Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá OCB ngày 27/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:03 ngày 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá OCB tăng so với ngày hôm trước 26/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá OCB giảm so với ngày hôm trước 26/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá OCB không thay đổi so với ngày hôm trước 26/03/2025

Ngân hàng Phương Đông

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.390
-60
25.720
-30
25.440
-60
Đô la Mỹ
jpy 166,75
-0,53
172,9
-0,49
168,25
-0,53
Yên Nhật
eur 27.241
-108
28.565
-105
27.391
-108
Euro
chf 0
0
0
0
0
0
Franc Thụy sĩ
gbp 32.629
-57
33.757
144
32.779
-57
Bảng Anh
aud 15.828
28
17.051
37
15.978
28
Đô la Australia
sgd 18.779
-52
19.404
-45
18.929
-52
Đô la Singapore
cad 17.488
7
18.908
10
17.588
7
Đô la Canada
thb 0
0
0
0
735
735
Bạt Thái Lan
krw 0
0
0
0
0
0
Won Hàn Quốc
cny 0
0
0
0
3.369
-9
Nhân dân tệ
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:30 ngày 27/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá OCB Xem biểu đồ tỷ giá OCB


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Phương Đông trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá OCB 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá OCB, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.390 25.720 25.440 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.450 25.750 25.500 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.420 25.730 25.470 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.420 25.730 25.470 17:17:02 Thứ hai 24/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.420 25.730 25.470 17:17:02 Chủ nhật 23/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.420 25.730 25.470 17:17:02 Thứ bảy 22/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.420 25.730 25.470 17:17:02 Thứ sáu 21/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.380 25.730 25.430 17:17:02 Thứ năm 20/03/2025
JPY Yên Nhật 166,75 172,9 168,25 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 167,28 173,39 168,78 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 168,35 174,5 169,85 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025
JPY Yên Nhật 168,35 174,5 169,85 17:17:16 Thứ hai 24/03/2025
JPY Yên Nhật 168,35 174,5 169,85 17:17:15 Chủ nhật 23/03/2025
JPY Yên Nhật 168,35 174,5 169,85 17:17:17 Thứ bảy 22/03/2025
JPY Yên Nhật 168,35 174,5 169,85 17:17:22 Thứ sáu 21/03/2025
JPY Yên Nhật 168,95 175,06 170,45 17:17:20 Thứ năm 20/03/2025
EUR Euro 27.241 28.565 27.391 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 27.349 28.670 27.499 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 27.429 28.754 27.579 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025
EUR Euro 27.429 28.754 27.579 17:17:28 Thứ hai 24/03/2025
EUR Euro 27.429 28.754 27.579 17:17:30 Chủ nhật 23/03/2025
EUR Euro 27.429 28.754 27.579 17:17:29 Thứ bảy 22/03/2025
EUR Euro 27.429 28.754 27.579 17:17:45 Thứ sáu 21/03/2025
EUR Euro 27.465 28.784 27.615 17:17:36 Thứ năm 20/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:49 Thứ tư 26/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:48 Thứ ba 25/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:41 Thứ hai 24/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:42 Chủ nhật 23/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:17:41 Thứ bảy 22/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:18:02 Thứ sáu 21/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 0 17:18:00 Thứ năm 20/03/2025
GBP Bảng Anh 32.629 33.757 32.779 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 32.686 33.613 32.836 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 32.711 33.647 32.861 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025
GBP Bảng Anh 32.711 33.647 32.861 17:17:51 Thứ hai 24/03/2025
GBP Bảng Anh 32.711 33.647 32.861 17:17:54 Chủ nhật 23/03/2025
GBP Bảng Anh 32.711 33.647 32.861 17:17:52 Thứ bảy 22/03/2025
GBP Bảng Anh 32.711 33.647 32.861 17:18:12 Thứ sáu 21/03/2025
GBP Bảng Anh 32.715 33.648 32.865 17:18:15 Thứ năm 20/03/2025
AUD Đô la Australia 15.828 17.051 15.978 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.800 17.014 15.950 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 15.801 17.016 15.951 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025
AUD Đô la Australia 15.801 17.016 15.951 17:18:03 Thứ hai 24/03/2025
AUD Đô la Australia 15.801 17.016 15.951 17:18:07 Chủ nhật 23/03/2025
AUD Đô la Australia 15.801 17.016 15.951 17:18:07 Thứ bảy 22/03/2025
AUD Đô la Australia 15.801 17.016 15.951 17:18:29 Thứ sáu 21/03/2025
AUD Đô la Australia 15.830 17.052 15.980 17:18:32 Thứ năm 20/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.779 19.404 18.929 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.831 19.449 18.981 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.863 19.485 19.013 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.863 19.485 19.013 17:18:17 Thứ hai 24/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.863 19.485 19.013 17:18:20 Chủ nhật 23/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.863 19.485 19.013 17:18:22 Thứ bảy 22/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.863 19.485 19.013 17:18:54 Thứ sáu 21/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.856 19.580 19.006 17:18:45 Thứ năm 20/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.369 17:20:30 Thứ năm 27/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.378 17:20:06 Thứ tư 26/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.380 17:20:02 Thứ ba 25/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.380 17:19:48 Thứ hai 24/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.380 17:19:46 Chủ nhật 23/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.380 17:19:49 Thứ bảy 22/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.380 17:20:22 Thứ sáu 21/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 0 3.379 17:20:34 Thứ năm 20/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:28 Thứ năm 27/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:36 Thứ tư 26/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:34 Thứ ba 25/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:21 Thứ hai 24/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:17 Chủ nhật 23/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:21 Thứ bảy 22/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:52 Thứ sáu 21/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0 17:19:51 Thứ năm 20/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 735 17:18:58 Thứ năm 27/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:10 Thứ tư 26/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:03 Thứ ba 25/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:51 Thứ hai 24/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:55 Chủ nhật 23/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:18:57 Thứ bảy 22/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:29 Thứ sáu 21/03/2025
THB Bạt Thái Lan 0 0 0 17:19:19 Thứ năm 20/03/2025
CAD Đô la Canada 17.488 18.908 17.588 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 17.481 18.898 17.581 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 17.455 18.873 17.555 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025
CAD Đô la Canada 17.455 18.873 17.555 17:18:29 Thứ hai 24/03/2025
CAD Đô la Canada 17.455 18.873 17.555 17:18:33 Chủ nhật 23/03/2025
CAD Đô la Canada 17.455 18.873 17.555 17:18:35 Thứ bảy 22/03/2025
CAD Đô la Canada 17.455 18.873 17.555 17:19:07 Thứ sáu 21/03/2025
CAD Đô la Canada 17.412 18.827 17.512 17:18:57 Thứ năm 20/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Phương Đông trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng OCB trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ