Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá SHB ngày 28/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 28/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá SHB tăng so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá SHB giảm so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá SHB không thay đổi so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.440
-20
25.730
-20
0
0
Đô la Mỹ
jpy 164,48
-0,88
173,68
-0,88
165,48
-0,88
Yên Nhật
eur 27.141
-61
28.291
-61
27.141
-61
Euro
chf 0
0
0
0
0
0
Franc Thụy sĩ
gbp 32.498
26
33.528
26
32.548
26
Bảng Anh
aud 15.740
-45
16.480
-45
15.870
-45
Đô la Australia
sgd 18.642
-32
19.382
-32
18.792
-32
Đô la Singapore
cad 17.502
-46
18.202
-46
17.632
-46
Đô la Canada
hkd 3.229
0
3.329
0
3.259
0
Đô la Hồng Kông
thb 718
2
785
2
740
2
Bạt Thái Lan
krw 0
0
18,15
-0,01
16,65
-0,01
Won Hàn Quốc
lak 0
0
1,25
0
0
0
Kip Lào
cny 0
0
3.575
0
3.480
0
Nhân dân tệ
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:06 ngày 28/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá SHB Xem biểu đồ tỷ giá SHB


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá SHB 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá SHB, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.440 25.730 0 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.460 25.750 0 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.500 25.800 0 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.470 25.800 0 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.410 25.760 0 17:17:02 Thứ hai 24/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.720 0 17:17:02 Chủ nhật 23/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.720 0 17:17:02 Thứ bảy 22/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.720 0 17:17:02 Thứ sáu 21/03/2025
JPY Yên Nhật 164,48 173,68 165,48 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 165,36 174,56 166,36 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 165,51 174,51 166,51 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 166,33 175,33 167,33 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025
JPY Yên Nhật 166,46 175,46 167,46 17:17:16 Thứ hai 24/03/2025
JPY Yên Nhật 166,91 175,91 167,91 17:17:15 Chủ nhật 23/03/2025
JPY Yên Nhật 166,91 175,91 167,91 17:17:17 Thứ bảy 22/03/2025
JPY Yên Nhật 166,91 175,91 167,91 17:17:22 Thứ sáu 21/03/2025
EUR Euro 27.141 28.291 27.141 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 27.202 28.352 27.202 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 27.322 28.422 27.322 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 27.388 28.488 27.388 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025
EUR Euro 27.327 28.477 27.327 17:17:28 Thứ hai 24/03/2025
EUR Euro 27.336 28.486 27.336 17:17:30 Chủ nhật 23/03/2025
EUR Euro 27.336 28.486 27.336 17:17:29 Thứ bảy 22/03/2025
EUR Euro 27.336 28.486 27.336 17:17:45 Thứ sáu 21/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:46 Thứ sáu 28/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:49 Thứ tư 26/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:48 Thứ ba 25/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:41 Thứ hai 24/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:42 Chủ nhật 23/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:41 Thứ bảy 22/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:18:02 Thứ sáu 21/03/2025
GBP Bảng Anh 32.498 33.528 32.548 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 32.472 33.502 32.522 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 32.628 33.658 32.678 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 32.690 33.720 32.740 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025
GBP Bảng Anh 32.587 33.617 32.637 17:17:51 Thứ hai 24/03/2025
GBP Bảng Anh 32.567 33.597 32.617 17:17:54 Chủ nhật 23/03/2025
GBP Bảng Anh 32.567 33.597 32.617 17:17:52 Thứ bảy 22/03/2025
GBP Bảng Anh 32.567 33.597 32.617 17:18:12 Thứ sáu 21/03/2025
AUD Đô la Australia 15.740 16.480 15.870 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 15.785 16.525 15.915 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.767 16.507 15.897 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 15.752 16.492 15.882 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025
AUD Đô la Australia 15.704 16.444 15.834 17:18:03 Thứ hai 24/03/2025
AUD Đô la Australia 15.688 16.428 15.818 17:18:07 Chủ nhật 23/03/2025
AUD Đô la Australia 15.688 16.428 15.818 17:18:07 Thứ bảy 22/03/2025
AUD Đô la Australia 15.688 16.428 15.818 17:18:29 Thứ sáu 21/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.642 19.382 18.792 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.674 19.414 18.824 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.730 19.470 18.880 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.732 19.472 18.882 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.732 19.472 18.882 17:18:17 Thứ hai 24/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.705 19.445 18.855 17:18:20 Chủ nhật 23/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.705 19.445 18.855 17:18:22 Thứ bảy 22/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.705 19.445 18.855 17:18:54 Thứ sáu 21/03/2025
CAD Đô la Canada 17.502 18.202 17.632 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 17.548 18.248 17.678 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 17.527 18.227 17.657 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 17.502 18.202 17.632 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025
CAD Đô la Canada 17.464 18.164 17.594 17:18:29 Thứ hai 24/03/2025
CAD Đô la Canada 17.387 18.087 17.517 17:18:33 Chủ nhật 23/03/2025
CAD Đô la Canada 17.387 18.087 17.517 17:18:35 Thứ bảy 22/03/2025
CAD Đô la Canada 17.387 18.087 17.517 17:19:07 Thứ sáu 21/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.575 3.480 17:20:06 Thứ sáu 28/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.575 3.480 17:20:30 Thứ năm 27/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.585 3.490 17:20:06 Thứ tư 26/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.589 3.494 17:20:02 Thứ ba 25/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.586 3.491 17:19:48 Thứ hai 24/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.584 3.489 17:19:46 Chủ nhật 23/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.584 3.489 17:19:49 Thứ bảy 22/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.584 3.489 17:20:22 Thứ sáu 21/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:44 Thứ sáu 28/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:50 Thứ năm 27/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:52 Thứ tư 26/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:48 Thứ ba 25/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:35 Thứ hai 24/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:31 Chủ nhật 23/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:19:36 Thứ bảy 22/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0 17:20:06 Thứ sáu 21/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,15 16,65 17:19:29 Thứ sáu 28/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,16 16,66 17:19:28 Thứ năm 27/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,18 16,68 17:19:36 Thứ tư 26/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,19 16,69 17:19:34 Thứ ba 25/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,21 16,71 17:19:21 Thứ hai 24/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,14 16,64 17:19:17 Chủ nhật 23/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,14 16,64 17:19:21 Thứ bảy 22/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,14 16,64 17:19:52 Thứ sáu 21/03/2025
THB Bạt Thái Lan 718 785 740 17:19:07 Thứ sáu 28/03/2025
THB Bạt Thái Lan 716 783 738 17:18:58 Thứ năm 27/03/2025
THB Bạt Thái Lan 719 786 741 17:19:10 Thứ tư 26/03/2025
THB Bạt Thái Lan 720 787 742 17:19:03 Thứ ba 25/03/2025
THB Bạt Thái Lan 720 787 742 17:18:51 Thứ hai 24/03/2025
THB Bạt Thái Lan 721 788 743 17:18:55 Chủ nhật 23/03/2025
THB Bạt Thái Lan 721 788 743 17:18:57 Thứ bảy 22/03/2025
THB Bạt Thái Lan 721 788 743 17:19:29 Thứ sáu 21/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.229 3.329 3.259 17:18:54 Thứ sáu 28/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.229 3.329 3.259 17:18:44 Thứ năm 27/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.236 3.336 3.266 17:18:59 Thứ tư 26/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.239 3.339 3.269 17:18:52 Thứ ba 25/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.234 3.334 3.264 17:18:41 Thứ hai 24/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.229 3.329 3.259 17:18:45 Chủ nhật 23/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.229 3.329 3.259 17:18:48 Thứ bảy 22/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.229 3.329 3.259 17:19:19 Thứ sáu 21/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng SHB trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ