Tỷ giá VIB ngày 31/03/2025
Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 31/03/2025Ký hiệu : Tỷ giá VIB tăng so với ngày hôm trước 30/03/2025
Ký hiệu : Tỷ giá VIB giảm so với ngày hôm trước 30/03/2025
Ký hiệu : Tỷ giá VIB không thay đổi so với ngày hôm trước 30/03/2025

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Giá mua | Giá bán | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ | ||
---|---|---|---|---|---|---|
usd |
25.340
0 |
25.760 0 |
25.400
0 |
Đô la Mỹ | ||
jpy |
167,74
2,22 |
175,8 0,94 |
169,14
2,22 |
Yên Nhật | ||
eur |
27.196
224 |
28.279 13 |
27.296
224 |
Euro | ||
chf |
0
0 |
0 0 |
28.568
148 |
Franc Thụy sĩ | ||
gbp |
32.412
99 |
33.749 -161 |
32.672
99 |
Bảng Anh | ||
aud |
15.671
-40 |
16.392 -169 |
15.801
-40 |
Đô la Australia | ||
sgd |
18.662
65 |
19.492 -84 |
18.792
65 |
Đô la Singapore | ||
cad |
17.453
42 |
18.265 -99 |
17.583
42 |
Đô la Canada | ||
hkd |
0
0 |
0 0 |
3.217
12 |
Đô la Hồng Kông | ||
thb |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Bạt Thái Lan | ||
nzd |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Đô la New Zealand | ||
idr |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Rupiah Indonesia | ||
krw |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Won Hàn Quốc | ||
sek |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Krona Thụy Điển | ||
dkk |
0
0 |
0 0 |
3.636
30 |
Krone Đan Mạch | ||
nok |
0
0 |
0 0 |
2.329
10 |
Krone Na Uy | ||
myr |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Ringgit Malaysia | ||
php |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Peso Philipin | ||
inr |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Rupee Ấn Độ | ||
zar |
0
0 |
0 0 |
0
0 |
Rand Nam Phi | ||
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó | Cập nhật lúc 17:21:03 ngày 31/03/2025 |
Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.
Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Quốc tế trong tuần bên dưới.
Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử Tỷ giá VIB 7 ngày qua
Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá VIB, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Loại | Tên | Giá mua | Giá bán | Chuyển khoản | Cập nhật lúc |
---|---|---|---|---|---|
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:19:21 Thứ hai 31/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:19:54 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:19:10 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:19:07 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:18:58 Thứ năm 27/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:19:10 Thứ tư 26/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:19:03 Thứ ba 25/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 17:18:51 Thứ hai 24/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.453 | 18.265 | 17.583 | 17:18:47 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.411 | 18.364 | 17.541 | 17:19:28 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.411 | 18.364 | 17.541 | 17:18:46 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.411 | 18.364 | 17.541 | 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.542 | 18.361 | 17.672 | 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.553 | 18.372 | 17.683 | 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.533 | 18.349 | 17.663 | 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Canada | 17.516 | 18.332 | 17.646 | 17:18:29 Thứ hai 24/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.662 | 19.492 | 18.792 | 17:18:34 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.597 | 19.576 | 18.727 | 17:19:02 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.597 | 19.576 | 18.727 | 17:18:33 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.597 | 19.576 | 18.727 | 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.704 | 19.539 | 18.834 | 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.731 | 19.567 | 18.861 | 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.748 | 19.583 | 18.878 | 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Singapore | 18.771 | 19.606 | 18.901 | 17:18:17 Thứ hai 24/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.671 | 16.392 | 15.801 | 17:18:18 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.711 | 16.561 | 15.841 | 17:18:13 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.711 | 16.561 | 15.841 | 17:18:20 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.711 | 16.561 | 15.841 | 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.816 | 16.545 | 15.946 | 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.813 | 16.542 | 15.943 | 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.791 | 16.517 | 15.921 | 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Australia | 15.803 | 16.530 | 15.933 | 17:18:03 Thứ hai 24/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.412 | 33.749 | 32.672 | 17:18:03 Thứ hai 31/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.313 | 33.910 | 32.573 | 17:17:55 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.313 | 33.910 | 32.573 | 17:18:06 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.313 | 33.910 | 32.573 | 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.366 | 33.708 | 32.626 | 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.430 | 33.773 | 32.690 | 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.446 | 33.788 | 32.706 | 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025 | |
Bảng Anh | 32.524 | 33.868 | 32.784 | 17:17:51 Thứ hai 24/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.568 | 17:17:51 Thứ hai 31/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.420 | 17:17:43 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.420 | 17:17:52 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.420 | 17:17:46 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.477 | 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.512 | 17:17:49 Thứ tư 26/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.577 | 17:17:48 Thứ ba 25/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 0 | 28.595 | 17:17:41 Thứ hai 24/03/2025 | |
Euro | 27.196 | 28.279 | 27.296 | 17:17:34 Thứ hai 31/03/2025 | |
Euro | 26.972 | 28.266 | 27.072 | 17:17:29 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Euro | 26.972 | 28.266 | 27.072 | 17:17:36 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Euro | 26.972 | 28.266 | 27.072 | 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Euro | 27.057 | 28.302 | 27.157 | 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025 | |
Euro | 27.119 | 28.365 | 27.219 | 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025 | |
Euro | 27.205 | 28.452 | 27.305 | 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025 | |
Euro | 27.319 | 28.582 | 27.419 | 17:17:28 Thứ hai 24/03/2025 | |
Yên Nhật | 167,74 | 175,8 | 169,14 | 17:17:19 Thứ hai 31/03/2025 | |
Yên Nhật | 165,52 | 174,86 | 166,92 | 17:17:15 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Yên Nhật | 165,52 | 174,86 | 166,92 | 17:17:15 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Yên Nhật | 165,52 | 174,86 | 166,92 | 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Yên Nhật | 166,42 | 174,47 | 167,82 | 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025 | |
Yên Nhật | 166,43 | 174,48 | 167,83 | 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025 | |
Yên Nhật | 166,43 | 174,47 | 167,83 | 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025 | |
Yên Nhật | 167,53 | 175,61 | 168,93 | 17:17:16 Thứ hai 24/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.340 | 25.760 | 25.400 | 17:17:02 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.340 | 25.760 | 25.400 | 17:17:01 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.340 | 25.760 | 25.400 | 17:17:02 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.340 | 25.760 | 25.400 | 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.340 | 25.780 | 25.400 | 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.360 | 25.780 | 25.420 | 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.410 | 25.830 | 25.470 | 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.405 | 25.825 | 25.465 | 17:17:02 Thứ hai 24/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.217 | 17:19:02 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.205 | 17:19:43 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.205 | 17:18:59 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.205 | 17:18:54 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.218 | 17:18:44 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.221 | 17:18:59 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.228 | 17:18:52 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 0 | 3.227 | 17:18:41 Thứ hai 24/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:21:03 Thứ hai 31/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:21:49 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:20:33 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:20:47 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:21:10 Thứ năm 27/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:20:43 Thứ tư 26/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:20:35 Thứ ba 25/03/2025 | |
Rand Nam Phi | 0 | 0 | 0 | 17:20:10 Thứ hai 24/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:20:59 Thứ hai 31/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:21:46 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:20:30 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:20:42 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:21:07 Thứ năm 27/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:20:40 Thứ tư 26/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:20:31 Thứ ba 25/03/2025 | |
Rupee Ấn Độ | 0 | 0 | 0 | 17:20:07 Thứ hai 24/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:53 Thứ hai 31/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:21:39 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:24 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:35 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:59 Thứ năm 27/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:28 Thứ tư 26/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:22 Thứ ba 25/03/2025 | |
Peso Philipin | 0 | 0 | 0 | 17:20:01 Thứ hai 24/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:20:46 Thứ hai 31/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:21:33 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:20:18 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:20:24 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:20:51 Thứ năm 27/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:20:18 Thứ tư 26/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:20:15 Thứ ba 25/03/2025 | |
Ringgit Malaysia | 0 | 0 | 0 | 17:19:56 Thứ hai 24/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.329 | 17:20:23 Thứ hai 31/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.319 | 17:21:07 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.319 | 17:20:02 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.319 | 17:19:58 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.312 | 17:20:15 Thứ năm 27/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.322 | 17:20:00 Thứ tư 26/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.327 | 17:19:56 Thứ ba 25/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 0 | 2.326 | 17:19:43 Thứ hai 24/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.636 | 17:20:16 Thứ hai 31/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.606 | 17:20:59 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.606 | 17:19:57 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.606 | 17:19:49 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.608 | 17:19:57 Thứ năm 27/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.620 | 17:19:54 Thứ tư 26/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.633 | 17:19:51 Thứ ba 25/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 0 | 3.644 | 17:19:37 Thứ hai 24/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:20:03 Thứ hai 31/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:20:50 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:19:48 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:19:38 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:19:39 Thứ năm 27/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:19:47 Thứ tư 26/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:19:43 Thứ ba 25/03/2025 | |
Krona Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 17:19:30 Thứ hai 24/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:54 Thứ hai 31/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:20:35 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:35 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:29 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:28 Thứ năm 27/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:36 Thứ tư 26/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:34 Thứ ba 25/03/2025 | |
Won Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 17:19:21 Thứ hai 24/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:52 Thứ hai 31/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:20:33 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:34 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:28 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:26 Thứ năm 27/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:34 Thứ tư 26/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:33 Thứ ba 25/03/2025 | |
Rupiah Indonesia | 0 | 0 | 0 | 17:19:19 Thứ hai 24/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:35 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:20:19 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:26 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:20 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:17 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:26 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:24 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la New Zealand | 0 | 0 | 0 | 17:19:05 Thứ hai 24/03/2025 |
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Quốc tế trong 7 ngày qua
Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng VIB trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.
Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ