Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá GPBANK ngày 25/09/2023

Cập nhật lúc 17:17:03 ngày 25/09/2023

Ký hiệu : Tỷ giá GPBANK tăng so với ngày hôm trước 24/09/2023

Ký hiệu : Tỷ giá GPBANK giảm so với ngày hôm trước 24/09/2023

Ký hiệu : Tỷ giá GPBANK không thay đổi so với ngày hôm trước 24/09/2023

Ngân hàng Dầu Khí Toàn Cầu

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 24.150
30
24.500
30
24.200
30
Đô la Mỹ
jpy 0
0
0
0
162,05
-0,59
Yên Nhật
eur 25.435
22
26.228
-4
25.691
22
Euro
chf 0
0
0
0
26.567
-44
Franc Thụy sĩ
gbp 0
0
0
0
29.517
-47
Bảng Anh
aud 0
0
0
0
15.530
91
Đô la Australia
sgd 0
0
0
0
17.663
41
Đô la Singapore
cad 0
0
0
0
17.895
25
Đô la Canada
thb 0
0
0
0
667
7
Bạt Thái Lan
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:18:34 ngày 25/09/2023
Xem lịch sử tỷ giá GPBANK Xem biểu đồ tỷ giá GPBANK


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Dầu Khí Toàn Cầu trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá GPBANK 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá GPBANK, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
THB Bạt Thái Lan 0 0 667 17:18:34 Thứ hai 25/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 660 17:18:38 Chủ nhật 24/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 660 17:18:40 Thứ bảy 23/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 660 17:18:37 Thứ sáu 22/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 658 17:18:36 Thứ năm 21/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 665 17:18:36 Thứ tư 20/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 672 17:18:40 Thứ ba 19/09/2023
THB Bạt Thái Lan 0 0 669 17:18:43 Thứ hai 18/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.150 24.500 24.200 17:17:03 Thứ hai 25/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.120 24.470 24.170 17:17:03 Chủ nhật 24/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.120 24.470 24.170 17:17:02 Thứ bảy 23/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.120 24.470 24.170 17:17:02 Thứ sáu 22/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.090 24.440 24.140 17:17:03 Thứ năm 21/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.180 24.530 24.230 17:17:03 Thứ tư 20/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.190 24.540 24.240 17:17:03 Thứ ba 19/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.060 24.410 24.110 17:17:02 Thứ hai 18/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 162,05 17:17:14 Thứ hai 25/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 162,64 17:17:13 Chủ nhật 24/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 162,64 17:17:13 Thứ bảy 23/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 162,64 17:17:13 Thứ sáu 22/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 161,82 17:17:15 Thứ năm 21/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 163,02 17:17:14 Thứ tư 20/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 163,04 17:17:15 Thứ ba 19/09/2023
JPY Yên Nhật 0 0 162,07 17:17:12 Thứ hai 18/09/2023
EUR Euro 25.435 26.228 25.691 17:17:24 Thứ hai 25/09/2023
EUR Euro 25.413 26.232 25.669 17:17:23 Chủ nhật 24/09/2023
EUR Euro 25.413 26.232 25.669 17:17:24 Thứ bảy 23/09/2023
EUR Euro 25.413 26.232 25.669 17:17:24 Thứ sáu 22/09/2023
EUR Euro 25.344 26.143 25.599 17:17:26 Thứ năm 21/09/2023
EUR Euro 25.572 26.359 25.829 17:17:25 Thứ tư 20/09/2023
EUR Euro 25.572 26.370 25.829 17:17:26 Thứ ba 19/09/2023
EUR Euro 25.393 26.186 25.648 17:17:25 Thứ hai 18/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.567 17:17:34 Thứ hai 25/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.611 17:17:34 Chủ nhật 24/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.611 17:17:38 Thứ bảy 23/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.611 17:17:35 Thứ sáu 22/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.722 17:17:36 Thứ năm 21/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.913 17:17:35 Thứ tư 20/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.919 17:17:36 Thứ ba 19/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 26.793 17:17:36 Thứ hai 18/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.517 17:17:43 Thứ hai 25/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.564 17:17:44 Chủ nhật 24/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.564 17:17:47 Thứ bảy 23/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.564 17:17:44 Thứ sáu 22/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.610 17:17:45 Thứ năm 21/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.928 17:17:44 Thứ tư 20/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.927 17:17:45 Thứ ba 19/09/2023
GBP Bảng Anh 0 0 29.797 17:17:47 Thứ hai 18/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.530 17:17:53 Thứ hai 25/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.439 17:17:54 Chủ nhật 24/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.439 17:17:58 Thứ bảy 23/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.439 17:17:55 Thứ sáu 22/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.460 17:17:56 Thứ năm 21/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.606 17:17:54 Thứ tư 20/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.553 17:17:56 Thứ ba 19/09/2023
AUD Đô la Australia 0 0 15.459 17:18:02 Thứ hai 18/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.663 17:18:04 Thứ hai 25/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.622 17:18:08 Chủ nhật 24/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.622 17:18:10 Thứ bảy 23/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.622 17:18:07 Thứ sáu 22/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.601 17:18:07 Thứ năm 21/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.715 17:18:06 Thứ tư 20/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.721 17:18:07 Thứ ba 19/09/2023
SGD Đô la Singapore 0 0 17.635 17:18:12 Thứ hai 18/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.895 17:18:15 Thứ hai 25/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.870 17:18:18 Chủ nhật 24/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.870 17:18:22 Thứ bảy 23/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.870 17:18:17 Thứ sáu 22/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.846 17:18:18 Thứ năm 21/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.969 17:18:16 Thứ tư 20/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.924 17:18:19 Thứ ba 19/09/2023
CAD Đô la Canada 0 0 17.777 17:18:23 Thứ hai 18/09/2023

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Dầu Khí Toàn Cầu trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng GPBANK trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ