Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh ngày 13/11/2023

Được cập nhật lúc 17:49:03 ngày 13/11/2023

Ký hiệu : Giá vàng tăng so với ngày hôm trước 12/11/2023

Ký hiệu : Giá vàng giảm so với ngày hôm trước 12/11/2023

Ký hiệu : Giá vàng không thay đổi so với ngày hôm trước 12/11/2023

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 69.500.000 200.000 70.300.000 0
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 58.500.000 -100.000 59.500.000 -50.000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 58.500.000 -100.000 59.600.000 -50.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 58.400.000 -100.000 59.200.000 -50.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 57.414.000 -49.000 58.614.000 -49.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 42.554.000 -38.000 44.554.000 -38.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 32.667.000 -29.000 34.667.000 -29.000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 22.839.000 -21.000 24.839.000 -21.000
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 17:49:03 13/11/2023


Nhận định giá Giá vàng SJC hôm nay bao nhiêu tại Hà nội, hồ chí minh và các tỉnh, Biểu đồ, tin tức Hồ Chí Minh trong ngày

Độc giả có thể Tra cứu lịch sử dữ liệu giá vàng của "Vàng SJC" trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về giá Vàng SJC Hồ Chí Minh, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi giá trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về giá vàng cho riêng mình.

Đơn vị : Việt Nam Đồng/Lượng

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Loại Cập nhật lúc Giá mua Giá bán
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:05 Thứ hai 13/11/2023 22.839.000 24.839.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 22.860.000 24.860.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:50:05 Thứ bảy 11/11/2023 22.860.000 24.860.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:04 Thứ sáu 10/11/2023 22.860.000 24.860.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:03 Thứ năm 09/11/2023 22.818.000 24.818.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:03 Thứ tư 08/11/2023 22.922.000 24.922.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:04 Thứ ba 07/11/2023 22.922.000 24.922.000
Vàng nữ trang 41,7% 17:49:05 Thứ hai 06/11/2023 23.027.000 25.027.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:03 Thứ hai 13/11/2023 69.500.000 70.300.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:03 Chủ nhật 12/11/2023 69.300.000 70.300.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:50:03 Thứ bảy 11/11/2023 69.300.000 70.300.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 69.300.000 70.300.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:02 Thứ năm 09/11/2023 69.100.000 70.100.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:02 Thứ tư 08/11/2023 69.300.000 70.300.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:03 Thứ ba 07/11/2023 68.900.000 69.900.000
Vàng SJC 1L - 10L - 1KG 17:49:04 Thứ hai 06/11/2023 68.500.000 69.800.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:03 Thứ hai 13/11/2023 58.500.000 59.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 58.600.000 59.550.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:50:03 Thứ bảy 11/11/2023 58.600.000 59.550.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 58.600.000 59.550.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:02 Thứ năm 09/11/2023 58.450.000 59.450.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:02 Thứ tư 08/11/2023 58.700.000 59.700.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:03 Thứ ba 07/11/2023 58.700.000 59.700.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17:49:04 Thứ hai 06/11/2023 58.950.000 59.950.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:04 Thứ hai 13/11/2023 58.500.000 59.600.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 58.600.000 59.650.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:50:03 Thứ bảy 11/11/2023 58.600.000 59.650.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 58.600.000 59.650.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:02 Thứ năm 09/11/2023 58.450.000 59.550.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:02 Thứ tư 08/11/2023 58.700.000 59.800.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:04 Thứ ba 07/11/2023 58.700.000 59.800.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉ 17:49:04 Thứ hai 06/11/2023 58.950.000 60.050.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:04 Thứ hai 13/11/2023 58.400.000 59.200.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 58.500.000 59.250.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:50:04 Thứ bảy 11/11/2023 58.500.000 59.250.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 58.500.000 59.250.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:02 Thứ năm 09/11/2023 58.350.000 59.150.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:02 Thứ tư 08/11/2023 58.600.000 59.400.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:04 Thứ ba 07/11/2023 58.600.000 59.400.000
Vàng nữ trang 99,99% 17:49:04 Thứ hai 06/11/2023 58.850.000 59.650.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:04 Thứ hai 13/11/2023 57.414.000 58.614.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 57.463.000 58.663.000
Vàng nữ trang 99% 17:50:04 Thứ bảy 11/11/2023 57.463.000 58.663.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 57.463.000 58.663.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:03 Thứ năm 09/11/2023 57.364.000 58.564.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:02 Thứ tư 08/11/2023 57.612.000 58.812.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:04 Thứ ba 07/11/2023 57.612.000 58.812.000
Vàng nữ trang 99% 17:49:04 Thứ hai 06/11/2023 57.859.000 59.059.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:04 Thứ hai 13/11/2023 42.554.000 44.554.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 42.592.000 44.592.000
Vàng nữ trang 75% 17:50:04 Thứ bảy 11/11/2023 42.592.000 44.592.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 42.592.000 44.592.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:03 Thứ năm 09/11/2023 42.517.000 44.517.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:03 Thứ tư 08/11/2023 42.704.000 44.704.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:04 Thứ ba 07/11/2023 42.704.000 44.704.000
Vàng nữ trang 75% 17:49:04 Thứ hai 06/11/2023 42.892.000 44.892.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:05 Thứ hai 13/11/2023 32.667.000 34.667.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:04 Chủ nhật 12/11/2023 32.696.000 34.696.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:50:04 Thứ bảy 11/11/2023 32.696.000 34.696.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:03 Thứ sáu 10/11/2023 32.696.000 34.696.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:03 Thứ năm 09/11/2023 32.638.000 34.638.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:03 Thứ tư 08/11/2023 32.784.000 34.784.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:04 Thứ ba 07/11/2023 32.784.000 34.784.000
Vàng nữ trang 58,3% 17:49:05 Thứ hai 06/11/2023 32.929.000 34.929.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 13:49:03 Thứ năm 09/11/2023 58.450.000 59.550.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 14:49:02 Thứ tư 08/11/2023 58.700.000 59.800.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 10:49:03 Thứ ba 07/11/2023 58.700.000 59.800.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 15:49:04 Thứ hai 06/11/2023 58.950.000 60.050.000

Biểu đồ Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh trong 7 ngày qua

Biểu đồ lên xuống của giá vàng trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết giá vàng mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ