Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá VietinBank ngày 13/08/2024

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 13/08/2024

Ký hiệu : Tỷ giá VietinBank tăng so với ngày hôm trước 12/08/2024

Ký hiệu : Tỷ giá VietinBank giảm so với ngày hôm trước 12/08/2024

Ký hiệu : Tỷ giá VietinBank không thay đổi so với ngày hôm trước 12/08/2024

Ngân hàng Công Thương Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 24.939
0
0
0
25.279
0
Đô la Mỹ
jpy 167,22
0
0
0
174,67
0
Yên Nhật
eur 26.997
0
0
0
28.182
0
Euro
chf 28.632
0
0
0
29.432
0
Franc Thụy sĩ
gbp 31.697
0
0
0
32.657
0
Bảng Anh
aud 16.428
0
0
0
16.878
0
Đô la Australia
sgd 18.631
0
0
0
19.361
0
Đô la Singapore
cad 18.146
0
0
0
18.696
0
Đô la Canada
hkd 3.161
0
0
0
3.296
0
Đô la Hồng Kông
thb 704,35
0
0
0
728,01
0
Bạt Thái Lan
nzd 14.952
0
0
0
15.469
0
Đô la New Zealand
krw 17,82
0
0
0
19,42
0
Won Hàn Quốc
sek 2.340
0
0
0
2.450
0
Krona Thụy Điển
lak 0,84
0
0
0
1,2
0
Kip Lào
dkk 3.625
0
0
0
3.755
0
Krone Đan Mạch
nok 2.278
0
0
0
2.358
0
Krone Na Uy
cny 3.463
0
0
0
3.573
0
Nhân dân tệ
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:15 ngày 13/08/2024
Xem lịch sử tỷ giá VietinBank Xem biểu đồ tỷ giá VietinBank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Công Thương Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá VietinBank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá VietinBank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 24.939 0 25.279 17:17:02 Thứ ba 13/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.939 0 25.279 17:17:02 Thứ hai 12/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.939 0 25.279 17:17:02 Chủ nhật 11/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.939 0 25.279 17:17:02 Thứ bảy 10/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.939 0 25.279 17:17:02 Thứ sáu 09/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.971 0 25.311 17:17:02 Thứ năm 08/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.994 0 25.334 17:17:02 Thứ tư 07/08/2024
USD Đô la Mỹ 25.109 25.449 25.109 17:17:02 Thứ ba 06/08/2024
JPY Yên Nhật 167,22 0 174,67 17:17:13 Thứ ba 13/08/2024
JPY Yên Nhật 167,22 0 174,67 17:17:12 Thứ hai 12/08/2024
JPY Yên Nhật 167,22 0 174,67 17:17:13 Chủ nhật 11/08/2024
JPY Yên Nhật 167,22 0 174,67 17:17:12 Thứ bảy 10/08/2024
JPY Yên Nhật 167,22 0 174,67 17:17:13 Thứ sáu 09/08/2024
JPY Yên Nhật 168,6 0 176,05 17:17:13 Thứ năm 08/08/2024
JPY Yên Nhật 167,06 0 174,51 17:17:12 Thứ tư 07/08/2024
JPY Yên Nhật 161,78 169,53 162,08 17:17:12 Thứ ba 06/08/2024
EUR Euro 26.997 0 28.182 17:17:24 Thứ ba 13/08/2024
EUR Euro 26.997 0 28.182 17:17:24 Thứ hai 12/08/2024
EUR Euro 26.997 0 28.182 17:17:24 Chủ nhật 11/08/2024
EUR Euro 26.997 0 28.182 17:17:23 Thứ bảy 10/08/2024
EUR Euro 26.997 0 28.182 17:17:24 Thứ sáu 09/08/2024
EUR Euro 27.043 0 28.228 17:17:24 Thứ năm 08/08/2024
EUR Euro 27.032 0 28.217 17:17:23 Thứ tư 07/08/2024
EUR Euro 26.923 28.123 26.938 17:17:23 Thứ ba 06/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.632 0 29.432 17:17:35 Thứ ba 13/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.632 0 29.432 17:17:34 Thứ hai 12/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.632 0 29.432 17:17:38 Chủ nhật 11/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.632 0 29.432 17:17:34 Thứ bảy 10/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.632 0 29.432 17:17:34 Thứ sáu 09/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.974 0 29.774 17:17:35 Thứ năm 08/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.806 0 29.606 17:17:33 Thứ tư 07/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 28.220 29.125 28.325 17:17:34 Thứ ba 06/08/2024
GBP Bảng Anh 31.697 0 32.657 17:17:44 Thứ ba 13/08/2024
GBP Bảng Anh 31.697 0 32.657 17:17:44 Thứ hai 12/08/2024
GBP Bảng Anh 31.697 0 32.657 17:17:47 Chủ nhật 11/08/2024
GBP Bảng Anh 31.697 0 32.657 17:17:42 Thứ bảy 10/08/2024
GBP Bảng Anh 31.697 0 32.657 17:17:44 Thứ sáu 09/08/2024
GBP Bảng Anh 31.520 0 32.480 17:17:43 Thứ năm 08/08/2024
GBP Bảng Anh 31.639 0 32.599 17:17:42 Thứ tư 07/08/2024
GBP Bảng Anh 32.089 33.099 32.139 17:17:42 Thứ ba 06/08/2024
AUD Đô la Australia 16.428 0 16.878 17:17:55 Thứ ba 13/08/2024
AUD Đô la Australia 16.428 0 16.878 17:17:55 Thứ hai 12/08/2024
AUD Đô la Australia 16.428 0 16.878 17:17:57 Chủ nhật 11/08/2024
AUD Đô la Australia 16.428 0 16.878 17:17:53 Thứ bảy 10/08/2024
AUD Đô la Australia 16.428 0 16.878 17:17:55 Thứ sáu 09/08/2024
AUD Đô la Australia 16.315 0 16.765 17:17:54 Thứ năm 08/08/2024
AUD Đô la Australia 16.379 0 16.829 17:17:53 Thứ tư 07/08/2024
AUD Đô la Australia 16.190 16.740 16.290 17:17:53 Thứ ba 06/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.631 0 19.361 17:18:06 Thứ ba 13/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.631 0 19.361 17:18:06 Thứ hai 12/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.631 0 19.361 17:18:08 Chủ nhật 11/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.631 0 19.361 17:18:04 Thứ bảy 10/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.631 0 19.361 17:18:06 Thứ sáu 09/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.627 0 19.357 17:18:05 Thứ năm 08/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.600 0 19.330 17:18:04 Thứ tư 07/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.386 19.216 18.486 17:18:03 Thứ ba 06/08/2024
CAD Đô la Canada 18.146 0 18.696 17:18:17 Thứ ba 13/08/2024
CAD Đô la Canada 18.146 0 18.696 17:18:17 Thứ hai 12/08/2024
CAD Đô la Canada 18.146 0 18.696 17:18:19 Chủ nhật 11/08/2024
CAD Đô la Canada 18.146 0 18.696 17:18:14 Thứ bảy 10/08/2024
CAD Đô la Canada 18.146 0 18.696 17:18:16 Thứ sáu 09/08/2024
CAD Đô la Canada 18.139 0 18.689 17:18:18 Thứ năm 08/08/2024
CAD Đô la Canada 18.150 0 18.700 17:18:15 Thứ tư 07/08/2024
CAD Đô la Canada 18.014 18.664 18.114 17:18:13 Thứ ba 06/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 0 3.296 17:18:27 Thứ ba 13/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 0 3.296 17:18:27 Thứ hai 12/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 0 3.296 17:18:28 Chủ nhật 11/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 0 3.296 17:18:24 Thứ bảy 10/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 0 3.296 17:18:26 Thứ sáu 09/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.166 0 3.301 17:18:29 Thứ năm 08/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.167 0 3.302 17:18:25 Thứ tư 07/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 3.311 3.176 17:18:23 Thứ ba 06/08/2024
THB Bạt Thái Lan 704,35 0 728,01 17:18:36 Thứ ba 13/08/2024
THB Bạt Thái Lan 704,35 0 728,01 17:18:35 Thứ hai 12/08/2024
THB Bạt Thái Lan 704,35 0 728,01 17:18:35 Chủ nhật 11/08/2024
THB Bạt Thái Lan 704,35 0 728,01 17:18:34 Thứ bảy 10/08/2024
THB Bạt Thái Lan 704,35 0 728,01 17:18:34 Thứ sáu 09/08/2024
THB Bạt Thái Lan 702,04 0 725,7 17:18:37 Thứ năm 08/08/2024
THB Bạt Thái Lan 696,79 0 720,45 17:18:33 Thứ tư 07/08/2024
THB Bạt Thái Lan 654,59 722,59 698,93 17:18:32 Thứ ba 06/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.463 0 3.573 17:19:15 Thứ ba 13/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.463 0 3.573 17:19:14 Thứ hai 12/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.463 0 3.573 17:19:12 Chủ nhật 11/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.463 0 3.573 17:19:14 Thứ bảy 10/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.463 0 3.573 17:19:13 Thứ sáu 09/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.467 0 3.577 17:19:15 Thứ năm 08/08/2024
CNY Nhân dân tệ 3.463 0 3.573 17:19:12 Thứ tư 07/08/2024
CNY Nhân dân tệ 0 3.564 3.454 17:19:16 Thứ ba 06/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.278 0 2.358 17:19:10 Thứ ba 13/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.278 0 2.358 17:19:10 Thứ hai 12/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.278 0 2.358 17:19:08 Chủ nhật 11/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.278 0 2.358 17:19:10 Thứ bảy 10/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.278 0 2.358 17:19:09 Thứ sáu 09/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.274 0 2.354 17:19:11 Thứ năm 08/08/2024
NOK Krone Na Uy 2.293 0 2.373 17:19:08 Thứ tư 07/08/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.353 2.273 17:19:12 Thứ ba 06/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.625 0 3.755 17:19:06 Thứ ba 13/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.625 0 3.755 17:19:06 Thứ hai 12/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.625 0 3.755 17:19:04 Chủ nhật 11/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.625 0 3.755 17:19:05 Thứ bảy 10/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.625 0 3.755 17:19:04 Thứ sáu 09/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.632 0 3.762 17:19:06 Thứ năm 08/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 3.630 0 3.760 17:19:03 Thứ tư 07/08/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.747 3.617 17:19:07 Thứ ba 06/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:04 Thứ ba 13/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:04 Thứ hai 12/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:02 Chủ nhật 11/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:04 Thứ bảy 10/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:02 Thứ sáu 09/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:04 Thứ năm 08/08/2024
LAK Kip Lào 0,84 0 1,2 17:19:02 Thứ tư 07/08/2024
LAK Kip Lào 0 1,2 0,84 17:19:05 Thứ ba 06/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.340 0 2.450 17:19:00 Thứ ba 13/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.340 0 2.450 17:19:00 Thứ hai 12/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.340 0 2.450 17:18:58 Chủ nhật 11/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.340 0 2.450 17:19:00 Thứ bảy 10/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.340 0 2.450 17:18:58 Thứ sáu 09/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.346 0 2.456 17:18:59 Thứ năm 08/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 2.359 0 2.469 17:18:57 Thứ tư 07/08/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.410 2.300 17:19:01 Thứ ba 06/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,82 0 19,42 17:18:53 Thứ ba 13/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,82 0 19,42 17:18:53 Thứ hai 12/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,82 0 19,42 17:18:52 Chủ nhật 11/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,82 0 19,42 17:18:53 Thứ bảy 10/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,82 0 19,42 17:18:51 Thứ sáu 09/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,66 0 19,26 17:18:53 Thứ năm 08/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,69 0 19,29 17:18:51 Thứ tư 07/08/2024
KRW Won Hàn Quốc 17,32 19,32 17,72 17:18:55 Thứ ba 06/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.952 0 15.469 17:18:46 Thứ ba 13/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.952 0 15.469 17:18:46 Thứ hai 12/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.952 0 15.469 17:18:45 Chủ nhật 11/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.952 0 15.469 17:18:46 Thứ bảy 10/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.952 0 15.469 17:18:44 Thứ sáu 09/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.864 0 15.381 17:18:46 Thứ năm 08/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.945 0 15.462 17:18:43 Thứ tư 07/08/2024
NZD Đô la New Zealand 14.690 15.257 14.740 17:18:46 Thứ ba 06/08/2024

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Công Thương Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng VietinBank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ