Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá Agribank ngày 28/03/2025

Cập nhật lúc 17:20:23 ngày 28/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank tăng so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank giảm so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank không thay đổi so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.740
0
25.380
0
25.400
0
Đô la Mỹ
jpy 173,26
-0,5
165,52
-0,45
166,18
-0,46
Yên Nhật
eur 28.278
95
27.059
93
27.168
94
Euro
chf 29.444
49
28.432
47
28.546
47
Franc Thụy sĩ
gbp 33.595
147
32.502
144
32.633
145
Bảng Anh
aud 16.358
-4
15.774
-4
15.837
-4
Đô la Australia
sgd 19.358
0
18.744
0
18.819
0
Đô la Singapore
cad 18.123
-38
17.541
-35
17.611
-36
Đô la Canada
hkd 3.342
0
3.222
0
3.235
0
Đô la Hồng Kông
thb 770
3
735
3
738
3
Bạt Thái Lan
nzd 14.897
-13
0
0
14.395
-13
Đô la New Zealand
krw 18,41
0,04
0
0
16,69
0,02
Won Hàn Quốc
sek 2.614
16
0
0
2.503
14
Krona Thụy Điển
dkk 3.768
13
0
0
3.633
12
Krone Đan Mạch
nok 2.493
18
0
0
2.386
16
Krone Na Uy
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:29 ngày 28/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá Agribank Xem biểu đồ tỷ giá Agribank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Agribank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Agribank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.740 25.380 25.400 17:20:23 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.740 25.380 25.400 17:20:29 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.760 25.400 25.420 17:20:35 Thứ tư 26/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.810 25.450 25.470 17:20:29 Thứ ba 25/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.800 25.440 25.460 17:20:56 Thứ hai 24/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.750 25.410 17:17:02 Chủ nhật 23/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.390 25.750 25.410 17:17:02 Thứ bảy 22/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.750 25.390 25.410 17:20:27 Thứ sáu 21/03/2025
JPY Yên Nhật 173,26 165,52 166,18 17:20:25 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 173,76 165,97 166,64 17:20:34 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 173,8 166,01 166,68 17:20:39 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 173,77 166 166,67 17:20:32 Thứ ba 25/03/2025
JPY Yên Nhật 174,88 167,03 167,7 17:20:59 Thứ hai 24/03/2025
JPY Yên Nhật 167,31 175,2 167,98 17:17:15 Chủ nhật 23/03/2025
JPY Yên Nhật 167,31 175,2 167,98 17:17:17 Thứ bảy 22/03/2025
JPY Yên Nhật 175,2 167,31 167,98 17:20:31 Thứ sáu 21/03/2025
EUR Euro 28.278 27.059 27.168 17:20:23 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 28.183 26.966 27.074 17:20:30 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 28.270 27.051 27.160 17:20:36 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 28.374 27.153 27.262 17:20:30 Thứ ba 25/03/2025
EUR Euro 28.421 27.199 27.308 17:20:57 Thứ hai 24/03/2025
EUR Euro 27.151 28.371 27.260 17:17:30 Chủ nhật 23/03/2025
EUR Euro 27.151 28.371 27.260 17:17:29 Thứ bảy 22/03/2025
EUR Euro 28.371 27.151 27.260 17:20:28 Thứ sáu 21/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.444 28.432 28.546 17:20:25 Thứ sáu 28/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.395 28.385 28.499 17:20:33 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.411 28.401 28.515 17:20:38 Thứ tư 26/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.494 28.481 28.595 17:20:31 Thứ ba 25/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.455 28.445 28.559 17:20:58 Thứ hai 24/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.392 29.402 28.506 17:17:42 Chủ nhật 23/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.392 29.402 28.506 17:17:41 Thứ bảy 22/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.402 28.392 28.506 17:20:30 Thứ sáu 21/03/2025
GBP Bảng Anh 33.595 32.502 32.633 17:20:24 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 33.448 32.358 32.488 17:20:30 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 33.577 32.485 32.615 17:20:37 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 33.611 32.518 32.649 17:20:30 Thứ ba 25/03/2025
GBP Bảng Anh 33.611 32.518 32.649 17:20:57 Thứ hai 24/03/2025
GBP Bảng Anh 32.460 33.551 32.590 17:17:54 Chủ nhật 23/03/2025
GBP Bảng Anh 32.460 33.551 32.590 17:17:52 Thứ bảy 22/03/2025
GBP Bảng Anh 33.551 32.460 32.590 17:20:29 Thứ sáu 21/03/2025
AUD Đô la Australia 16.358 15.774 15.837 17:20:26 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 16.362 15.778 15.841 17:20:36 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 16.399 15.813 15.877 17:20:40 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 16.392 15.807 15.870 17:20:32 Thứ ba 25/03/2025
AUD Đô la Australia 16.360 15.776 15.839 17:20:59 Thứ hai 24/03/2025
AUD Đô la Australia 15.766 16.350 15.829 17:18:07 Chủ nhật 23/03/2025
AUD Đô la Australia 15.766 16.350 15.829 17:18:07 Thứ bảy 22/03/2025
AUD Đô la Australia 16.350 15.766 15.829 17:20:32 Thứ sáu 21/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.358 18.744 18.819 17:20:26 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.358 18.744 18.819 17:20:37 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.398 18.783 18.858 17:20:40 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.424 18.807 18.883 17:20:33 Thứ ba 25/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.448 18.831 18.907 17:21:00 Thứ hai 24/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.816 19.434 18.892 17:18:20 Chủ nhật 23/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.816 19.434 18.892 17:18:22 Thứ bảy 22/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.434 18.816 18.892 17:20:33 Thứ sáu 21/03/2025
CAD Đô la Canada 18.123 17.541 17.611 17:20:27 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 18.161 17.576 17.647 17:20:39 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 18.183 17.598 17.669 17:20:42 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 18.168 17.585 17.656 17:20:34 Thứ ba 25/03/2025
CAD Đô la Canada 18.124 17.543 17.613 17:21:01 Thứ hai 24/03/2025
CAD Đô la Canada 17.521 18.103 17.591 17:18:33 Chủ nhật 23/03/2025
CAD Đô la Canada 17.521 18.103 17.591 17:18:35 Thứ bảy 22/03/2025
CAD Đô la Canada 18.103 17.521 17.591 17:20:34 Thứ sáu 21/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.342 3.222 3.235 17:20:24 Thứ sáu 28/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.342 3.222 3.235 17:20:31 Thứ năm 27/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.346 3.225 3.238 17:20:38 Thứ tư 26/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.352 3.232 3.245 17:20:31 Thứ ba 25/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.351 3.231 3.244 17:20:58 Thứ hai 24/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.225 3.345 3.238 17:18:45 Chủ nhật 23/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.225 3.345 3.238 17:18:48 Thứ bảy 22/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.345 3.225 3.238 17:20:30 Thứ sáu 21/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.493 0 2.386 17:20:29 Thứ sáu 28/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.475 0 2.370 17:20:42 Thứ năm 27/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.487 0 2.380 17:20:48 Thứ tư 26/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.492 0 2.386 17:20:36 Thứ ba 25/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.486 0 2.380 17:21:03 Thứ hai 24/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.480 2.374 17:19:40 Chủ nhật 23/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.480 2.374 17:19:44 Thứ bảy 22/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.480 0 2.374 17:20:38 Thứ sáu 21/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.768 0 3.633 17:20:29 Thứ sáu 28/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.755 0 3.621 17:20:41 Thứ năm 27/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.767 0 3.632 17:20:46 Thứ tư 26/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.782 0 3.646 17:20:35 Thứ ba 25/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.788 0 3.652 17:21:02 Thứ hai 24/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.781 3.646 17:19:34 Chủ nhật 23/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.781 3.646 17:19:39 Thứ bảy 22/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.781 0 3.646 17:20:37 Thứ sáu 21/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.614 0 2.503 17:20:30 Thứ sáu 28/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.598 0 2.489 17:20:43 Thứ năm 27/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.603 0 2.493 17:20:47 Thứ tư 26/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.596 0 2.487 17:20:36 Thứ ba 25/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.587 0 2.478 17:21:03 Thứ hai 24/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.582 2.473 17:19:26 Chủ nhật 23/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.582 2.473 17:19:31 Thứ bảy 22/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.582 0 2.473 17:20:39 Thứ sáu 21/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,41 0 16,69 17:20:28 Thứ sáu 28/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,37 0 16,67 17:20:41 Thứ năm 27/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,42 0 16,71 17:20:45 Thứ tư 26/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,4 0 16,7 17:20:35 Thứ ba 25/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,43 0 16,71 17:21:02 Thứ hai 24/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,45 16,73 17:19:17 Chủ nhật 23/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,45 16,73 17:19:21 Thứ bảy 22/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,45 0 16,73 17:20:36 Thứ sáu 21/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.897 0 14.395 17:20:28 Thứ sáu 28/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.910 0 14.408 17:20:40 Thứ năm 27/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.951 0 14.449 17:20:43 Thứ tư 26/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.932 0 14.430 17:20:35 Thứ ba 25/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.934 0 14.432 17:21:01 Thứ hai 24/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.975 14.472 17:19:08 Chủ nhật 23/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.975 14.472 17:19:11 Thứ bảy 22/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.975 0 14.472 17:20:35 Thứ sáu 21/03/2025
THB Bạt Thái Lan 770 735 738 17:20:27 Thứ sáu 28/03/2025
THB Bạt Thái Lan 767 732 735 17:20:38 Thứ năm 27/03/2025
THB Bạt Thái Lan 768 733 736 17:20:41 Thứ tư 26/03/2025
THB Bạt Thái Lan 769 734 737 17:20:33 Thứ ba 25/03/2025
THB Bạt Thái Lan 770 735 738 17:21:00 Thứ hai 24/03/2025
THB Bạt Thái Lan 735 771 738 17:18:55 Chủ nhật 23/03/2025
THB Bạt Thái Lan 735 771 738 17:18:57 Thứ bảy 22/03/2025
THB Bạt Thái Lan 771 735 738 17:20:33 Thứ sáu 21/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Agribank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ