Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá HLBANK ngày 28/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 28/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá HLBANK tăng so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá HLBANK giảm so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá HLBANK không thay đổi so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.370
-10
25.750
-10
25.390
-10
Đô la Mỹ
jpy 164,92
-0,58
172,6
-0,65
166,92
-0,58
Yên Nhật
eur 26.791
81
28.294
83
27.041
81
Euro
gbp 32.280
125
33.689
133
32.580
125
Bảng Anh
aud 15.584
-11
16.450
-6
15.744
-11
Đô la Australia
sgd 18.597
-6
19.419
-3
18.797
-6
Đô la Singapore
cad 0
0
18.153
-45
17.585
-44
Đô la Canada
myr 0
0
5.834
1
5.717
1
Ringgit Malaysia
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:24 ngày 28/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá HLBANK Xem biểu đồ tỷ giá HLBANK


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Hong Leong Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá HLBANK 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá HLBANK, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
MYR Ringgit Malaysia 0 5.834 5.717 17:20:24 Thứ sáu 28/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.833 5.716 17:20:51 Thứ năm 27/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.846 5.725 17:20:18 Thứ tư 26/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.836 5.720 17:20:15 Thứ ba 25/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.844 5.725 17:19:56 Thứ hai 24/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.846 5.728 17:19:54 Chủ nhật 23/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.846 5.728 17:19:58 Thứ bảy 22/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 0 5.846 5.728 17:20:33 Thứ sáu 21/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.370 25.750 25.390 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.380 25.760 25.400 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.770 25.410 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.440 25.820 25.460 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.440 25.820 25.460 17:17:02 Thứ hai 24/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.770 25.410 17:17:02 Chủ nhật 23/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.770 25.410 17:17:02 Thứ bảy 22/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.770 25.410 17:17:02 Thứ sáu 21/03/2025
JPY Yên Nhật 164,92 172,6 166,92 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 165,5 173,25 167,5 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 165,55 173,31 167,55 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 165,35 173,04 167,35 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025
JPY Yên Nhật 166,47 174,27 168,47 17:17:16 Thứ hai 24/03/2025
JPY Yên Nhật 166,75 174,54 168,75 17:17:15 Chủ nhật 23/03/2025
JPY Yên Nhật 166,75 174,54 168,75 17:17:17 Thứ bảy 22/03/2025
JPY Yên Nhật 166,75 174,54 168,75 17:17:22 Thứ sáu 21/03/2025
EUR Euro 26.791 28.294 27.041 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 26.710 28.211 26.960 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 26.800 28.304 27.050 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 26.883 28.387 27.133 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025
EUR Euro 26.940 28.449 27.190 17:17:28 Thứ hai 24/03/2025
EUR Euro 26.912 28.416 27.162 17:17:30 Chủ nhật 23/03/2025
EUR Euro 26.912 28.416 27.162 17:17:29 Thứ bảy 22/03/2025
EUR Euro 26.912 28.416 27.162 17:17:45 Thứ sáu 21/03/2025
GBP Bảng Anh 32.280 33.689 32.580 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 32.155 33.556 32.455 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 32.278 33.687 32.578 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 32.295 33.699 32.595 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025
GBP Bảng Anh 32.308 33.709 32.608 17:17:51 Thứ hai 24/03/2025
GBP Bảng Anh 32.290 33.682 32.590 17:17:54 Chủ nhật 23/03/2025
GBP Bảng Anh 32.290 33.682 32.590 17:17:52 Thứ bảy 22/03/2025
GBP Bảng Anh 32.290 33.682 32.590 17:18:12 Thứ sáu 21/03/2025
AUD Đô la Australia 15.584 16.450 15.744 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 15.595 16.456 15.755 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.634 16.496 15.794 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 15.604 16.467 15.764 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025
AUD Đô la Australia 15.599 16.464 15.759 17:18:03 Thứ hai 24/03/2025
AUD Đô la Australia 15.588 16.450 15.748 17:18:07 Chủ nhật 23/03/2025
AUD Đô la Australia 15.588 16.450 15.748 17:18:07 Thứ bảy 22/03/2025
AUD Đô la Australia 15.588 16.450 15.748 17:18:29 Thứ sáu 21/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.597 19.419 18.797 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.603 19.422 18.803 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.637 19.460 18.837 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.652 19.472 18.852 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.692 19.507 18.892 17:18:17 Thứ hai 24/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.673 19.488 18.873 17:18:20 Chủ nhật 23/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.673 19.488 18.873 17:18:22 Thứ bảy 22/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.673 19.488 18.873 17:18:54 Thứ sáu 21/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.153 17.585 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.198 17.629 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.218 17.646 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.192 17.627 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.169 17.602 17:18:29 Thứ hai 24/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.144 17.576 17:18:33 Chủ nhật 23/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.144 17.576 17:18:35 Thứ bảy 22/03/2025
CAD Đô la Canada 0 18.144 17.576 17:19:07 Thứ sáu 21/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Hong Leong Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng HLBANK trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ