Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá BIDV ngày 06/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 06/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá BIDV tăng so với ngày hôm trước 05/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá BIDV giảm so với ngày hôm trước 05/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá BIDV không thay đổi so với ngày hôm trước 05/03/2025

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.290
-20
25.650
-20
25.290
-20
Đô la Mỹ
jpy 167,23
0,19
175,06
0,25
167,5
0,19
Yên Nhật
eur 27.024
236
28.260
250
27.068
238
Euro
chf 28.166
-146
28.990
-150
28.194
-147
Franc Thụy sĩ
gbp 32.396
78
33.356
98
32.470
77
Bảng Anh
aud 15.950
153
16.411
161
15.974
154
Đô la Australia
sgd 18.768
30
19.443
32
18.845
30
Đô la Singapore
cad 17.561
65
18.066
71
17.586
66
Đô la Canada
hkd 3.222
-2
3.327
-3
3.229
-2
Đô la Hồng Kông
thb 696,51
-0,55
782,49
-0,38
731,16
-0,58
Bạt Thái Lan
twd 700,58
-1,6
847,83
-1,93
0
0
Đô la Đài Loan
nzd 14.325
147
14.840
152
14.414
147
Đô la New Zealand
krw 15,48
0,06
18,36
0,07
17,1
17,1
Won Hàn Quốc
sek 0
0
2.543
40
2.457
38
Krona Thụy Điển
lak 0
0
1,25
0
0,9
0
Kip Lào
dkk 0
0
3.747
33
3.621
32
Krone Đan Mạch
nok 0
0
2.374
31
2.293
31
Krone Na Uy
cny 0
0
3.574
2
3.478
2
Nhân dân tệ
rub 0
0
0
0
0
0
Rúp Nga
myr 5.372,9
-4,24
6.063,83
-4,73
0
0
Ringgit Malaysia
sar 0
0
7.028,68
-5,86
6.675,8
-5,64
Riyal Ả Rập Saudi
kwd 0
0
85.576
19
80.331
-87
Dinar Kuwait
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:55 ngày 06/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá BIDV Xem biểu đồ tỷ giá BIDV


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá BIDV 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá BIDV, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
TWD Đô la Đài Loan 700,58 847,83 0 17:19:57 Thứ năm 06/03/2025
TWD Đô la Đài Loan 702,18 849,76 0 17:19:10 Thứ tư 05/03/2025
TWD Đô la Đài Loan 702,07 849,59 0 17:19:10 Thứ ba 04/03/2025
TWD Đô la Đài Loan 702,62 850,75 0 17:19:45 Thứ hai 03/03/2025
TWD Đô la Đài Loan 701,99 849,5 0 17:19:10 Chủ nhật 02/03/2025
TWD Đô la Đài Loan 701,99 849,5 0 17:19:45 Thứ bảy 01/03/2025
TWD Đô la Đài Loan 701,99 849,5 0 17:19:17 Thứ sáu 28/02/2025
TWD Đô la Đài Loan 703,03 851,27 0 17:19:13 Thứ năm 27/02/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.222 3.327 3.229 17:19:37 Thứ năm 06/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.224 3.330 3.231 17:18:49 Thứ tư 05/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.231 3.337 3.238 17:18:50 Thứ ba 04/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.237 3.343 3.244 17:19:20 Thứ hai 03/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.230 3.336 3.236 17:18:49 Chủ nhật 02/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.230 3.336 3.236 17:19:14 Thứ bảy 01/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.230 3.336 3.236 17:18:46 Thứ sáu 28/02/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.232 3.337 3.238 17:18:50 Thứ năm 27/02/2025
CAD Đô la Canada 17.561 18.066 17.586 17:19:24 Thứ năm 06/03/2025
CAD Đô la Canada 17.496 17.995 17.520 17:18:37 Thứ tư 05/03/2025
CAD Đô la Canada 17.478 17.980 17.502 17:18:37 Thứ ba 04/03/2025
CAD Đô la Canada 17.511 18.009 17.535 17:19:07 Thứ hai 03/03/2025
CAD Đô la Canada 17.487 17.991 17.512 17:18:36 Chủ nhật 02/03/2025
CAD Đô la Canada 17.487 17.991 17.512 17:18:50 Thứ bảy 01/03/2025
CAD Đô la Canada 17.487 17.991 17.512 17:18:31 Thứ sáu 28/02/2025
CAD Đô la Canada 17.598 18.099 17.623 17:18:38 Thứ năm 27/02/2025
SGD Đô la Singapore 18.768 19.443 18.845 17:19:03 Thứ năm 06/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.738 19.411 18.815 17:18:24 Thứ tư 05/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.669 19.341 18.746 17:18:21 Thứ ba 04/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.624 19.297 18.701 17:18:54 Thứ hai 03/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.605 19.277 18.681 17:18:23 Chủ nhật 02/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.605 19.277 18.681 17:18:26 Thứ bảy 01/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.605 19.277 18.681 17:18:17 Thứ sáu 28/02/2025
SGD Đô la Singapore 18.718 19.390 18.795 17:18:24 Thứ năm 27/02/2025
AUD Đô la Australia 15.950 16.411 15.974 17:18:23 Thứ năm 06/03/2025
AUD Đô la Australia 15.797 16.250 15.820 17:18:11 Thứ tư 05/03/2025
AUD Đô la Australia 15.676 16.128 15.700 17:18:06 Thứ ba 04/03/2025
AUD Đô la Australia 15.710 16.165 15.733 17:18:41 Thứ hai 03/03/2025
AUD Đô la Australia 15.693 16.149 15.717 17:18:10 Chủ nhật 02/03/2025
AUD Đô la Australia 15.693 16.149 15.717 17:18:09 Thứ bảy 01/03/2025
AUD Đô la Australia 15.693 16.149 15.717 17:18:04 Thứ sáu 28/02/2025
AUD Đô la Australia 15.893 16.352 15.917 17:18:12 Thứ năm 27/02/2025
GBP Bảng Anh 32.396 33.356 32.470 17:18:01 Thứ năm 06/03/2025
GBP Bảng Anh 32.318 33.258 32.393 17:17:56 Thứ tư 05/03/2025
GBP Bảng Anh 32.102 33.042 32.176 17:17:51 Thứ ba 04/03/2025
GBP Bảng Anh 31.849 32.774 31.923 17:18:28 Thứ hai 03/03/2025
GBP Bảng Anh 31.785 32.714 31.859 17:17:56 Chủ nhật 02/03/2025
GBP Bảng Anh 31.785 32.714 31.859 17:17:55 Thứ bảy 01/03/2025
GBP Bảng Anh 31.785 32.714 31.859 17:17:52 Thứ sáu 28/02/2025
GBP Bảng Anh 31.943 32.881 32.017 17:17:56 Thứ năm 27/02/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.166 28.990 28.194 17:17:47 Thứ năm 06/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.312 29.140 28.341 17:17:45 Thứ tư 05/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.266 29.088 28.295 17:17:40 Thứ ba 04/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.002 28.819 28.030 17:18:15 Thứ hai 03/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 27.973 28.789 28.001 17:17:42 Chủ nhật 02/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 27.973 28.789 28.001 17:17:44 Thứ bảy 01/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 27.973 28.789 28.001 17:17:40 Thứ sáu 28/02/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.137 28.958 28.165 17:17:46 Thứ năm 27/02/2025
EUR Euro 27.024 28.260 27.068 17:17:28 Thứ năm 06/03/2025
EUR Euro 26.788 28.010 26.830 17:17:33 Thứ tư 05/03/2025
EUR Euro 26.457 27.660 26.499 17:17:27 Thứ ba 04/03/2025
EUR Euro 26.222 27.417 26.264 17:17:35 Thứ hai 03/03/2025
EUR Euro 26.150 27.340 26.192 17:17:30 Chủ nhật 02/03/2025
EUR Euro 26.150 27.340 26.192 17:17:30 Thứ bảy 01/03/2025
EUR Euro 26.150 27.340 26.192 17:17:28 Thứ sáu 28/02/2025
EUR Euro 26.324 27.524 26.366 17:17:32 Thứ năm 27/02/2025
JPY Yên Nhật 167,23 175,06 167,5 17:17:16 Thứ năm 06/03/2025
JPY Yên Nhật 167,04 174,81 167,31 17:17:17 Thứ tư 05/03/2025
JPY Yên Nhật 167,78 175,58 168,05 17:17:14 Thứ ba 04/03/2025
JPY Yên Nhật 166,8 174,56 167,07 17:17:16 Thứ hai 03/03/2025
JPY Yên Nhật 166,23 173,97 166,5 17:17:15 Chủ nhật 02/03/2025
JPY Yên Nhật 166,23 173,97 166,5 17:17:13 Thứ bảy 01/03/2025
JPY Yên Nhật 166,23 173,97 166,5 17:17:15 Thứ sáu 28/02/2025
JPY Yên Nhật 167,68 175,52 167,95 17:17:17 Thứ năm 27/02/2025
USD Đô la Mỹ 25.290 25.650 25.290 17:17:02 Thứ năm 06/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.310 25.670 25.310 17:17:02 Thứ tư 05/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.380 25.740 25.380 17:17:02 Thứ ba 04/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.430 25.790 25.430 17:17:02 Thứ hai 03/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.375 25.735 25.375 17:17:02 Chủ nhật 02/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.375 25.735 25.375 17:17:01 Thứ bảy 01/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.375 25.735 25.375 17:17:02 Thứ sáu 28/02/2025
USD Đô la Mỹ 25.380 25.740 25.380 17:17:02 Thứ năm 27/02/2025
THB Bạt Thái Lan 696,51 782,49 731,16 17:19:47 Thứ năm 06/03/2025
THB Bạt Thái Lan 697,06 782,87 731,74 17:18:59 Thứ tư 05/03/2025
THB Bạt Thái Lan 694,44 780,82 729 17:19:00 Thứ ba 04/03/2025
THB Bạt Thái Lan 686,49 770,94 720,65 17:19:34 Thứ hai 03/03/2025
THB Bạt Thái Lan 687,61 772,45 721,82 17:18:58 Chủ nhật 02/03/2025
THB Bạt Thái Lan 687,61 772,45 721,82 17:19:31 Thứ bảy 01/03/2025
THB Bạt Thái Lan 687,61 772,45 721,82 17:18:57 Thứ sáu 28/02/2025
THB Bạt Thái Lan 693,83 778,98 728,35 17:18:59 Thứ năm 27/02/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.576 80.331 17:20:55 Thứ năm 06/03/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.557 80.418 17:20:18 Thứ tư 05/03/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.721 80.606 17:20:10 Thứ ba 04/03/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.843 80.692 17:21:19 Thứ hai 03/03/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.668 80.528 17:20:13 Chủ nhật 02/03/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.668 80.528 17:21:04 Thứ bảy 01/03/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.668 80.528 17:21:03 Thứ sáu 28/02/2025
KWD Dinar Kuwait 0 85.785 80.635 17:20:17 Thứ năm 27/02/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.028,68 6.675,8 17:20:52 Thứ năm 06/03/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.034,54 6.681,44 17:20:15 Thứ tư 05/03/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.054,09 6.700,28 17:20:08 Thứ ba 04/03/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.067,8 6.713,48 17:21:17 Thứ hai 03/03/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.052,72 6.698,96 17:20:10 Chủ nhật 02/03/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.052,72 6.698,96 17:21:02 Thứ bảy 01/03/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.052,72 6.698,96 17:20:58 Thứ sáu 28/02/2025
SAR Riyal Ả Rập Saudi 0 7.054,09 6.700,28 17:20:13 Thứ năm 27/02/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.372,9 6.063,83 0 17:20:45 Thứ năm 06/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.377,14 6.068,56 0 17:20:02 Thứ tư 05/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.347,38 6.031,97 0 17:19:58 Thứ ba 04/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.359,12 6.045,04 0 17:21:08 Thứ hai 03/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.353,52 6.041,62 0 17:20:01 Chủ nhật 02/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.353,52 6.041,62 0 17:20:54 Thứ bảy 01/03/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.353,52 6.041,62 0 17:20:43 Thứ sáu 28/02/2025
MYR Ringgit Malaysia 5.377,46 6.065,93 0 17:20:01 Thứ năm 27/02/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:20:44 Thứ năm 06/03/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:20:00 Thứ tư 05/03/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:19:57 Thứ ba 04/03/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:21:06 Thứ hai 03/03/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:19:59 Chủ nhật 02/03/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:20:52 Thứ bảy 01/03/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:20:39 Thứ sáu 28/02/2025
RUB Rúp Nga 0 0 0 17:19:59 Thứ năm 27/02/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.574 3.478 17:20:37 Thứ năm 06/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.572 3.476 17:19:52 Thứ tư 05/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.570 3.475 17:19:50 Thứ ba 04/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.570 3.475 17:20:53 Thứ hai 03/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.566 3.471 17:19:52 Chủ nhật 02/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.566 3.471 17:20:39 Thứ bảy 01/03/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.566 3.471 17:20:21 Thứ sáu 28/02/2025
CNY Nhân dân tệ 0 3.575 3.479 17:19:52 Thứ năm 27/02/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.374 2.293 17:20:32 Thứ năm 06/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.343 2.262 17:19:47 Thứ tư 05/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.321 2.240 17:19:45 Thứ ba 04/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.317 2.236 17:20:46 Thứ hai 03/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.307 2.226 17:19:46 Chủ nhật 02/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.307 2.226 17:20:30 Thứ bảy 01/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.307 2.226 17:20:04 Thứ sáu 28/02/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.330 2.248 17:19:45 Thứ năm 27/02/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.747 3.621 17:20:26 Thứ năm 06/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.714 3.589 17:19:41 Thứ tư 05/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.669 3.545 17:19:40 Thứ ba 04/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.636 3.514 17:20:39 Thứ hai 03/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.626 3.504 17:19:40 Chủ nhật 02/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.626 3.504 17:20:23 Thứ bảy 01/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.626 3.504 17:19:49 Thứ sáu 28/02/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.650 3.527 17:19:40 Thứ năm 27/02/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:20:24 Thứ năm 06/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:19:39 Thứ tư 05/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:19:37 Thứ ba 04/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:20:35 Thứ hai 03/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:19:36 Chủ nhật 02/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:20:20 Thứ bảy 01/03/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:19:46 Thứ sáu 28/02/2025
LAK Kip Lào 0 1,25 0,9 17:19:38 Thứ năm 27/02/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.543 2.457 17:20:19 Thứ năm 06/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.503 2.419 17:19:33 Thứ tư 05/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.473 2.387 17:19:32 Thứ ba 04/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.430 2.343 17:20:20 Thứ hai 03/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.418 2.336 17:19:31 Chủ nhật 02/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.418 2.336 17:20:12 Thứ bảy 01/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.418 2.336 17:19:41 Thứ sáu 28/02/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.439 2.357 17:19:33 Thứ năm 27/02/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,48 18,36 17,1 17:20:10 Thứ năm 06/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,42 18,29 0 17:19:24 Thứ tư 05/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,34 18,21 0 17:19:23 Thứ ba 04/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,37 18,23 0 17:20:00 Thứ hai 03/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,34 18,2 0 17:19:23 Chủ nhật 02/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,34 18,2 0 17:19:58 Thứ bảy 01/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,34 18,2 0 17:19:32 Thứ sáu 28/02/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,53 18,43 17,16 17:19:25 Thứ năm 27/02/2025
NZD Đô la New Zealand 14.325 14.840 14.414 17:20:00 Thứ năm 06/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.178 14.688 14.267 17:19:13 Thứ tư 05/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.085 14.591 14.172 17:19:13 Thứ ba 04/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.055 14.559 14.142 17:19:49 Thứ hai 03/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.049 14.554 14.137 17:19:13 Chủ nhật 02/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.049 14.554 14.137 17:19:48 Thứ bảy 01/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.049 14.554 14.137 17:19:20 Thứ sáu 28/02/2025
NZD Đô la New Zealand 14.248 14.759 14.337 17:19:16 Thứ năm 27/02/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng BIDV trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ