Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá DongA ngày 26/08/2024

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 26/08/2024

Ký hiệu : Tỷ giá DongA tăng so với ngày hôm trước 25/08/2024

Ký hiệu : Tỷ giá DongA giảm so với ngày hôm trước 25/08/2024

Ký hiệu : Tỷ giá DongA không thay đổi so với ngày hôm trước 25/08/2024

Ngân hàng Đông Á

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 24.710
-130
25.020
-120
24.710
-130
Đô la Mỹ
jpy 167,8
1,2
175,4
1,5
171,2
1,3
Yên Nhật
eur 27.380
40
28.170
10
27.500
40
Euro
chf 0
0
0
0
29.030
10
Franc Thụy sĩ
gbp 32.310
20
33.250
50
32.460
20
Bảng Anh
aud 16.560
20
17.070
50
16.660
20
Đô la Australia
sgd 18.720
-20
19.360
0
18.890
-10
Đô la Singapore
cad 18.100
-20
18.650
30
18.210
-10
Đô la Canada
hkd 0
0
0
0
2.900
0
Đô la Hồng Kông
thb 660
10
740
0
710
0
Bạt Thái Lan
nzd 0
0
0
0
15.260
30
Đô la New Zealand
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:18:52 ngày 26/08/2024
Xem lịch sử tỷ giá DongA Xem biểu đồ tỷ giá DongA


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Đông Á trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá DongA 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá DongA, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 24.710 25.020 24.710 17:17:02 Thứ hai 26/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.840 25.140 24.840 17:17:02 Chủ nhật 25/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.840 25.140 24.840 17:17:02 Thứ bảy 24/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.840 25.140 24.840 17:17:02 Thứ sáu 23/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.780 25.070 24.780 09:17:01 Thứ năm 22/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.780 25.070 24.780 17:17:02 Thứ tư 21/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.790 25.060 24.790 17:17:02 Thứ ba 20/08/2024
USD Đô la Mỹ 24.870 25.170 24.870 17:17:02 Thứ hai 19/08/2024
JPY Yên Nhật 167,8 175,4 171,2 17:17:14 Thứ hai 26/08/2024
JPY Yên Nhật 166,6 173,9 169,9 17:17:12 Chủ nhật 25/08/2024
JPY Yên Nhật 166,6 173,9 169,9 17:17:12 Thứ bảy 24/08/2024
JPY Yên Nhật 166,6 173,9 169,9 17:17:13 Thứ sáu 23/08/2024
JPY Yên Nhật 166,3 173,8 169,7 17:17:12 Thứ năm 22/08/2024
JPY Yên Nhật 166,3 173,9 169,6 17:17:13 Thứ tư 21/08/2024
JPY Yên Nhật 164,8 172,1 168,1 17:17:12 Thứ ba 20/08/2024
JPY Yên Nhật 166,9 174,3 170,2 17:17:13 Thứ hai 19/08/2024
EUR Euro 27.380 28.170 27.500 17:17:26 Thứ hai 26/08/2024
EUR Euro 27.340 28.160 27.460 17:17:23 Chủ nhật 25/08/2024
EUR Euro 27.340 28.160 27.460 17:17:23 Thứ bảy 24/08/2024
EUR Euro 27.340 28.160 27.460 17:17:24 Thứ sáu 23/08/2024
EUR Euro 27.370 28.170 27.500 17:17:23 Thứ năm 22/08/2024
EUR Euro 27.300 28.110 27.420 17:17:24 Thứ tư 21/08/2024
EUR Euro 27.240 28.030 27.360 17:17:24 Thứ ba 20/08/2024
EUR Euro 27.220 27.990 27.340 17:17:24 Thứ hai 19/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 29.030 17:17:40 Thứ hai 26/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 29.020 17:17:33 Chủ nhật 25/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 29.020 17:17:33 Thứ bảy 24/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 29.020 17:17:34 Thứ sáu 23/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.940 17:17:34 Thứ năm 22/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.850 17:17:34 Thứ tư 21/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.630 17:17:35 Thứ ba 20/08/2024
CHF Franc Thụy sĩ 0 0 28.670 17:17:35 Thứ hai 19/08/2024
GBP Bảng Anh 32.310 33.250 32.460 17:17:48 Thứ hai 26/08/2024
GBP Bảng Anh 32.290 33.200 32.440 17:17:42 Chủ nhật 25/08/2024
GBP Bảng Anh 32.290 33.200 32.440 17:17:42 Thứ bảy 24/08/2024
GBP Bảng Anh 32.290 33.200 32.440 17:17:43 Thứ sáu 23/08/2024
GBP Bảng Anh 32.150 33.080 32.290 17:17:42 Thứ năm 22/08/2024
GBP Bảng Anh 31.980 32.930 32.120 17:17:44 Thứ tư 21/08/2024
GBP Bảng Anh 31.920 32.840 32.060 17:17:44 Thứ ba 20/08/2024
GBP Bảng Anh 31.950 32.860 32.090 17:17:44 Thứ hai 19/08/2024
AUD Đô la Australia 16.560 17.070 16.660 17:18:00 Thứ hai 26/08/2024
AUD Đô la Australia 16.540 17.020 16.640 17:17:54 Chủ nhật 25/08/2024
AUD Đô la Australia 16.540 17.020 16.640 17:17:52 Thứ bảy 24/08/2024
AUD Đô la Australia 16.540 17.020 16.640 17:17:54 Thứ sáu 23/08/2024
AUD Đô la Australia 16.510 17.020 16.610 17:17:53 Thứ năm 22/08/2024
AUD Đô la Australia 16.520 17.050 16.620 17:17:56 Thứ tư 21/08/2024
AUD Đô la Australia 16.500 17.000 16.600 17:17:55 Thứ ba 20/08/2024
AUD Đô la Australia 16.450 16.940 16.550 17:17:55 Thứ hai 19/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.720 19.360 18.890 17:18:11 Thứ hai 26/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.740 19.360 18.900 17:18:05 Chủ nhật 25/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.740 19.360 18.900 17:18:02 Thứ bảy 24/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.740 19.360 18.900 17:18:04 Thứ sáu 23/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.720 19.350 18.890 17:18:04 Thứ năm 22/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.710 19.360 18.880 17:18:07 Thứ tư 21/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.690 19.320 18.860 17:18:06 Thứ ba 20/08/2024
SGD Đô la Singapore 18.730 19.360 18.900 17:18:06 Thứ hai 19/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.260 17:18:52 Thứ hai 26/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.230 17:18:44 Chủ nhật 25/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.230 17:18:40 Thứ bảy 24/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.230 17:18:43 Thứ sáu 23/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.160 17:18:54 Thứ năm 22/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.170 17:18:47 Thứ tư 21/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.100 17:18:46 Thứ ba 20/08/2024
NZD Đô la New Zealand 0 0 15.040 17:18:46 Thứ hai 19/08/2024
THB Bạt Thái Lan 660 740 710 17:18:41 Thứ hai 26/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:33 Chủ nhật 25/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:30 Thứ bảy 24/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:33 Thứ sáu 23/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:44 Thứ năm 22/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:36 Thứ tư 21/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:35 Thứ ba 20/08/2024
THB Bạt Thái Lan 650 740 710 17:18:35 Thứ hai 19/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:33 Thứ hai 26/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:25 Chủ nhật 25/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:22 Thứ bảy 24/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:24 Thứ sáu 23/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:36 Thứ năm 22/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:27 Thứ tư 21/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:27 Thứ ba 20/08/2024
HKD Đô la Hồng Kông 0 0 2.900 17:18:27 Thứ hai 19/08/2024
CAD Đô la Canada 18.100 18.650 18.210 17:18:22 Thứ hai 26/08/2024
CAD Đô la Canada 18.120 18.620 18.220 17:18:15 Chủ nhật 25/08/2024
CAD Đô la Canada 18.120 18.620 18.220 17:18:13 Thứ bảy 24/08/2024
CAD Đô la Canada 18.120 18.620 18.220 17:18:15 Thứ sáu 23/08/2024
CAD Đô la Canada 18.050 18.530 18.160 17:18:15 Thứ năm 22/08/2024
CAD Đô la Canada 18.000 18.510 18.110 17:18:17 Thứ tư 21/08/2024
CAD Đô la Canada 18.000 18.490 18.110 17:18:17 Thứ ba 20/08/2024
CAD Đô la Canada 18.000 18.540 18.110 17:18:17 Thứ hai 19/08/2024

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Đông Á trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng DongA trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ