nhật 19/11/2023
CAD Đô la Canada 17.332 17.875 17.437 17:18:18 Thứ bảy 18/11/2023
CAD Đô la Canada 17.346 17.890 17.451 17:18:27 Thứ sáu 17/11/2023
CAD Đô la Canada 17.439 17.985 17.544 17:18:22 Thứ năm 16/11/2023
CAD Đô la Canada 17.411 17.957 17.517 17:18:22 Thứ tư 15/11/2023
CAD Đô la Canada 17.300 17.842 17.405 17:18:30 Thứ ba 14/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.715 18.281 17.831 17:18:28 Thứ ba 21/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.712 18.277 17.828 17:18:22 Thứ hai 20/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.697 18.261 17.813 17:18:12 Chủ nhật 19/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.697 18.261 17.813 17:18:08 Thứ bảy 18/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.699 18.262 17.814 17:18:16 Thứ sáu 17/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.682 18.245 17.798 17:18:11 Thứ năm 16/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.654 18.216 17.770 17:18:09 Thứ tư 15/11/2023
SGD Đô la Singapore 17.540 18.098 17.654 17:18:18 Thứ ba 14/11/2023
AUD Đô la Australia 15.523 16.083 15.625 17:18:12 Thứ ba 21/11/2023
AUD Đô la Australia 15.544 16.104 15.646 17:18:09 Thứ hai 20/11/2023
AUD Đô la Australia 15.464 16.021 15.565 17:18:00 Chủ nhật 19/11/2023
AUD Đô la Australia 15.464 16.021 15.565 17:17:56 Thứ bảy 18/11/2023
AUD Đô la Australia 15.418 15.973 15.519 17:17:59 Thứ sáu 17/11/2023
AUD Đô la Australia 15.491 16.048 15.592 17:17:59 Thứ năm 16/11/2023
AUD Đô la Australia 15.490 16.047 15.591 17:17:57 Thứ tư 15/11/2023
AUD Đô la Australia 15.152 15.697 15.251 17:18:06 Thứ ba 14/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.883 17:17:58 Thứ ba 21/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.850 17:17:55 Thứ hai 20/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.829 17:17:47 Chủ nhật 19/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.829 17:17:46 Thứ bảy 18/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.734 17:17:48 Thứ sáu 17/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.795 17:17:48 Thứ năm 16/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.903 17:17:46 Thứ tư 15/11/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.364 17:17:50 Thứ ba 14/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.928 17:17:46 Thứ ba 21/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.984 17:17:43 Thứ hai 20/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 27.021 17:17:38 Chủ nhật 19/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 27.021 17:17:37 Thứ bảy 18/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.952 17:17:38 Thứ sáu 17/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.981 17:17:36 Thứ năm 16/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.944 17:17:37 Thứ tư 15/11/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.648 17:17:39 Thứ ba 14/11/2023
EUR Euro 26.013 26.777 26.118 17:17:32 Thứ ba 21/11/2023
EUR Euro 26.032 26.795 26.137 17:17:29 Thứ hai 20/11/2023
EUR Euro 26.014 26.776 26.118 17:17:25 Chủ nhật 19/11/2023
EUR Euro 26.014 26.776 26.118 17:17:25 Thứ bảy 18/11/2023
EUR Euro 25.916 26.675 26.020 17:17:27 Thứ sáu 17/11/2023
EUR Euro 25.971 26.730 26.075 17:17:26 Thứ năm 16/11/2023
EUR Euro 25.950 26.709 26.054 17:17:26 Thứ tư 15/11/2023
EUR Euro 25.563 26.311 25.666 17:17:29 Thứ ba 14/11/2023
JPY Yên Nhật 160,27 165,81 161,08 17:17:15 Thứ ba 21/11/2023
JPY Yên Nhật 159,8 165,31 160,6 17:17:15 Thứ hai 20/11/2023
JPY Yên Nhật 158,91 164,39 159,71 17:17:14 Chủ nhật 19/11/2023
JPY Yên Nhật 158,91 164,39 159,71 17:17:13 Thứ bảy 18/11/2023
JPY Yên Nhật 159,04 164,52 159,84 17:17:15 Thứ sáu 17/11/2023
JPY Yên Nhật 157,67 163,1 158,47 17:17:14 Thứ năm 16/11/2023
JPY Yên Nhật 158,28 163,73 159,07 17:17:15 Thứ tư 15/11/2023
JPY Yên Nhật 157,38 162,79 158,17 17:17:13 Thứ ba 14/11/2023
USD Đô la Mỹ 23.930 24.280 23.980 17:17:02 Thứ ba 21/11/2023
USD Đô la Mỹ 23.980 24.330 24.030 17:17:03 Thứ hai 20/11/2023
USD Đô la Mỹ 24.040 24.390 24.090 17:17:02 Chủ nhật 19/11/2023
USD Đô la Mỹ 24.040 24.390 24.090 17:17:02 Thứ bảy 18/11/2023
USD Đô la Mỹ 24.060 24.410 24.110 17:17:03 Thứ sáu 17/11/2023
USD Đô la Mỹ 24.100 24.450 24.150 17:17:03 Thứ năm 16/11/2023
USD Đô la Mỹ 24.080 24.430 24.130 17:17:03 Thứ tư 15/11/2023
USD Đô la Mỹ 24.110 24.460 24.160 17:17:02 Thứ ba 14/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 672 17:19:07 Thứ ba 21/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 676 17:19:01 Thứ hai 20/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 675 17:18:42 Chủ nhật 19/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 675 17:18:37 Thứ bảy 18/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 678 17:18:48 Thứ sáu 17/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 671 17:18:41 Thứ năm 16/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 670 17:18:41 Thứ tư 15/11/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 661 17:18:48 Thứ ba 14/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:31 Thứ ba 21/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:24 Thứ hai 20/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:19:43 Chủ nhật 19/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:19:34 Thứ bảy 18/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:19:48 Thứ sáu 17/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:19:44 Thứ năm 16/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:19:40 Thứ tư 15/11/2023
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:19:44 Thứ ba 14/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:27 Thứ ba 21/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:22 Thứ hai 20/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:19:41 Chủ nhật 19/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:19:33 Thứ bảy 18/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:19:47 Thứ sáu 17/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:19:42 Thứ năm 16/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:19:39 Thứ tư 15/11/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:19:42 Thứ ba 14/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:21 Thứ ba 21/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:17 Thứ hai 20/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:38 Chủ nhật 19/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:29 Thứ bảy 18/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:44 Thứ sáu 17/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:39 Thứ năm 16/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:35 Thứ tư 15/11/2023
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:38 Thứ ba 14/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:20:17 Thứ ba 21/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:20:13 Thứ hai 20/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:19:37 Chủ nhật 19/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:19:28 Thứ bảy 18/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:19:42 Thứ sáu 17/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:19:36 Thứ năm 16/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:19:34 Thứ tư 15/11/2023
KHR KHR 0 0 0 17:19:36 Thứ ba 14/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:20:08 Thứ ba 21/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:20:07 Thứ hai 20/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:34 Chủ nhật 19/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:25 Thứ bảy 18/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:39 Thứ sáu 17/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:33 Thứ năm 16/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:31 Thứ tư 15/11/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:33 Thứ ba 14/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:51 Thứ ba 21/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:48 Thứ hai 20/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:22 Chủ nhật 19/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:13 Thứ bảy 18/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:27 Thứ sáu 17/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:20 Thứ năm 16/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:18 Thứ tư 15/11/2023
NOK Krone Na Uy 0 0 0 17:19:22 Thứ ba 14/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:44 Thứ ba 21/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:41 Thứ hai 20/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:16 Chủ nhật 19/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:09 Thứ bảy 18/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:21 Thứ sáu 17/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:15 Thứ năm 16/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:13 Thứ tư 15/11/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 0 0 17:19:18 Thứ ba 14/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:37 Thứ ba 21/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:32 Thứ hai 20/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:09 Chủ nhật 19/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:02 Thứ bảy 18/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:15 Thứ sáu 17/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:07 Thứ năm 16/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:07 Thứ tư 15/11/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:12 Thứ ba 14/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,71 17:19:30 Thứ ba 21/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,75 17:19:23 Thứ hai 20/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,72 17:19:00 Chủ nhật 19/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,72 17:18:54 Thứ bảy 18/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,74 17:19:08 Thứ sáu 17/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,62 17:19:00 Thứ năm 16/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,75 17:18:59 Thứ tư 15/11/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18,63 17:19:05 Thứ ba 14/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:29 Thứ ba 21/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:22 Thứ hai 20/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:00 Chủ nhật 19/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:18:53 Thứ bảy 18/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:07 Thứ sáu 17/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:18:59 Thứ năm 16/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:18:59 Thứ tư 15/11/2023
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:05 Thứ ba 14/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.448 17:19:21 Thứ ba 21/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.406 17:19:15 Thứ hai 20/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.311 17:18:53 Chủ nhật 19/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.311 17:18:47 Thứ bảy 18/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.299 17:19:00 Thứ sáu 17/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.395 17:18:53 Thứ năm 16/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.454 17:18:53 Thứ tư 15/11/2023
NZD Đô la New Zealand 0 0 14.137 17:18:58 Thứ ba 14/11/2023

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Á Châu trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng ACB trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ