Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá Techcombank ngày 16/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 16/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Techcombank tăng so với ngày hôm trước 15/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Techcombank giảm so với ngày hôm trước 15/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Techcombank không thay đổi so với ngày hôm trước 15/03/2025

Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.317
0
25.705
0
25.350
0
Đô la Mỹ
jpy 164,89
0
175,32
0
169,08
0
Yên Nhật
eur 27.133
0
28.440
0
27.394
0
Euro
chf 28.186
0
29.204
0
28.552
0
Franc Thụy sĩ
gbp 32.199
0
33.531
0
32.581
0
Bảng Anh
aud 15.607
0
16.503
0
15.872
0
Đô la Australia
sgd 18.586
0
19.401
0
18.862
0
Đô la Singapore
cad 17.227
0
18.121
0
17.499
0
Đô la Canada
hkd 0
0
3.355
0
3.151
0
Đô la Hồng Kông
thb 673
0
793
0
736
0
Bạt Thái Lan
nzd 0
0
14.945
0
14.345
0
Đô la New Zealand
krw 0
0
19
0
0
0
Won Hàn Quốc
cny 0
0
3.600
0
3.358
0
Nhân dân tệ
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:47 ngày 16/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá Techcombank Xem biểu đồ tỷ giá Techcombank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Techcombank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Techcombank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.317 25.705 25.350 17:17:02 Chủ nhật 16/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.317 25.705 25.350 17:17:02 Thứ bảy 15/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.325 25.699 25.358 17:17:02 Thứ sáu 14/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.312 25.690 25.345 17:17:03 Thứ năm 13/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.262 25.640 25.295 17:17:02 Thứ tư 12/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.272 25.650 25.305 17:17:02 Thứ ba 11/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.319 25.697 25.352 17:17:02 Thứ hai 10/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.307 25.695 25.340 17:17:02 Chủ nhật 09/03/2025
JPY Yên Nhật 164,89 175,32 169,08 17:17:16 Chủ nhật 16/03/2025
JPY Yên Nhật 164,89 175,32 169,08 17:17:14 Thứ bảy 15/03/2025
JPY Yên Nhật 164,64 174,95 168,83 17:17:15 Thứ sáu 14/03/2025
JPY Yên Nhật 165,53 175,86 169,73 17:17:15 Thứ năm 13/03/2025
JPY Yên Nhật 164,55 174,89 168,74 17:17:15 Thứ tư 12/03/2025
JPY Yên Nhật 166,13 176,52 170,33 17:17:15 Thứ ba 11/03/2025
JPY Yên Nhật 166,71 177,07 170,91 17:17:16 Thứ hai 10/03/2025
JPY Yên Nhật 165,52 175,93 169,72 17:17:15 Chủ nhật 09/03/2025
EUR Euro 27.133 28.440 27.394 17:17:29 Chủ nhật 16/03/2025
EUR Euro 27.133 28.440 27.394 17:17:26 Thứ bảy 15/03/2025
EUR Euro 27.073 28.359 27.334 17:17:30 Thứ sáu 14/03/2025
EUR Euro 27.132 28.423 27.394 17:17:27 Thứ năm 13/03/2025
EUR Euro 27.159 28.451 27.421 17:17:27 Thứ tư 12/03/2025
EUR Euro 27.173 28.467 27.434 17:17:27 Thứ ba 11/03/2025
EUR Euro 27.079 28.370 27.341 17:17:28 Thứ hai 10/03/2025
EUR Euro 27.002 28.309 27.263 17:17:28 Chủ nhật 09/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.186 29.204 28.552 17:17:42 Chủ nhật 16/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.186 29.204 28.552 17:17:38 Thứ bảy 15/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.231 29.240 28.597 17:17:46 Thứ sáu 14/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.281 29.289 28.648 17:17:40 Thứ năm 13/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.179 29.179 28.545 17:17:41 Thứ tư 12/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.288 29.299 28.655 17:17:39 Thứ ba 11/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.469 29.477 28.836 17:17:42 Thứ hai 10/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.344 29.376 28.711 17:17:40 Chủ nhật 09/03/2025
GBP Bảng Anh 32.199 33.531 32.581 17:17:52 Chủ nhật 16/03/2025
GBP Bảng Anh 32.199 33.531 32.581 17:17:49 Thứ bảy 15/03/2025
GBP Bảng Anh 32.201 33.526 32.584 17:17:58 Thứ sáu 14/03/2025
GBP Bảng Anh 32.242 33.552 32.625 17:17:51 Thứ năm 13/03/2025
GBP Bảng Anh 32.133 33.455 32.515 17:17:54 Thứ tư 12/03/2025
GBP Bảng Anh 32.133 33.455 32.516 17:17:50 Thứ ba 11/03/2025
GBP Bảng Anh 32.157 33.478 32.539 17:17:52 Thứ hai 10/03/2025
GBP Bảng Anh 32.155 33.488 32.538 17:17:51 Chủ nhật 09/03/2025
AUD Đô la Australia 15.607 16.503 15.872 17:18:04 Chủ nhật 16/03/2025
AUD Đô la Australia 15.607 16.503 15.872 17:18:02 Thứ bảy 15/03/2025
AUD Đô la Australia 15.569 16.461 15.834 17:18:12 Thứ sáu 14/03/2025
AUD Đô la Australia 15.522 16.410 15.786 17:18:04 Thứ năm 13/03/2025
AUD Đô la Australia 15.479 16.373 15.743 17:18:07 Thứ tư 12/03/2025
AUD Đô la Australia 15.498 16.392 15.762 17:18:02 Thứ ba 11/03/2025
AUD Đô la Australia 15.622 16.512 15.886 17:18:06 Thứ hai 10/03/2025
AUD Đô la Australia 15.555 16.451 15.820 17:18:03 Chủ nhật 09/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.586 19.401 18.862 17:18:17 Chủ nhật 16/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.586 19.401 18.862 17:18:16 Thứ bảy 15/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.570 19.371 18.847 17:18:29 Thứ sáu 14/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.580 19.378 18.856 17:18:16 Thứ năm 13/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.553 19.348 18.830 17:18:20 Thứ tư 12/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.598 19.403 18.875 17:18:15 Thứ ba 11/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.634 19.433 18.911 17:18:18 Thứ hai 10/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.618 19.434 18.895 17:18:16 Chủ nhật 09/03/2025
CAD Đô la Canada 17.227 18.121 17.499 17:18:30 Chủ nhật 16/03/2025
CAD Đô la Canada 17.227 18.121 17.499 17:18:28 Thứ bảy 15/03/2025
CAD Đô la Canada 17.174 18.061 17.446 17:18:48 Thứ sáu 14/03/2025
CAD Đô la Canada 17.206 18.094 17.478 17:18:30 Thứ năm 13/03/2025
CAD Đô la Canada 17.108 17.995 17.379 17:18:33 Thứ tư 12/03/2025
CAD Đô la Canada 17.137 18.026 17.408 17:18:27 Thứ ba 11/03/2025
CAD Đô la Canada 17.238 18.127 17.510 17:18:30 Thứ hai 10/03/2025
CAD Đô la Canada 17.205 18.104 17.477 17:18:28 Chủ nhật 09/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:47 Chủ nhật 16/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:46 Thứ bảy 15/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:20:17 Thứ sáu 14/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:47 Thứ năm 13/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:49 Thứ tư 12/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:47 Thứ ba 11/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:45 Thứ hai 10/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.600 3.358 17:19:45 Chủ nhật 09/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:15 Chủ nhật 16/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:13 Thứ bảy 15/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:42 Thứ sáu 14/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:21 Thứ năm 13/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:23 Thứ tư 12/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:21 Thứ ba 11/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:18 Thứ hai 10/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0 17:19:18 Chủ nhật 09/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.945 14.345 17:19:05 Chủ nhật 16/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.945 14.345 17:19:03 Thứ bảy 15/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.891 14.301 17:19:29 Thứ sáu 14/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.822 14.235 17:19:11 Thứ năm 13/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.806 14.216 17:19:11 Thứ tư 12/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.809 14.220 17:19:11 Thứ ba 11/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.924 14.336 17:19:08 Thứ hai 10/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.843 14.240 17:19:06 Chủ nhật 09/03/2025
THB Bạt Thái Lan 673 793 736 17:18:52 Chủ nhật 16/03/2025
THB Bạt Thái Lan 673 793 736 17:18:49 Thứ bảy 15/03/2025
THB Bạt Thái Lan 675 791 738 17:19:15 Thứ sáu 14/03/2025
THB Bạt Thái Lan 670 787 733 17:18:57 Thứ năm 13/03/2025
THB Bạt Thái Lan 667 784 730 17:18:56 Thứ tư 12/03/2025
THB Bạt Thái Lan 669 785 732 17:18:56 Thứ ba 11/03/2025
THB Bạt Thái Lan 671 787 734 17:18:53 Thứ hai 10/03/2025
THB Bạt Thái Lan 670 791 733 17:18:50 Chủ nhật 09/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.355 3.151 17:18:42 Chủ nhật 16/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.355 3.151 17:18:40 Thứ bảy 15/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.355 3.152 17:19:04 Thứ sáu 14/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.353 3.151 17:18:46 Thứ năm 13/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.348 3.145 17:18:46 Thứ tư 12/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.350 3.147 17:18:41 Thứ ba 11/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.356 3.154 17:18:43 Thứ hai 10/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.355 3.151 17:18:40 Chủ nhật 09/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Techcombank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ