Tỷ giá PGBank ngày 01/04/2025
Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 01/04/2025Ký hiệu : Tỷ giá PGBank tăng so với ngày hôm trước 31/03/2025
Ký hiệu : Tỷ giá PGBank giảm so với ngày hôm trước 31/03/2025
Ký hiệu : Tỷ giá PGBank không thay đổi so với ngày hôm trước 31/03/2025

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Ngoại tệ | Giá mua | Giá bán | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ | ||
---|---|---|---|---|---|---|
usd |
25.415
55 |
25.800 50 |
25.455
55 |
Đô la Mỹ | ||
jpy |
0
0 |
174,2 0,1 |
168,5
0,7 |
Yên Nhật | ||
eur |
0
0 |
28.190 -30 |
27.380
90 |
Euro | ||
chf |
0
0 |
29.420 -60 |
28.570
50 |
Franc Thụy sĩ | ||
gbp |
0
0 |
33.670 -20 |
32.690
100 |
Bảng Anh | ||
aud |
0
0 |
16.310 -80 |
15.840
-20 |
Đô la Australia | ||
sgd |
0
0 |
19.380 -20 |
18.820
50 |
Đô la Singapore | ||
cad |
0
0 |
18.110 -80 |
17.590
-10 |
Đô la Canada | ||
hkd |
0
0 |
3.350 0 |
3.229
0 |
Đô la Hồng Kông | ||
thb |
0
0 |
769 1 |
739
1 |
Bạt Thái Lan | ||
dkk |
0
0 |
3.783 -2 |
3.644
-3 |
Krone Đan Mạch | ||
nok |
0
0 |
2.488 -2 |
2.388
-2 |
Krone Na Uy | ||
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó | Cập nhật lúc 17:19:38 ngày 01/04/2025 |
Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.
Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Petrolimex trong tuần bên dưới.
Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử Tỷ giá PGBank 7 ngày qua
Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá PGBank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.
Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)
Loại | Tên | Giá mua | Giá bán | Chuyển khoản | Cập nhật lúc |
---|---|---|---|---|---|
Đô la Australia | 0 | 16.310 | 15.840 | 17:18:05 Thứ ba 01/04/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.390 | 15.860 | 17:18:18 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.410 | 15.870 | 17:18:13 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.410 | 15.870 | 17:18:20 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.380 | 15.910 | 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.380 | 15.910 | 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.390 | 15.930 | 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Australia | 0 | 16.380 | 15.910 | 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.415 | 25.800 | 25.455 | 17:17:02 Thứ ba 01/04/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.360 | 25.750 | 25.400 | 17:17:02 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.360 | 25.750 | 25.400 | 17:17:01 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.360 | 25.750 | 25.400 | 17:17:02 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.360 | 25.750 | 25.400 | 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.365 | 25.755 | 25.405 | 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.425 | 25.820 | 25.465 | 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Mỹ | 25.425 | 25.820 | 25.465 | 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 174,2 | 168,5 | 17:17:14 Thứ ba 01/04/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 174,1 | 167,8 | 17:17:19 Thứ hai 31/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 173,2 | 166,9 | 17:17:15 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 173,2 | 166,9 | 17:17:15 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 172,4 | 166,8 | 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 173 | 167,4 | 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 173,9 | 168,2 | 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025 | |
Yên Nhật | 0 | 172,9 | 167,3 | 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025 | |
Euro | 0 | 28.190 | 27.380 | 17:17:30 Thứ ba 01/04/2025 | |
Euro | 0 | 28.220 | 27.290 | 17:17:34 Thứ hai 31/03/2025 | |
Euro | 0 | 28.060 | 27.140 | 17:17:29 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Euro | 0 | 28.060 | 27.140 | 17:17:36 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Euro | 0 | 28.070 | 27.260 | 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Euro | 0 | 27.960 | 27.160 | 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025 | |
Euro | 0 | 28.080 | 27.270 | 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025 | |
Euro | 0 | 28.130 | 27.320 | 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.420 | 28.570 | 17:17:43 Thứ ba 01/04/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.480 | 28.520 | 17:17:51 Thứ hai 31/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.420 | 28.450 | 17:17:43 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.420 | 28.450 | 17:17:52 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.390 | 28.540 | 17:17:46 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.360 | 28.510 | 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.440 | 28.590 | 17:17:49 Thứ tư 26/03/2025 | |
Franc Thụy sĩ | 0 | 29.440 | 28.590 | 17:17:48 Thứ ba 25/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.670 | 32.690 | 17:17:53 Thứ ba 01/04/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.690 | 32.590 | 17:18:03 Thứ hai 31/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.720 | 32.610 | 17:17:55 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.720 | 32.610 | 17:18:06 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.650 | 32.680 | 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.500 | 32.530 | 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.680 | 32.710 | 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025 | |
Bảng Anh | 0 | 33.650 | 32.680 | 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.488 | 2.388 | 17:19:38 Thứ ba 01/04/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.490 | 2.390 | 17:20:23 Thứ hai 31/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.490 | 2.389 | 17:21:07 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.490 | 2.389 | 17:20:02 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.490 | 2.389 | 17:19:58 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.472 | 2.372 | 17:20:15 Thứ năm 27/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.487 | 2.387 | 17:20:00 Thứ tư 26/03/2025 | |
Krone Na Uy | 0 | 2.488 | 2.388 | 17:19:56 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.380 | 18.820 | 17:18:18 Thứ ba 01/04/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.400 | 18.770 | 17:18:34 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.400 | 18.770 | 17:19:02 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.400 | 18.770 | 17:18:33 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.390 | 18.830 | 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.390 | 18.840 | 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.470 | 18.910 | 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Singapore | 0 | 19.440 | 18.890 | 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.110 | 17.590 | 17:18:32 Thứ ba 01/04/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.190 | 17.600 | 17:18:47 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.180 | 17.580 | 17:19:28 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.180 | 17.580 | 17:18:46 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.170 | 17.650 | 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.200 | 17.680 | 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.230 | 17.700 | 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Canada | 0 | 18.190 | 17.670 | 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.350 | 3.229 | 17:18:44 Thứ ba 01/04/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.350 | 3.229 | 17:19:02 Thứ hai 31/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.350 | 3.230 | 17:19:43 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.350 | 3.230 | 17:18:59 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.351 | 3.229 | 17:18:54 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.350 | 3.228 | 17:18:44 Thứ năm 27/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.358 | 3.235 | 17:18:59 Thứ tư 26/03/2025 | |
Đô la Hồng Kông | 0 | 3.361 | 3.238 | 17:18:52 Thứ ba 25/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 769 | 739 | 17:18:53 Thứ ba 01/04/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 768 | 738 | 17:19:21 Thứ hai 31/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 770 | 740 | 17:19:54 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 770 | 740 | 17:19:10 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 770 | 740 | 17:19:07 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 768 | 738 | 17:18:58 Thứ năm 27/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 773 | 743 | 17:19:10 Thứ tư 26/03/2025 | |
Bạt Thái Lan | 0 | 771 | 741 | 17:19:03 Thứ ba 25/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.783 | 3.644 | 17:19:32 Thứ ba 01/04/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.785 | 3.647 | 17:20:16 Thứ hai 31/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.769 | 3.631 | 17:20:59 Chủ nhật 30/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.769 | 3.631 | 17:19:57 Thứ bảy 29/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.769 | 3.631 | 17:19:49 Thứ sáu 28/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.755 | 3.620 | 17:19:57 Thứ năm 27/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.775 | 3.638 | 17:19:54 Thứ tư 26/03/2025 | |
Krone Đan Mạch | 0 | 3.782 | 3.644 | 17:19:51 Thứ ba 25/03/2025 |
Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Petrolimex trong 7 ngày qua
Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng PGBank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.
Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ