Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá VIB ngày 13/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:03 ngày 13/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá VIB tăng so với ngày hôm trước 12/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá VIB giảm so với ngày hôm trước 12/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá VIB không thay đổi so với ngày hôm trước 12/03/2025

Ngân hàng Quốc tế

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.260
40
25.680
40
25.320
40
Đô la Mỹ
jpy 168,75
1,74
176,94
0,46
170,15
1,74
Yên Nhật
eur 27.255
52
28.527
-164
27.355
52
Euro
chf 0
0
0
0
28.470
208
Franc Thụy sĩ
gbp 32.377
236
33.729
-15
32.637
236
Bảng Anh
aud 15.729
98
16.460
-24
15.859
98
Đô la Australia
sgd 18.723
105
19.564
-41
18.853
105
Đô la Singapore
cad 17.354
167
18.171
34
17.484
167
Đô la Canada
hkd 0
0
0
0
3.211
19
Đô la Hồng Kông
thb 0
0
0
0
0
0
Bạt Thái Lan
nzd 0
0
0
0
0
0
Đô la New Zealand
idr 0
0
0
0
0
0
Rupiah Indonesia
krw 0
0
0
0
0
0
Won Hàn Quốc
sek 0
0
0
0
0
0
Krona Thụy Điển
dkk 0
0
0
0
3.642
14
Krone Đan Mạch
nok 0
0
0
0
2.292
21
Krone Na Uy
myr 0
0
0
0
0
0
Ringgit Malaysia
php 0
0
0
0
0
0
Peso Philipin
inr 0
0
0
0
0
0
Rupee Ấn Độ
zar 0
0
0
0
0
0
Rand Nam Phi
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:13 ngày 13/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá VIB Xem biểu đồ tỷ giá VIB


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Quốc tế trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá VIB 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá VIB, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:57 Thứ năm 13/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:56 Thứ tư 12/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:56 Thứ ba 11/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:53 Thứ hai 10/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:50 Chủ nhật 09/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:13 Thứ bảy 08/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:01 Thứ sáu 07/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:47 Thứ năm 06/03/2025
CAD Đô la Canada 17.354 18.171 17.484 17:18:30 Thứ năm 13/03/2025
CAD Đô la Canada 17.187 18.137 17.317 17:18:33 Thứ tư 12/03/2025
CAD Đô la Canada 17.285 18.104 17.415 17:18:27 Thứ ba 11/03/2025
CAD Đô la Canada 17.385 18.200 17.515 17:18:30 Thứ hai 10/03/2025
CAD Đô la Canada 17.404 18.361 17.534 17:18:28 Chủ nhật 09/03/2025
CAD Đô la Canada 17.404 18.361 17.534 17:18:33 Thứ bảy 08/03/2025
CAD Đô la Canada 17.404 18.361 17.534 17:18:39 Thứ sáu 07/03/2025
CAD Đô la Canada 17.393 18.216 17.523 17:19:24 Thứ năm 06/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.723 19.564 18.853 17:18:16 Thứ năm 13/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.618 19.605 18.748 17:18:20 Thứ tư 12/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.708 19.553 18.838 17:18:15 Thứ ba 11/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.789 19.628 18.919 17:18:18 Thứ hai 10/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.725 19.715 18.855 17:18:16 Chủ nhật 09/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.725 19.715 18.855 17:18:20 Thứ bảy 08/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.725 19.715 18.855 17:18:24 Thứ sáu 07/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.726 19.571 18.856 17:19:03 Thứ năm 06/03/2025
AUD Đô la Australia 15.729 16.460 15.859 17:18:04 Thứ năm 13/03/2025
AUD Đô la Australia 15.631 16.484 15.761 17:18:07 Thứ tư 12/03/2025
AUD Đô la Australia 15.659 16.391 15.789 17:18:02 Thứ ba 11/03/2025
AUD Đô la Australia 15.770 16.499 15.900 17:18:06 Thứ hai 10/03/2025
AUD Đô la Australia 15.723 16.578 15.853 17:18:03 Chủ nhật 09/03/2025
AUD Đô la Australia 15.723 16.578 15.853 17:18:05 Thứ bảy 08/03/2025
AUD Đô la Australia 15.723 16.578 15.853 17:18:11 Thứ sáu 07/03/2025
AUD Đô la Australia 15.818 16.555 15.948 17:18:23 Thứ năm 06/03/2025
GBP Bảng Anh 32.377 33.729 32.637 17:17:51 Thứ năm 13/03/2025
GBP Bảng Anh 32.141 33.744 32.401 17:17:54 Thứ tư 12/03/2025
GBP Bảng Anh 32.169 33.521 32.429 17:17:50 Thứ ba 11/03/2025
GBP Bảng Anh 32.325 33.668 32.585 17:17:52 Thứ hai 10/03/2025
GBP Bảng Anh 32.180 33.781 32.440 17:17:51 Chủ nhật 09/03/2025
GBP Bảng Anh 32.180 33.781 32.440 17:17:52 Thứ bảy 08/03/2025
GBP Bảng Anh 32.180 33.781 32.440 17:17:52 Thứ sáu 07/03/2025
GBP Bảng Anh 32.209 33.563 32.469 17:18:01 Thứ năm 06/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.470 17:17:40 Thứ năm 13/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.262 17:17:41 Thứ tư 12/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.515 17:17:39 Thứ ba 11/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.629 17:17:42 Thứ hai 10/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.502 17:17:40 Chủ nhật 09/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.502 17:17:42 Thứ bảy 08/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.502 17:17:40 Thứ sáu 07/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.257 17:17:47 Thứ năm 06/03/2025
EUR Euro 27.255 28.527 27.355 17:17:27 Thứ năm 13/03/2025
EUR Euro 27.203 28.691 27.303 17:17:27 Thứ tư 12/03/2025
EUR Euro 27.157 28.432 27.257 17:17:27 Thứ ba 11/03/2025
EUR Euro 27.217 28.481 27.317 17:17:28 Thứ hai 10/03/2025
EUR Euro 27.117 28.599 27.217 17:17:28 Chủ nhật 09/03/2025
EUR Euro 27.117 28.599 27.217 17:17:29 Thứ bảy 08/03/2025
EUR Euro 27.117 28.599 27.217 17:17:27 Thứ sáu 07/03/2025
EUR Euro 27.034 28.130 27.134 17:17:28 Thứ năm 06/03/2025
JPY Yên Nhật 168,75 176,94 170,15 17:17:15 Thứ năm 13/03/2025
JPY Yên Nhật 167,01 176,48 168,41 17:17:15 Thứ tư 12/03/2025
JPY Yên Nhật 169,46 177,7 170,86 17:17:15 Thứ ba 11/03/2025
JPY Yên Nhật 169,67 177,85 171,07 17:17:16 Thứ hai 10/03/2025
JPY Yên Nhật 168,51 178,03 169,91 17:17:15 Chủ nhật 09/03/2025
JPY Yên Nhật 168,51 178,03 169,91 17:17:15 Thứ bảy 08/03/2025
JPY Yên Nhật 168,51 178,03 169,91 17:17:14 Thứ sáu 07/03/2025
JPY Yên Nhật 168,62 176,83 170,02 17:17:16 Thứ năm 06/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.260 25.680 25.320 17:17:03 Thứ năm 13/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.220 25.640 25.280 17:17:02 Thứ tư 12/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.250 25.670 25.310 17:17:02 Thứ ba 11/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.270 25.690 25.330 17:17:02 Thứ hai 10/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.290 25.710 25.350 17:17:02 Chủ nhật 09/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.290 25.710 25.350 17:17:02 Thứ bảy 08/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.290 25.710 25.350 17:17:02 Thứ sáu 07/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.250 25.670 25.310 17:17:02 Thứ năm 06/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.211 17:18:46 Thứ năm 13/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.192 17:18:46 Thứ tư 12/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.209 17:18:41 Thứ ba 11/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.211 17:18:43 Thứ hai 10/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.198 17:18:40 Chủ nhật 09/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.198 17:18:55 Thứ bảy 08/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.198 17:18:51 Thứ sáu 07/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 3.208 17:19:37 Thứ năm 06/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:13 Thứ năm 13/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:14 Thứ tư 12/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:12 Thứ ba 11/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:08 Thứ hai 10/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:08 Chủ nhật 09/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:29 Thứ bảy 08/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:20:20 Thứ sáu 07/03/2025
ZAR Rand Nam Phi 0 0 0 17:21:00 Thứ năm 06/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:08 Thứ năm 13/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:11 Thứ tư 12/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:09 Thứ ba 11/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:05 Thứ hai 10/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:05 Chủ nhật 09/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:26 Thứ bảy 08/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:15 Thứ sáu 07/03/2025
INR Rupee Ấn Độ 0 0 0 17:20:57 Thứ năm 06/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:01 Thứ năm 13/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:05 Thứ tư 12/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:02 Thứ ba 11/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:58 Thứ hai 10/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:19:59 Chủ nhật 09/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:18 Thứ bảy 08/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:06 Thứ sáu 07/03/2025
PHP Peso Philipin 0 0 0 17:20:51 Thứ năm 06/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:55 Thứ năm 13/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:58 Thứ tư 12/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:56 Thứ ba 11/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:53 Thứ hai 10/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:53 Chủ nhật 09/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:20:11 Thứ bảy 08/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:19:59 Thứ sáu 07/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 0 0 17:20:45 Thứ năm 06/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.292 17:19:43 Thứ năm 13/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.271 17:19:44 Thứ tư 12/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.262 17:19:42 Thứ ba 11/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.239 17:19:39 Thứ hai 10/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.229 17:19:40 Chủ nhật 09/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.229 17:19:58 Thứ bảy 08/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.229 17:19:46 Thứ sáu 07/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 0 2.228 17:20:32 Thứ năm 06/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.642 17:19:37 Thứ năm 13/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.628 17:19:39 Thứ tư 12/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.628 17:19:37 Thứ ba 11/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.610 17:19:33 Thứ hai 10/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.595 17:19:34 Chủ nhật 09/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.595 17:19:52 Thứ bảy 08/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.595 17:19:40 Thứ sáu 07/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 0 3.608 17:20:26 Thứ năm 06/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:29 Thứ năm 13/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:31 Thứ tư 12/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:29 Thứ ba 11/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:26 Thứ hai 10/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:27 Chủ nhật 09/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:44 Thứ bảy 08/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:19:32 Thứ sáu 07/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0 17:20:19 Thứ năm 06/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:21 Thứ năm 13/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:23 Thứ tư 12/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:21 Thứ ba 11/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:18 Thứ hai 10/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:18 Chủ nhật 09/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:36 Thứ bảy 08/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:24 Thứ sáu 07/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:20:10 Thứ năm 06/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:20 Thứ năm 13/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:20 Thứ tư 12/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:19 Thứ ba 11/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:16 Thứ hai 10/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:16 Chủ nhật 09/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:35 Thứ bảy 08/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:19:23 Thứ sáu 07/03/2025
IDR Rupiah Indonesia 0 0 0 17:20:08 Thứ năm 06/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:11 Thứ năm 13/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:11 Thứ tư 12/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:11 Thứ ba 11/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:08 Thứ hai 10/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:06 Chủ nhật 09/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:26 Thứ bảy 08/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:19:15 Thứ sáu 07/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 0 0 17:20:00 Thứ năm 06/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Quốc tế trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng VIB trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ