Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá Vietcombank ngày 24/01/2023

Cập nhật lúc 00:00:30 ngày 24/01/2023

Ký hiệu : Tỷ giá Vietcombank tăng so với ngày hôm trước 23/01/2023

Ký hiệu : Tỷ giá Vietcombank giảm so với ngày hôm trước 23/01/2023

Ký hiệu : Tỷ giá Vietcombank không thay đổi so với ngày hôm trước 23/01/2023

Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
Không tìm thấy dữ liệu cho Tỷ giá Vietcombank (VIETCOM) ngày 24/01/2023
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 00:00:00 ngày 24/01/2023
Xem lịch sử tỷ giá Vietcombank Xem biểu đồ tỷ giá Vietcombank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Vietcombank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Vietcombank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
INR Rupee Ấn Độ 0 298,77 287,24 14:18:52 Thứ năm 19/01/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 297,31 285,84 17:18:48 Thứ tư 18/01/2023
INR Rupee Ấn Độ 0 297,49 286,02 17:18:46 Thứ ba 17/01/2023
CAD Đô la Canada 16.932,8 17.654,84 17.103,83 14:18:00 Thứ năm 19/01/2023
CAD Đô la Canada 17.056,04 17.783,36 17.228,32 17:17:59 Thứ tư 18/01/2023
CAD Đô la Canada 17.050,95 17.778,05 17.223,18 17:17:56 Thứ ba 17/01/2023
SGD Đô la Singapore 17.278,31 18.015,09 17.452,84 14:17:51 Thứ năm 19/01/2023
SGD Đô la Singapore 17.250,53 17.986,15 17.424,78 17:17:51 Thứ tư 18/01/2023
SGD Đô la Singapore 17.305,42 18.043,38 17.480,22 17:17:48 Thứ ba 17/01/2023
AUD Đô la Australia 15.778,54 16.451,37 15.937,92 14:17:43 Thứ năm 19/01/2023
AUD Đô la Australia 15.959,2 16.639,76 16.120,41 17:17:43 Thứ tư 18/01/2023
AUD Đô la Australia 15.911,24 16.589,75 16.071,96 17:17:40 Thứ ba 17/01/2023
GBP Bảng Anh 28.178,75 29.380,34 28.463,38 14:17:34 Thứ năm 19/01/2023
GBP Bảng Anh 28.035,94 29.231,49 28.319,14 17:17:34 Thứ tư 18/01/2023
GBP Bảng Anh 27.869,23 29.057,66 28.150,73 17:17:32 Thứ ba 17/01/2023
CHF Franc Thụy sĩ 24.934,74 25.998 25.186,6 14:17:27 Thứ năm 19/01/2023
CHF Franc Thụy sĩ 24.751,49 25.806,98 25.001,51 17:17:27 Thứ tư 18/01/2023
CHF Franc Thụy sĩ 24.684,63 25.737,26 24.933,97 17:17:25 Thứ ba 17/01/2023
EUR Euro 24.663,26 26.044,3 24.912,38 14:17:19 Thứ năm 19/01/2023
EUR Euro 24.598,82 25.976,29 24.847,3 17:17:18 Thứ tư 18/01/2023
EUR Euro 24.671,91 26.053,47 24.921,12 17:17:18 Thứ ba 17/01/2023
JPY Yên Nhật 177,64 188,06 179,43 14:17:11 Thứ năm 19/01/2023
JPY Yên Nhật 174,3 184,52 176,06 17:17:10 Thứ tư 18/01/2023
JPY Yên Nhật 177,46 187,87 179,25 17:17:10 Thứ ba 17/01/2023
USD Đô la Mỹ 23.270 23.620 23.300 14:17:02 Thứ năm 19/01/2023
USD Đô la Mỹ 23.250 23.600 23.280 17:17:02 Thứ tư 18/01/2023
USD Đô la Mỹ 23.250 23.600 23.280 17:17:02 Thứ ba 17/01/2023
HKD Đô la Hồng Kông 2.920,78 3.045,32 2.950,28 14:18:09 Thứ năm 19/01/2023
HKD Đô la Hồng Kông 2.919,51 3.044,01 2.949 17:18:07 Thứ tư 18/01/2023
HKD Đô la Hồng Kông 2.924,82 3.049,55 2.954,37 17:18:04 Thứ ba 17/01/2023
THB Bạt Thái Lan 626,26 722,59 695,85 14:18:15 Thứ năm 19/01/2023
THB Bạt Thái Lan 625,16 721,32 694,62 17:18:14 Thứ tư 18/01/2023
THB Bạt Thái Lan 627,05 723,5 696,73 17:18:11 Thứ ba 17/01/2023
KRW Won Hàn Quốc 16,37 19,94 18,18 14:18:29 Thứ năm 19/01/2023
KRW Won Hàn Quốc 16,3 19,86 18,11 17:18:26 Thứ tư 18/01/2023
KRW Won Hàn Quốc 16,39 19,97 18,22 17:18:23 Thứ ba 17/01/2023
KWD Dinar Kuwait 0 79.723,48 76.648,8 14:18:51 Thứ năm 19/01/2023
KWD Dinar Kuwait 0 79.525,29 76.458,14 17:18:47 Thứ tư 18/01/2023
KWD Dinar Kuwait 0 79.603,41 76.533,25 17:18:45 Thứ ba 17/01/2023
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 6.483,41 6.233,37 14:18:50 Thứ năm 19/01/2023
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 6.477,72 6.227,89 17:18:46 Thứ tư 18/01/2023
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 6.472,55 6.222,91 17:18:44 Thứ ba 17/01/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 5.493,9 5.375,94 14:18:47 Thứ năm 19/01/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 5.470,21 5.352,75 17:18:43 Thứ tư 18/01/2023
MYR Ringgit Malaysia 0 5.489,22 5.371,35 17:18:41 Thứ ba 17/01/2023
RUB Rúp Nga 0 359,53 324,73 14:18:46 Thứ năm 19/01/2023
RUB Rúp Nga 0 360,24 325,38 17:18:42 Thứ tư 18/01/2023
RUB Rúp Nga 0 361,56 326,57 17:18:40 Thứ ba 17/01/2023
CNY Nhân dân tệ 3.389 3.534 3.424 14:18:42 Thứ năm 19/01/2023
CNY Nhân dân tệ 3.384 3.529 3.419 17:18:38 Thứ tư 18/01/2023
CNY Nhân dân tệ 3.412 3.558 3.446 17:18:37 Thứ ba 17/01/2023
NOK Krone Na Uy 0 2.408,98 2.310,56 14:18:40 Thứ năm 19/01/2023
NOK Krone Na Uy 0 2.426,07 2.326,96 17:18:36 Thứ tư 18/01/2023
NOK Krone Na Uy 0 2.410,1 2.311,64 17:18:34 Thứ ba 17/01/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 3.467,74 3.339,41 14:18:37 Thứ năm 19/01/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 3.460,07 3.332,01 17:18:34 Thứ tư 18/01/2023
DKK Krone Đan Mạch 0 3.477,69 3.348,99 17:18:31 Thứ ba 17/01/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 2.315,59 2.220,99 14:18:33 Thứ năm 19/01/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 2.295,73 2.201,95 17:18:30 Thứ tư 18/01/2023
SEK Krona Thụy Điển 0 2.297,78 2.203,91 17:18:28 Thứ ba 17/01/2023

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Vietcombank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ