Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá ABBANK ngày 03/04/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 03/04/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK tăng so với ngày hôm trước 02/04/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK giảm so với ngày hôm trước 02/04/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK không thay đổi so với ngày hôm trước 02/04/2025

Ngân hàng An Bình

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.560
140
25.960
150
25.610
140
Đô la Mỹ
jpy 169,24
3,13
178,82
3,37
169,92
3,14
Yên Nhật
eur 27.445
438
28.768
461
27.555
439
Euro
chf 0
0
30.869
398
27.937
356
Franc Thụy sĩ
gbp 32.862
535
34.311
564
32.994
537
Bảng Anh
aud 15.776
70
16.512
76
15.839
70
Đô la Australia
sgd 0
0
19.549
110
18.800
103
Đô la Singapore
cad 17.625
169
18.454
180
17.749
170
Đô la Canada
hkd 0
0
3.475
18
3.153
16
Đô la Hồng Kông
nzd 0
0
15.107
162
14.485
153
Đô la New Zealand
krw 0
0
19,59
0,15
16,64
0,13
Won Hàn Quốc
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:23 ngày 03/04/2025
Xem lịch sử tỷ giá ABBANK Xem biểu đồ tỷ giá ABBANK


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng An Bình trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá ABBANK 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá ABBANK, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.560 25.960 25.610 17:17:02 Thứ năm 03/04/2025
USD Đô la Mỹ 25.420 25.810 25.470 17:17:02 Thứ tư 02/04/2025
USD Đô la Mỹ 25.410 25.800 25.460 17:17:02 Thứ ba 01/04/2025
USD Đô la Mỹ 25.200 25.680 25.490 17:17:02 Thứ hai 31/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.350 25.750 25.400 17:17:01 Chủ nhật 30/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.350 25.750 25.400 17:17:02 Thứ bảy 29/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.350 25.750 25.400 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.350 25.740 25.400 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 169,24 178,82 169,92 17:17:14 Thứ năm 03/04/2025
JPY Yên Nhật 166,11 175,45 166,78 17:17:15 Thứ tư 02/04/2025
JPY Yên Nhật 166,12 175,42 166,79 17:17:14 Thứ ba 01/04/2025
JPY Yên Nhật 166,54 175,93 167,21 17:17:19 Thứ hai 31/03/2025
JPY Yên Nhật 164,54 173,85 165,2 17:17:15 Chủ nhật 30/03/2025
JPY Yên Nhật 164,54 173,85 165,2 17:17:15 Thứ bảy 29/03/2025
JPY Yên Nhật 164,54 173,85 165,2 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 165,31 174,61 165,97 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 27.445 28.768 27.555 17:17:27 Thứ năm 03/04/2025
EUR Euro 27.007 28.307 27.116 17:17:29 Thứ tư 02/04/2025
EUR Euro 27.044 28.335 27.153 17:17:30 Thứ ba 01/04/2025
EUR Euro 27.070 28.374 27.178 17:17:34 Thứ hai 31/03/2025
EUR Euro 26.950 28.260 27.058 17:17:29 Chủ nhật 30/03/2025
EUR Euro 26.950 28.260 27.058 17:17:36 Thứ bảy 29/03/2025
EUR Euro 26.950 28.260 27.058 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 26.870 28.166 26.977 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.869 27.937 17:17:40 Thứ năm 03/04/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.471 27.581 17:17:41 Thứ tư 02/04/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.462 27.586 17:17:43 Thứ ba 01/04/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.579 27.676 17:17:51 Thứ hai 31/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.459 27.557 17:17:43 Chủ nhật 30/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.459 27.557 17:17:52 Thứ bảy 29/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.459 27.557 17:17:46 Thứ sáu 28/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.416 27.529 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 32.862 34.311 32.994 17:17:50 Thứ năm 03/04/2025
GBP Bảng Anh 32.327 33.747 32.457 17:17:51 Thứ tư 02/04/2025
GBP Bảng Anh 32.342 33.753 32.471 17:17:53 Thứ ba 01/04/2025
GBP Bảng Anh 32.372 33.797 32.502 17:18:03 Thứ hai 31/03/2025
GBP Bảng Anh 32.329 33.766 32.459 17:17:55 Chủ nhật 30/03/2025
GBP Bảng Anh 32.329 33.766 32.459 17:18:06 Thứ bảy 29/03/2025
GBP Bảng Anh 32.329 33.766 32.459 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 32.197 33.615 32.326 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.776 16.512 15.839 17:18:03 Thứ năm 03/04/2025
AUD Đô la Australia 15.706 16.436 15.769 17:18:03 Thứ tư 02/04/2025
AUD Đô la Australia 15.640 16.357 15.702 17:18:05 Thứ ba 01/04/2025
AUD Đô la Australia 15.705 16.436 15.768 17:18:18 Thứ hai 31/03/2025
AUD Đô la Australia 15.697 16.435 15.760 17:18:13 Chủ nhật 30/03/2025
AUD Đô la Australia 15.697 16.435 15.760 17:18:20 Thứ bảy 29/03/2025
AUD Đô la Australia 15.697 16.435 15.760 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 15.692 16.423 15.755 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.549 18.800 17:18:18 Thứ năm 03/04/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.439 18.697 17:18:16 Thứ tư 02/04/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.447 18.710 17:18:18 Thứ ba 01/04/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.455 18.710 17:18:34 Thứ hai 31/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.472 18.720 17:19:02 Chủ nhật 30/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.472 18.720 17:18:33 Thứ bảy 29/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.472 18.720 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.462 18.717 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,59 16,64 17:19:23 Thứ năm 03/04/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,44 16,51 17:19:13 Thứ tư 02/04/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,39 16,5 17:19:16 Thứ ba 01/04/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,41 16,47 17:19:54 Thứ hai 31/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,45 16,51 17:20:35 Chủ nhật 30/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,45 16,51 17:19:35 Thứ bảy 29/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,45 16,51 17:19:29 Thứ sáu 28/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,43 16,5 17:19:28 Thứ năm 27/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.107 14.485 17:19:13 Thứ năm 03/04/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.945 14.332 17:19:04 Thứ tư 02/04/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.835 14.236 17:19:07 Thứ ba 01/04/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.921 14.307 17:19:35 Thứ hai 31/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.953 14.332 17:20:19 Chủ nhật 30/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.953 14.332 17:19:26 Thứ bảy 29/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.953 14.332 17:19:20 Thứ sáu 28/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.955 14.340 17:19:17 Thứ năm 27/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.475 3.153 17:18:42 Thứ năm 03/04/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.457 3.137 17:18:41 Thứ tư 02/04/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.455 3.136 17:18:44 Thứ ba 01/04/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.449 3.130 17:19:02 Thứ hai 31/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.451 3.131 17:19:43 Chủ nhật 30/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.451 3.131 17:18:59 Thứ bảy 29/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.451 3.131 17:18:54 Thứ sáu 28/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.450 3.131 17:18:44 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 17.625 18.454 17.749 17:18:30 Thứ năm 03/04/2025
CAD Đô la Canada 17.456 18.274 17.579 17:18:29 Thứ tư 02/04/2025
CAD Đô la Canada 17.344 18.151 17.466 17:18:32 Thứ ba 01/04/2025
CAD Đô la Canada 17.408 18.225 17.530 17:18:47 Thứ hai 31/03/2025
CAD Đô la Canada 17.397 18.221 17.519 17:19:28 Chủ nhật 30/03/2025
CAD Đô la Canada 17.397 18.221 17.519 17:18:46 Thứ bảy 29/03/2025
CAD Đô la Canada 17.397 18.221 17.519 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 17.434 18.253 17.557 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng An Bình trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng ABBANK trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ