Giá Vàng SJC - Hồ Chí Minh ngày hôm nay

Được cập nhật lúc 04:00:02 ngày hôm nay

Ký hiệu : Giá vàng tăng so với ngày hôm trước 17/01/2021

Ký hiệu : Giá vàng giảm so với ngày hôm trước 17/01/2021

Ký hiệu : Giá vàng không thay đổi so với ngày hôm trước 17/01/2021

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Hệ thống Loại Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L 55.800.000
0
56.400.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.450.000
0
55.050.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.450.000
0
55.150.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99% 54.150.000
0
54.850.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99% 53.307.000
0
54.307.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75% 39.292.000
0
41.292.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3% 30.131.000
0
32.131.000
0
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7% 21.025.000
0
23.025.000
0
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhập lúc 04:00:02 18/01/2021


Nhận định giá Vàng SJC Hồ Chí Minh trong ngày


Độc giả có thể Tra cứu lịch sử dữ liệu giá vàng của "Vàng SJC" trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về giá Vàng SJC Hồ Chí Minh, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi giá trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về giá vàng cho riêng mình.

Đơn vị tính : Việt Nam Đồng/Lượng

Loại Cập nhật lúc Giá mua Giá bán
Vàng nữ trang 41,7% 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 21.025.000 23.025.000
Vàng nữ trang 41,7% 04:00:14 Chủ nhật 17/01/2021 21.025.000 23.025.000
Vàng nữ trang 41,7% 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 21.025.000 23.025.000
Vàng nữ trang 41,7% 23:00:24 Thứ sáu 15/01/2021 21.150.000 23.150.000
Vàng nữ trang 41,7% 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 21.108.000 23.108.000
Vàng nữ trang 41,7% 23:00:20 Thứ tư 13/01/2021 21.171.000 23.171.000
Vàng nữ trang 41,7% 23:00:19 Thứ ba 12/01/2021 21.150.000 23.150.000
Vàng nữ trang 41,7% 23:00:20 Thứ hai 11/01/2021 21.066.000 23.066.000
Vàng SJC 1L 04:00:03 Thứ hai 18/01/2021 55.800.000 56.400.000
Vàng SJC 1L 04:00:12 Chủ nhật 17/01/2021 55.800.000 56.400.000
Vàng SJC 1L 04:00:22 Thứ bảy 16/01/2021 55.800.000 56.400.000
Vàng SJC 1L 23:00:22 Thứ sáu 15/01/2021 56.050.000 56.600.000
Vàng SJC 1L 23:00:15 Thứ năm 14/01/2021 55.850.000 56.450.000
Vàng SJC 1L 23:00:19 Thứ tư 13/01/2021 55.900.000 56.500.000
Vàng SJC 1L 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 56.050.000 56.650.000
Vàng SJC 1L 23:00:19 Thứ hai 11/01/2021 55.850.000 56.450.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 54.450.000 55.050.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 04:00:13 Chủ nhật 17/01/2021 54.450.000 55.050.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 54.450.000 55.050.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 23:00:23 Thứ sáu 15/01/2021 54.800.000 55.350.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 54.700.000 55.250.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 23:00:19 Thứ tư 13/01/2021 54.800.000 55.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 54.750.000 55.350.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 23:00:19 Thứ hai 11/01/2021 54.550.000 55.150.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 54.450.000 55.150.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 04:00:13 Chủ nhật 17/01/2021 54.450.000 55.150.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 54.450.000 55.150.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 23:00:23 Thứ sáu 15/01/2021 54.800.000 55.450.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 54.700.000 55.350.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 23:00:20 Thứ tư 13/01/2021 54.800.000 55.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 54.750.000 55.450.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 23:00:19 Thứ hai 11/01/2021 54.550.000 55.250.000
Vàng nữ trang 99,99% 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 54.150.000 54.850.000
Vàng nữ trang 99,99% 04:00:14 Chủ nhật 17/01/2021 54.150.000 54.850.000
Vàng nữ trang 99,99% 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 54.150.000 54.850.000
Vàng nữ trang 99,99% 23:00:23 Thứ sáu 15/01/2021 54.450.000 55.150.000
Vàng nữ trang 99,99% 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 54.350.000 55.050.000
Vàng nữ trang 99,99% 23:00:20 Thứ tư 13/01/2021 54.500.000 55.200.000
Vàng nữ trang 99,99% 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 54.450.000 55.150.000
Vàng nữ trang 99,99% 23:00:19 Thứ hai 11/01/2021 54.150.000 54.950.000
Vàng nữ trang 99% 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 53.307.000 54.307.000
Vàng nữ trang 99% 04:00:14 Chủ nhật 17/01/2021 53.307.000 54.307.000
Vàng nữ trang 99% 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 53.307.000 54.307.000
Vàng nữ trang 99% 23:00:23 Thứ sáu 15/01/2021 53.604.000 54.604.000
Vàng nữ trang 99% 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 53.505.000 54.505.000
Vàng nữ trang 99% 23:00:20 Thứ tư 13/01/2021 53.653.000 54.653.000
Vàng nữ trang 99% 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 53.604.000 54.604.000
Vàng nữ trang 99% 23:00:19 Thứ hai 11/01/2021 53.406.000 54.406.000
Vàng nữ trang 75% 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 39.292.000 41.292.000
Vàng nữ trang 75% 04:00:14 Chủ nhật 17/01/2021 39.292.000 41.292.000
Vàng nữ trang 75% 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 39.292.000 41.292.000
Vàng nữ trang 75% 23:00:23 Thứ sáu 15/01/2021 39.517.000 41.517.000
Vàng nữ trang 75% 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 39.442.000 41.442.000
Vàng nữ trang 75% 23:00:20 Thứ tư 13/01/2021 39.554.000 41.554.000
Vàng nữ trang 75% 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 39.517.000 41.517.000
Vàng nữ trang 75% 23:00:20 Thứ hai 11/01/2021 39.367.000 41.367.000
Vàng nữ trang 58,3% 04:00:04 Thứ hai 18/01/2021 30.131.000 32.131.000
Vàng nữ trang 58,3% 04:00:14 Chủ nhật 17/01/2021 30.131.000 32.131.000
Vàng nữ trang 58,3% 04:00:23 Thứ bảy 16/01/2021 30.131.000 32.131.000
Vàng nữ trang 58,3% 23:00:23 Thứ sáu 15/01/2021 30.306.000 32.306.000
Vàng nữ trang 58,3% 23:00:16 Thứ năm 14/01/2021 30.247.000 32.247.000
Vàng nữ trang 58,3% 23:00:20 Thứ tư 13/01/2021 30.335.000 32.335.000
Vàng nữ trang 58,3% 23:00:18 Thứ ba 12/01/2021 30.306.000 32.306.000
Vàng nữ trang 58,3% 23:00:20 Thứ hai 11/01/2021 30.189.000 32.189.000

Biểu đồ Giá Vàng SJC Hồ Chí Minh trong 7 ngày qua

Biểu đồ lên xuống của giá vàng trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết giá vàng mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ