Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá Agribank ngày 28/09/2023

Cập nhật lúc 17:20:23 ngày 28/09/2023

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank tăng so với ngày hôm trước 27/09/2023

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank giảm so với ngày hôm trước 27/09/2023

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank không thay đổi so với ngày hôm trước 27/09/2023

Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 24.550
0
24.200
0
24.230
0
Đô la Mỹ
jpy 164,86
-0,55
160,87
-0,55
161,52
-0,55
Yên Nhật
eur 25.949
-117
25.244
-114
25.345
-115
Euro
chf 26.831
-107
26.061
-104
26.166
-104
Franc Thụy sĩ
gbp 29.950
-5
29.117
-5
29.293
-5
Bảng Anh
aud 15.759
-81
15.226
-80
15.287
-80
Đô la Australia
sgd 17.975
-28
17.517
-26
17.587
-26
Đô la Singapore
cad 18.288
37
17.818
35
17.890
36
Đô la Canada
hkd 3.160
-1
3.063
-1
3.075
-1
Đô la Hồng Kông
thb 681
-4
647
-4
650
-4
Bạt Thái Lan
nzd 14.710
-31
0
0
14.228
-30
Đô la New Zealand
krw 18,82
-0,03
0
0
17,25
-0,03
Won Hàn Quốc
sek 2.237
-10
0
0
2.177
-9
Krona Thụy Điển
dkk 3.494
-16
0
0
3.386
-15
Krone Đan Mạch
nok 2.308
18
0
0
2.236
17
Krone Na Uy
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:30 ngày 28/09/2023
Xem lịch sử tỷ giá Agribank Xem biểu đồ tỷ giá Agribank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Agribank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Agribank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 24.550 24.200 24.230 17:20:23 Thứ năm 28/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.550 24.200 24.230 17:20:17 Thứ tư 27/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.530 24.200 24.210 17:20:23 Thứ ba 26/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.540 24.190 24.220 17:20:31 Thứ hai 25/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.030 24.380 24.060 17:17:03 Chủ nhật 24/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.030 24.380 24.060 17:17:02 Thứ bảy 23/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.490 24.140 24.170 17:20:17 Thứ sáu 22/09/2023
USD Đô la Mỹ 24.460 24.130 24.140 17:20:19 Thứ năm 21/09/2023
JPY Yên Nhật 164,86 160,87 161,52 17:20:25 Thứ năm 28/09/2023
JPY Yên Nhật 165,41 161,42 162,07 17:20:19 Thứ tư 27/09/2023
JPY Yên Nhật 165,43 161,44 162,09 17:20:25 Thứ ba 26/09/2023
JPY Yên Nhật 165,94 161,93 162,58 17:20:33 Thứ hai 25/09/2023
JPY Yên Nhật 161,96 165,99 162,61 17:17:13 Chủ nhật 24/09/2023
JPY Yên Nhật 161,96 165,99 162,61 17:17:13 Thứ bảy 23/09/2023
JPY Yên Nhật 165,69 161,68 162,33 17:20:19 Thứ sáu 22/09/2023
JPY Yên Nhật 165,6 161,59 162,24 17:20:21 Thứ năm 21/09/2023
EUR Euro 25.949 25.244 25.345 17:20:24 Thứ năm 28/09/2023
EUR Euro 26.066 25.358 25.460 17:20:18 Thứ tư 27/09/2023
EUR Euro 26.095 25.386 25.488 17:20:23 Thứ ba 26/09/2023
EUR Euro 26.276 25.564 25.667 17:20:31 Thứ hai 25/09/2023
EUR Euro 25.363 26.072 25.465 17:17:23 Chủ nhật 24/09/2023
EUR Euro 25.363 26.072 25.465 17:17:24 Thứ bảy 23/09/2023
EUR Euro 26.202 25.492 25.594 17:20:17 Thứ sáu 22/09/2023
EUR Euro 26.209 25.498 25.600 17:20:19 Thứ năm 21/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 26.831 26.061 26.166 17:20:25 Thứ năm 28/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 26.938 26.165 26.270 17:20:19 Thứ tư 27/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 27.024 26.247 26.352 17:20:24 Thứ ba 26/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 27.170 26.387 26.493 17:20:33 Thứ hai 25/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 26.588 27.384 26.695 17:17:34 Chủ nhật 24/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 26.588 27.384 26.695 17:17:38 Thứ bảy 23/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 27.211 26.425 26.531 17:20:18 Thứ sáu 22/09/2023
CHF Franc Thụy sĩ 27.115 26.331 26.437 17:20:20 Thứ năm 21/09/2023
GBP Bảng Anh 29.950 29.117 29.293 17:20:24 Thứ năm 28/09/2023
GBP Bảng Anh 29.955 29.122 29.298 17:20:18 Thứ tư 27/09/2023
GBP Bảng Anh 29.989 29.156 29.332 17:20:23 Thứ ba 26/09/2023
GBP Bảng Anh 30.193 29.356 29.533 17:20:32 Thứ hai 25/09/2023
GBP Bảng Anh 29.543 30.385 29.721 17:17:44 Chủ nhật 24/09/2023
GBP Bảng Anh 29.543 30.385 29.721 17:17:47 Thứ bảy 23/09/2023
GBP Bảng Anh 30.136 29.300 29.477 17:20:18 Thứ sáu 22/09/2023
GBP Bảng Anh 30.228 29.390 29.567 17:20:19 Thứ năm 21/09/2023
AUD Đô la Australia 15.759 15.226 15.287 17:20:26 Thứ năm 28/09/2023
AUD Đô la Australia 15.840 15.306 15.367 17:20:20 Thứ tư 27/09/2023
AUD Đô la Australia 15.844 15.310 15.371 17:20:25 Thứ ba 26/09/2023
AUD Đô la Australia 15.911 15.375 15.437 17:20:34 Thứ hai 25/09/2023
AUD Đô la Australia 15.310 15.843 15.371 17:17:54 Chủ nhật 24/09/2023
AUD Đô la Australia 15.310 15.843 15.371 17:17:58 Thứ bảy 23/09/2023
AUD Đô la Australia 15.890 15.355 15.417 17:20:19 Thứ sáu 22/09/2023
AUD Đô la Australia 15.804 15.270 15.331 17:20:21 Thứ năm 21/09/2023
SGD Đô la Singapore 17.975 17.517 17.587 17:20:26 Thứ năm 28/09/2023
SGD Đô la Singapore 18.003 17.543 17.613 17:20:20 Thứ tư 27/09/2023
SGD Đô la Singapore 18.007 17.547 17.617 17:20:26 Thứ ba 26/09/2023
SGD Đô la Singapore 18.047 17.585 17.656 17:20:34 Thứ hai 25/09/2023
SGD Đô la Singapore 17.490 17.951 17.560 17:18:08 Chủ nhật 24/09/2023
SGD Đô la Singapore 17.490 17.951 17.560 17:18:10 Thứ bảy 23/09/2023
SGD Đô la Singapore 18.017 17.555 17.626 17:20:20 Thứ sáu 22/09/2023
SGD Đô la Singapore 17.960 17.500 17.570 17:20:22 Thứ năm 21/09/2023
CAD Đô la Canada 18.288 17.818 17.890 17:20:27 Thứ năm 28/09/2023
CAD Đô la Canada 18.251 17.783 17.854 17:20:21 Thứ tư 27/09/2023
CAD Đô la Canada 18.256 17.787 17.858 17:20:26 Thứ ba 26/09/2023
CAD Đô la Canada 18.288 17.818 17.890 17:20:35 Thứ hai 25/09/2023
CAD Đô la Canada 17.653 18.120 17.724 17:18:18 Chủ nhật 24/09/2023
CAD Đô la Canada 17.653 18.120 17.724 17:18:22 Thứ bảy 23/09/2023
CAD Đô la Canada 18.260 17.791 17.862 17:20:20 Thứ sáu 22/09/2023
CAD Đô la Canada 18.207 17.739 17.810 17:20:22 Thứ năm 21/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.160 3.063 3.075 17:20:24 Thứ năm 28/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.161 3.064 3.076 17:20:19 Thứ tư 27/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.160 3.063 3.075 17:20:24 Thứ ba 26/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.162 3.065 3.077 17:20:32 Thứ hai 25/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.040 3.136 3.052 17:18:30 Chủ nhật 24/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.040 3.136 3.052 17:18:32 Thứ bảy 23/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.154 3.057 3.069 17:20:18 Thứ sáu 22/09/2023
HKD Đô la Hồng Kông 3.150 3.053 3.065 17:20:20 Thứ năm 21/09/2023
NOK Krone Na Uy 2.308 0 2.236 17:20:30 Thứ năm 28/09/2023
NOK Krone Na Uy 2.290 0 2.219 17:20:23 Thứ tư 27/09/2023
NOK Krone Na Uy 2.284 0 2.213 17:20:28 Thứ ba 26/09/2023
NOK Krone Na Uy 2.307 0 2.235 17:20:37 Thứ hai 25/09/2023
NOK Krone Na Uy 2.292 0 2.221 17:20:22 Thứ sáu 22/09/2023
NOK Krone Na Uy 2.290 0 2.219 17:20:24 Thứ năm 21/09/2023
DKK Krone Đan Mạch 3.494 0 3.386 17:20:29 Thứ năm 28/09/2023
DKK Krone Đan Mạch 3.510 0 3.401 17:20:22 Thứ tư 27/09/2023
DKK Krone Đan Mạch 3.514 0 3.405 17:20:28 Thứ ba 26/09/2023
DKK Krone Đan Mạch 3.539 0 3.428 17:20:36 Thứ hai 25/09/2023
DKK Krone Đan Mạch 3.529 0 3.419 17:20:21 Thứ sáu 22/09/2023
DKK Krone Đan Mạch 3.531 0 3.420 17:20:24 Thứ năm 21/09/2023
SEK Krona Thụy Điển 2.237 0 2.177 17:20:30 Thứ năm 28/09/2023
SEK Krona Thụy Điển 2.247 0 2.186 17:20:22 Thứ tư 27/09/2023
SEK Krona Thụy Điển 2.226 0 2.166 17:20:29 Thứ ba 26/09/2023
SEK Krona Thụy Điển 2.226 0 2.166 17:20:37 Thứ hai 25/09/2023
SEK Krona Thụy Điển 2.208 0 2.148 17:20:22 Thứ sáu 22/09/2023
SEK Krona Thụy Điển 2.204 0 2.144 17:20:24 Thứ năm 21/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 18,82 0 17,25 17:20:28 Thứ năm 28/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 18,85 0 17,28 17:20:22 Thứ tư 27/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 18,84 0 17,27 17:20:27 Thứ ba 26/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 19,09 0 17,48 17:20:36 Thứ hai 25/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 19,05 17,44 17:18:55 Chủ nhật 24/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 0 19,05 17,44 17:18:59 Thứ bảy 23/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 19,05 0 17,45 17:20:21 Thứ sáu 22/09/2023
KRW Won Hàn Quốc 18,96 0 17,37 17:20:23 Thứ năm 21/09/2023
NZD Đô la New Zealand 14.710 0 14.228 17:20:27 Thứ năm 28/09/2023
NZD Đô la New Zealand 14.741 0 14.258 17:20:21 Thứ tư 27/09/2023
NZD Đô la New Zealand 14.750 0 14.267 17:20:27 Thứ ba 26/09/2023
NZD Đô la New Zealand 14.758 0 14.275 17:20:35 Thứ hai 25/09/2023
NZD Đô la New Zealand 0 14.565 14.085 17:18:47 Chủ nhật 24/09/2023
NZD Đô la New Zealand 0 14.565 14.085 17:18:53 Thứ bảy 23/09/2023
NZD Đô la New Zealand 14.725 0 14.242 17:20:21 Thứ sáu 22/09/2023
NZD Đô la New Zealand 14.609 0 14.128 17:20:23 Thứ năm 21/09/2023
THB Bạt Thái Lan 681 647 650 17:20:27 Thứ năm 28/09/2023
THB Bạt Thái Lan 685 651 654 17:20:21 Thứ tư 27/09/2023
THB Bạt Thái Lan 687 653 656 17:20:26 Thứ ba 26/09/2023
THB Bạt Thái Lan 693 658 661 17:20:34 Thứ hai 25/09/2023
THB Bạt Thái Lan 658 693 661 17:18:38 Chủ nhật 24/09/2023
THB Bạt Thái Lan 658 693 661 17:18:40 Thứ bảy 23/09/2023
THB Bạt Thái Lan 691 657 660 17:20:20 Thứ sáu 22/09/2023
THB Bạt Thái Lan 688 654 657 17:20:22 Thứ năm 21/09/2023

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Agribank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ