Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá Vietcombank ngày 17/06/2024

Cập nhật lúc 17:17:03 ngày 17/06/2024

Ký hiệu : Tỷ giá Vietcombank tăng so với ngày hôm trước 16/06/2024

Ký hiệu : Tỷ giá Vietcombank giảm so với ngày hôm trước 16/06/2024

Ký hiệu : Tỷ giá Vietcombank không thay đổi so với ngày hôm trước 16/06/2024

Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.201
10
25.471
10
25.231
10
Đô la Mỹ
jpy 156,52
0,39
165,66
0,41
158,1
0,39
Yên Nhật
eur 26.543,33
-19,83
27.998,66
-20,92
26.811,44
-20,03
Euro
chf 27.798,96
68,4
28.980,51
71,31
28.079,76
69,1
Franc Thụy sĩ
gbp 31.401,83
-156,17
32.736,52
-162,8
31.719,03
-157,74
Bảng Anh
aud 16.372,68
-19,83
17.068,57
-20,68
16.538,06
-20,03
Đô la Australia
sgd 18.334,61
9,49
19.113,89
9,89
18.519,81
9,58
Đô la Singapore
cad 18.050,3
21
18.817,5
21,9
18.232,63
21,22
Đô la Canada
hkd 3.174,55
0,2
3.309,48
0,21
3.206,62
0,21
Đô la Hồng Kông
thb 610,86
-0,16
704,72
-0,19
678,73
-0,19
Bạt Thái Lan
krw 15,95
0,02
19,32
0,02
17,72
0,02
Won Hàn Quốc
sek 0
0
2.466,57
-6,52
2.366,11
-6,27
Krona Thụy Điển
dkk 0
0
3.722,42
-3,11
3.585,14
-2,99
Krone Đan Mạch
nok 0
0
2.426,66
-7,19
2.327,83
-6,9
Krone Na Uy
cny 3.434
0
3.580
-1
3.469
0
Nhân dân tệ
rub 0
0
303,17
1,37
273,86
1,23
Rúp Nga
myr 0
0
5.452,02
-8,1
5.335,66
-7,93
Ringgit Malaysia
sar 0
0
7.032,02
-1,31
6.761,71
-1,26
Riyal Ả Rập Saudi
kwd 0
0
86.023,54
-28,06
82.716,86
-26,98
Dinar Kuwait
inr 0
0
315,91
0,1
303,77
0,1
Rupee Ấn Độ
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:18 ngày 17/06/2024
Xem lịch sử tỷ giá Vietcombank Xem biểu đồ tỷ giá Vietcombank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Vietcombank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Vietcombank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
THB Bạt Thái Lan 610,86 704,72 678,73 17:18:30 Thứ hai 17/06/2024
THB Bạt Thái Lan 611,02 704,91 678,92 17:18:27 Chủ nhật 16/06/2024
THB Bạt Thái Lan 611,02 704,91 678,92 17:18:25 Thứ bảy 15/06/2024
THB Bạt Thái Lan 611,02 704,91 678,92 17:18:24 Thứ sáu 14/06/2024
THB Bạt Thái Lan 613,07 707,27 681,19 17:18:28 Thứ năm 13/06/2024
THB Bạt Thái Lan 611,95 705,98 679,94 17:18:24 Thứ tư 12/06/2024
THB Bạt Thái Lan 611,21 705,13 679,12 17:18:27 Thứ ba 11/06/2024
THB Bạt Thái Lan 608,41 701,9 676,01 17:18:31 Thứ hai 10/06/2024
CAD Đô la Canada 18.050,3 18.817,5 18.232,63 17:18:12 Thứ hai 17/06/2024
CAD Đô la Canada 18.029,3 18.795,6 18.211,41 17:18:10 Chủ nhật 16/06/2024
CAD Đô la Canada 18.029,3 18.795,6 18.211,41 17:18:09 Thứ bảy 15/06/2024
CAD Đô la Canada 18.029,3 18.795,6 18.211,41 17:18:08 Thứ sáu 14/06/2024
CAD Đô la Canada 18.036,24 18.802,85 18.218,43 17:18:10 Thứ năm 13/06/2024
CAD Đô la Canada 18.016,97 18.782,76 18.198,96 17:18:08 Thứ tư 12/06/2024
CAD Đô la Canada 18.000,72 18.765,83 18.182,54 17:18:11 Thứ ba 11/06/2024
CAD Đô la Canada 17.990,46 18.755,16 18.172,18 17:18:12 Thứ hai 10/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.334,61 19.113,89 18.519,81 17:18:02 Thứ hai 17/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.325,12 19.104 18.510,23 17:18:00 Chủ nhật 16/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.325,12 19.104 18.510,23 17:17:59 Thứ bảy 15/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.325,12 19.104 18.510,23 17:17:58 Thứ sáu 14/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.375,84 19.156,89 18.561,46 17:18:01 Thứ năm 13/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.319,27 19.097,91 18.504,31 17:17:58 Thứ tư 12/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.312,06 19.090,41 18.497,03 17:18:02 Thứ ba 11/06/2024
SGD Đô la Singapore 18.309,82 19.088,1 18.494,77 17:18:02 Thứ hai 10/06/2024
AUD Đô la Australia 16.372,68 17.068,57 16.538,06 17:17:52 Thứ hai 17/06/2024
AUD Đô la Australia 16.392,51 17.089,25 16.558,09 17:17:50 Chủ nhật 16/06/2024
AUD Đô la Australia 16.392,51 17.089,25 16.558,09 17:17:49 Thứ bảy 15/06/2024
AUD Đô la Australia 16.392,51 17.089,25 16.558,09 17:17:49 Thứ sáu 14/06/2024
AUD Đô la Australia 16.473,55 17.173,74 16.639,95 17:17:51 Thứ năm 13/06/2024
AUD Đô la Australia 16.363,76 17.059,29 16.529,05 17:17:49 Thứ tư 12/06/2024
AUD Đô la Australia 16.352,37 17.047,42 16.517,54 17:17:50 Thứ ba 11/06/2024
AUD Đô la Australia 16.287,52 16.979,84 16.452,04 17:17:50 Thứ hai 10/06/2024
GBP Bảng Anh 31.401,83 32.736,52 31.719,03 17:17:43 Thứ hai 17/06/2024
GBP Bảng Anh 31.558 32.899,32 31.876,77 17:17:40 Chủ nhật 16/06/2024
GBP Bảng Anh 31.558 32.899,32 31.876,77 17:17:39 Thứ bảy 15/06/2024
GBP Bảng Anh 31.558 32.899,32 31.876,77 17:17:39 Thứ sáu 14/06/2024
GBP Bảng Anh 31.668,28 33.014,29 31.988,16 17:17:41 Thứ năm 13/06/2024
GBP Bảng Anh 31.557,98 32.899,32 31.876,74 17:17:39 Thứ tư 12/06/2024
GBP Bảng Anh 31.518,31 32.857,99 31.836,68 17:17:40 Thứ ba 11/06/2024
GBP Bảng Anh 31.495,97 32.834,73 31.814,11 17:17:40 Thứ hai 10/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.798,96 28.980,51 28.079,76 17:17:33 Thứ hai 17/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.730,56 28.909,2 28.010,66 17:17:31 Chủ nhật 16/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.730,56 28.909,2 28.010,66 17:17:31 Thứ bảy 15/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.730,56 28.909,2 28.010,66 17:17:31 Thứ sáu 14/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.675,58 28.851,89 27.955,13 17:17:33 Thứ năm 13/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.596,19 28.769,14 27.874,94 17:17:31 Thứ tư 12/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.625,32 28.799,52 27.904,36 17:17:33 Thứ ba 11/06/2024
CHF Franc Thụy sĩ 27.615,88 28.789,72 27.894,83 17:17:31 Thứ hai 10/06/2024
EUR Euro 26.543,33 27.998,66 26.811,44 17:17:23 Thứ hai 17/06/2024
EUR Euro 26.563,16 28.019,58 26.831,47 17:17:22 Chủ nhật 16/06/2024
EUR Euro 26.563,16 28.019,58 26.831,47 17:17:21 Thứ bảy 15/06/2024
EUR Euro 26.563,16 28.019,58 26.831,47 17:17:22 Thứ sáu 14/06/2024
EUR Euro 26.778,5 28.246,74 27.048,99 17:17:22 Thứ năm 13/06/2024
EUR Euro 26.602,26 28.060,84 26.870,97 17:17:21 Thứ tư 12/06/2024
EUR Euro 26.653,72 28.115,14 26.922,95 17:17:23 Thứ ba 11/06/2024
EUR Euro 26.674,8 28.137,41 26.944,25 17:17:21 Thứ hai 10/06/2024
JPY Yên Nhật 156,52 165,66 158,1 17:17:13 Thứ hai 17/06/2024
JPY Yên Nhật 156,13 165,25 157,71 17:17:12 Chủ nhật 16/06/2024
JPY Yên Nhật 156,13 165,25 157,71 17:17:12 Thứ bảy 15/06/2024
JPY Yên Nhật 156,13 165,25 157,71 17:17:12 Thứ sáu 14/06/2024
JPY Yên Nhật 156,98 166,14 158,56 17:17:12 Thứ năm 13/06/2024
JPY Yên Nhật 156,93 166,09 158,51 17:17:11 Thứ tư 12/06/2024
JPY Yên Nhật 156,79 165,94 158,37 17:17:14 Thứ ba 11/06/2024
JPY Yên Nhật 157,11 166,28 158,7 17:17:11 Thứ hai 10/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.201 25.471 25.231 17:17:03 Thứ hai 17/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.191 25.461 25.221 17:17:01 Chủ nhật 16/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.191 25.461 25.221 17:17:02 Thứ bảy 15/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.191 25.461 25.221 17:17:02 Thứ sáu 14/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.187 25.457 25.217 17:17:02 Thứ năm 13/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.196 25.466 25.226 17:17:02 Thứ tư 12/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.192 25.462 25.222 17:17:02 Thứ ba 11/06/2024
USD Đô la Mỹ 25.184 25.454 25.214 17:17:01 Thứ hai 10/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.174,55 3.309,48 3.206,62 17:18:21 Thứ hai 17/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.174,35 3.309,27 3.206,41 17:18:20 Chủ nhật 16/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.174,35 3.309,27 3.206,41 17:18:18 Thứ bảy 15/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.174,35 3.309,27 3.206,41 17:18:16 Thứ sáu 14/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.174,33 3.309,26 3.206,4 17:18:20 Thứ năm 13/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.173,3 3.308,18 3.205,36 17:18:17 Thứ tư 12/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.171,45 3.306,25 3.203,48 17:18:20 Thứ ba 11/06/2024
HKD Đô la Hồng Kông 3.168,99 3.303,69 3.201 17:18:22 Thứ hai 10/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,91 303,77 17:19:18 Thứ hai 17/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,81 303,67 17:19:16 Chủ nhật 16/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,81 303,67 17:19:17 Thứ bảy 15/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,81 303,67 17:19:12 Thứ sáu 14/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,79 303,65 17:19:17 Thứ năm 13/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,54 303,41 17:19:11 Thứ tư 12/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,66 303,52 17:19:18 Thứ ba 11/06/2024
INR Rupee Ấn Độ 0 315,55 303,42 17:19:19 Thứ hai 10/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 86.023,54 82.716,86 17:19:17 Thứ hai 17/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 86.051,6 82.743,84 17:19:14 Chủ nhật 16/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 86.051,6 82.743,84 17:19:16 Thứ bảy 15/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 86.051,6 82.743,84 17:19:11 Thứ sáu 14/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 86.090,86 82.781,56 17:19:15 Thứ năm 13/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 86.073,95 82.765,28 17:19:10 Thứ tư 12/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 85.927,95 82.624,84 17:19:17 Thứ ba 11/06/2024
KWD Dinar Kuwait 0 85.888,39 82.586,7 17:19:17 Thứ hai 10/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.032,02 6.761,71 17:19:16 Thứ hai 17/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.033,33 6.762,97 17:19:13 Chủ nhật 16/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.033,33 6.762,97 17:19:14 Thứ bảy 15/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.033,33 6.762,97 17:19:09 Thứ sáu 14/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.032,13 6.761,82 17:19:14 Thứ năm 13/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.032,25 6.761,93 17:19:09 Thứ tư 12/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.029,86 6.759,63 17:19:16 Thứ ba 11/06/2024
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.023,78 6.753,77 17:19:16 Thứ hai 10/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.452,02 5.335,66 17:19:11 Thứ hai 17/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.460,12 5.343,59 17:19:08 Chủ nhật 16/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.460,12 5.343,59 17:19:08 Thứ bảy 15/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.460,12 5.343,59 17:19:05 Thứ sáu 14/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.459,05 5.342,54 17:19:10 Thứ năm 13/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.451,03 5.334,69 17:19:04 Thứ tư 12/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.448,89 5.332,59 17:19:10 Thứ ba 11/06/2024
MYR Ringgit Malaysia 0 5.444,61 5.328,4 17:19:11 Thứ hai 10/06/2024
RUB Rúp Nga 0 303,17 273,86 17:19:10 Thứ hai 17/06/2024
RUB Rúp Nga 0 301,8 272,63 17:19:07 Chủ nhật 16/06/2024
RUB Rúp Nga 0 301,8 272,63 17:19:07 Thứ bảy 15/06/2024
RUB Rúp Nga 0 301,8 272,63 17:19:03 Thứ sáu 14/06/2024
RUB Rúp Nga 0 301,06 271,96 17:19:08 Thứ năm 13/06/2024
RUB Rúp Nga 0 300,18 271,16 17:19:03 Thứ tư 12/06/2024
RUB Rúp Nga 0 301,33 272,2 17:19:09 Thứ ba 11/06/2024
RUB Rúp Nga 0 301,9 272,71 17:19:10 Thứ hai 10/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.434 3.580 3.469 17:19:05 Thứ hai 17/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.434 3.581 3.469 17:19:02 Chủ nhật 16/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.434 3.581 3.469 17:19:02 Thứ bảy 15/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.434 3.581 3.469 17:18:59 Thứ sáu 14/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.435 3.582 3.470 17:19:03 Thứ năm 13/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.433 3.580 3.468 17:18:59 Thứ tư 12/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.435 3.582 3.470 17:19:04 Thứ ba 11/06/2024
CNY Nhân dân tệ 3.433 3.579 3.467 17:19:05 Thứ hai 10/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.426,66 2.327,83 17:19:01 Thứ hai 17/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.433,85 2.334,73 17:18:59 Chủ nhật 16/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.433,85 2.334,73 17:18:59 Thứ bảy 15/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.433,85 2.334,73 17:18:55 Thứ sáu 14/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.446,75 2.347,11 17:19:00 Thứ năm 13/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.428,36 2.329,47 17:18:55 Thứ tư 12/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.438,1 2.338,81 17:19:01 Thứ ba 11/06/2024
NOK Krone Na Uy 0 2.418,53 2.320,03 17:19:02 Thứ hai 10/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.722,42 3.585,14 17:18:57 Thứ hai 17/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.725,53 3.588,13 17:18:54 Chủ nhật 16/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.725,53 3.588,13 17:18:55 Thứ bảy 15/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.725,53 3.588,13 17:18:51 Thứ sáu 14/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.755,61 3.617,1 17:18:56 Thứ năm 13/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.730,76 3.593,17 17:18:51 Thứ tư 12/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.738,45 3.600,57 17:18:57 Thứ ba 11/06/2024
DKK Krone Đan Mạch 0 3.741,01 3.603,04 17:18:58 Thứ hai 10/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.466,57 2.366,11 17:18:52 Thứ hai 17/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.473,09 2.372,38 17:18:49 Chủ nhật 16/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.473,09 2.372,38 17:18:49 Thứ bảy 15/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.473,09 2.372,38 17:18:45 Thứ sáu 14/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.498,36 2.396,62 17:18:50 Thứ năm 13/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.475,02 2.374,22 17:18:45 Thứ tư 12/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.476,17 2.375,33 17:18:52 Thứ ba 11/06/2024
SEK Krona Thụy Điển 0 2.458,33 2.358,2 17:18:53 Thứ hai 10/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,95 19,32 17,72 17:18:46 Thứ hai 17/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,93 19,3 17,7 17:18:43 Chủ nhật 16/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,93 19,3 17,7 17:18:42 Thứ bảy 15/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,93 19,3 17,7 17:18:39 Thứ sáu 14/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 16,02 19,41 17,8 17:18:44 Thứ năm 13/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,93 19,31 17,7 17:18:39 Thứ tư 12/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,96 19,34 17,73 17:18:45 Thứ ba 11/06/2024
KRW Won Hàn Quốc 15,94 19,32 17,71 17:18:47 Thứ hai 10/06/2024

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Vietcombank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ