Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá Agribank ngày 14/03/2025

Cập nhật lúc 17:20:24 ngày 14/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank tăng so với ngày hôm trước 13/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank giảm so với ngày hôm trước 13/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá Agribank không thay đổi so với ngày hôm trước 13/03/2025

Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.690
35
25.300
-5
25.350
35
Đô la Mỹ
jpy 175,3
-0,9
167,41
-0,81
168,08
-0,82
Yên Nhật
eur 28.332
-92
27.113
-92
27.222
-92
Euro
chf 29.315
-45
28.307
-42
28.421
-42
Franc Thụy sĩ
gbp 33.465
-48
32.375
-48
32.505
-48
Bảng Anh
aud 16.354
2
15.771
2
15.834
2
Đô la Australia
sgd 19.380
-23
18.764
-22
18.839
-22
Đô la Singapore
cad 17.952
-17
17.376
-16
17.446
-16
Đô la Canada
hkd 3.337
4
3.217
4
3.230
4
Đô la Hồng Kông
thb 774
4
739
5
742
5
Bạt Thái Lan
nzd 14.858
-3
0
0
14.357
-3
Đô la New Zealand
krw 18,51
0,02
0
0
16,78
0,02
Won Hàn Quốc
sek 2.553
-30
0
0
2.446
-28
Krona Thụy Điển
dkk 3.776
-13
0
0
3.640
-13
Krone Đan Mạch
nok 2.441
-10
0
0
2.337
-10
Krone Na Uy
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:20:35 ngày 14/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá Agribank Xem biểu đồ tỷ giá Agribank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá Agribank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá Agribank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.690 25.300 25.350 17:20:24 Thứ sáu 14/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.655 25.305 25.315 17:20:21 Thứ năm 13/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.640 25.290 25.300 17:20:27 Thứ tư 12/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.660 25.300 25.320 17:20:31 Thứ ba 11/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.670 25.310 25.330 17:20:56 Thứ hai 10/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.330 25.690 25.350 17:17:02 Chủ nhật 09/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.330 25.690 25.350 17:17:02 Thứ bảy 08/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.690 25.330 25.350 16:20:28 Thứ sáu 07/03/2025
JPY Yên Nhật 175,3 167,41 168,08 17:20:28 Thứ sáu 14/03/2025
JPY Yên Nhật 176,2 168,22 168,9 17:20:23 Thứ năm 13/03/2025
JPY Yên Nhật 176,07 168,11 168,79 17:20:29 Thứ tư 12/03/2025
JPY Yên Nhật 177,11 169,13 169,81 17:20:34 Thứ ba 11/03/2025
JPY Yên Nhật 176,95 168,97 169,65 17:21:00 Thứ hai 10/03/2025
JPY Yên Nhật 168,66 176,8 169,34 17:17:15 Chủ nhật 09/03/2025
JPY Yên Nhật 168,66 176,8 169,34 17:17:15 Thứ bảy 08/03/2025
JPY Yên Nhật 176,8 168,66 169,34 16:20:33 Thứ sáu 07/03/2025
EUR Euro 28.332 27.113 27.222 17:20:25 Thứ sáu 14/03/2025
EUR Euro 28.424 27.205 27.314 17:20:21 Thứ năm 13/03/2025
EUR Euro 28.451 27.231 27.340 17:20:27 Thứ tư 12/03/2025
EUR Euro 28.331 27.113 27.222 17:20:32 Thứ ba 11/03/2025
EUR Euro 28.386 27.166 27.275 17:20:57 Thứ hai 10/03/2025
EUR Euro 27.090 28.309 27.199 17:17:28 Chủ nhật 09/03/2025
EUR Euro 27.090 28.309 27.199 17:17:29 Thứ bảy 08/03/2025
EUR Euro 28.309 27.090 27.199 16:20:28 Thứ sáu 07/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.315 28.307 28.421 17:20:28 Thứ sáu 14/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.360 28.349 28.463 17:20:23 Thứ năm 13/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.279 28.272 28.386 17:20:29 Thứ tư 12/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.432 28.417 28.531 17:20:33 Thứ ba 11/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.541 28.521 28.636 17:20:59 Thứ hai 10/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.403 29.429 28.517 17:17:40 Chủ nhật 09/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 28.403 29.429 28.517 17:17:42 Thứ bảy 08/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 29.429 28.403 28.517 16:20:31 Thứ sáu 07/03/2025
GBP Bảng Anh 33.465 32.375 32.505 17:20:26 Thứ sáu 14/03/2025
GBP Bảng Anh 33.513 32.423 32.553 17:20:22 Thứ năm 13/03/2025
GBP Bảng Anh 33.428 32.339 32.469 17:20:28 Thứ tư 12/03/2025
GBP Bảng Anh 33.334 32.246 32.375 17:20:32 Thứ ba 11/03/2025
GBP Bảng Anh 33.488 32.398 32.528 17:20:58 Thứ hai 10/03/2025
GBP Bảng Anh 32.300 33.430 32.430 17:17:51 Chủ nhật 09/03/2025
GBP Bảng Anh 32.300 33.430 32.430 17:17:52 Thứ bảy 08/03/2025
GBP Bảng Anh 33.430 32.300 32.430 16:20:29 Thứ sáu 07/03/2025
AUD Đô la Australia 16.354 15.771 15.834 17:20:30 Thứ sáu 14/03/2025
AUD Đô la Australia 16.352 15.769 15.832 17:20:24 Thứ năm 13/03/2025
AUD Đô la Australia 16.288 15.705 15.768 17:20:30 Thứ tư 12/03/2025
AUD Đô la Australia 16.250 15.668 15.731 17:20:34 Thứ ba 11/03/2025
AUD Đô la Australia 16.371 15.787 15.850 17:21:00 Thứ hai 10/03/2025
AUD Đô la Australia 15.781 16.365 15.844 17:18:03 Chủ nhật 09/03/2025
AUD Đô la Australia 15.781 16.365 15.844 17:18:05 Thứ bảy 08/03/2025
AUD Đô la Australia 16.365 15.781 15.844 16:20:34 Thứ sáu 07/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.380 18.764 18.839 17:20:31 Thứ sáu 14/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.403 18.786 18.861 17:20:24 Thứ năm 13/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.399 18.782 18.857 17:20:30 Thứ tư 12/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.389 18.772 18.847 17:20:35 Thứ ba 11/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.476 18.855 18.931 17:21:01 Thứ hai 10/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.817 19.436 18.893 17:18:16 Chủ nhật 09/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.817 19.436 18.893 17:18:20 Thứ bảy 08/03/2025
SGD Đô la Singapore 19.436 18.817 18.893 16:20:35 Thứ sáu 07/03/2025
CAD Đô la Canada 17.952 17.376 17.446 17:20:33 Thứ sáu 14/03/2025
CAD Đô la Canada 17.969 17.392 17.462 17:20:25 Thứ năm 13/03/2025
CAD Đô la Canada 17.899 17.324 17.394 17:20:31 Thứ tư 12/03/2025
CAD Đô la Canada 17.918 17.343 17.413 17:20:36 Thứ ba 11/03/2025
CAD Đô la Canada 18.020 17.441 17.511 17:21:04 Thứ hai 10/03/2025
CAD Đô la Canada 17.519 18.101 17.589 17:18:28 Chủ nhật 09/03/2025
CAD Đô la Canada 17.519 18.101 17.589 17:18:33 Thứ bảy 08/03/2025
CAD Đô la Canada 18.101 17.519 17.589 16:20:37 Thứ sáu 07/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.337 3.217 3.230 17:20:27 Thứ sáu 14/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.333 3.213 3.226 17:20:22 Thứ năm 13/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.331 3.211 3.224 17:20:28 Thứ tư 12/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.335 3.215 3.228 17:20:33 Thứ ba 11/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.336 3.215 3.228 17:20:59 Thứ hai 10/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.217 3.337 3.230 17:18:40 Chủ nhật 09/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.217 3.337 3.230 17:18:55 Thứ bảy 08/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.337 3.217 3.230 16:20:30 Thứ sáu 07/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.441 0 2.337 17:20:35 Thứ sáu 14/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.451 0 2.347 17:20:27 Thứ năm 13/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.441 0 2.338 17:20:33 Thứ tư 12/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.420 0 2.318 17:20:38 Thứ ba 11/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.407 0 2.306 17:21:07 Thứ hai 10/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.400 2.299 17:19:40 Chủ nhật 09/03/2025
NOK Krone Na Uy 0 2.400 2.299 17:19:58 Thứ bảy 08/03/2025
NOK Krone Na Uy 2.400 0 2.299 16:20:41 Thứ sáu 07/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.776 0 3.640 17:20:35 Thứ sáu 14/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.789 0 3.653 17:20:26 Thứ năm 13/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.794 0 3.657 17:20:33 Thứ tư 12/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.777 0 3.641 17:20:37 Thứ ba 11/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.784 0 3.648 17:21:06 Thứ hai 10/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.774 3.638 17:19:34 Chủ nhật 09/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 0 3.774 3.638 17:19:52 Thứ bảy 08/03/2025
DKK Krone Đan Mạch 3.774 0 3.638 16:20:40 Thứ sáu 07/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.553 0 2.446 17:20:36 Thứ sáu 14/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.583 0 2.474 17:20:27 Thứ năm 13/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.598 0 2.488 17:20:34 Thứ tư 12/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.576 0 2.468 17:20:38 Thứ ba 11/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.589 0 2.480 17:21:07 Thứ hai 10/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.577 2.469 17:19:27 Chủ nhật 09/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 0 2.577 2.469 17:19:44 Thứ bảy 08/03/2025
SEK Krona Thụy Điển 2.577 0 2.469 16:20:42 Thứ sáu 07/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,51 0 16,78 17:20:34 Thứ sáu 14/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,49 0 16,76 17:20:26 Thứ năm 13/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,47 0 16,74 17:20:32 Thứ tư 12/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,44 0 16,72 17:20:37 Thứ ba 11/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,6 0 16,85 17:21:06 Thứ hai 10/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,64 16,88 17:19:18 Chủ nhật 09/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 18,64 16,88 17:19:36 Thứ bảy 08/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 18,64 0 16,88 16:20:39 Thứ sáu 07/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.858 0 14.357 17:20:33 Thứ sáu 14/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.861 0 14.360 17:20:25 Thứ năm 13/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.796 0 14.296 17:20:32 Thứ tư 12/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.756 0 14.256 17:20:36 Thứ ba 11/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.842 0 14.342 17:21:05 Thứ hai 10/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.853 14.352 17:19:06 Chủ nhật 09/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.853 14.352 17:19:26 Thứ bảy 08/03/2025
NZD Đô la New Zealand 14.853 0 14.352 16:20:38 Thứ sáu 07/03/2025
THB Bạt Thái Lan 774 739 742 17:20:32 Thứ sáu 14/03/2025
THB Bạt Thái Lan 770 734 737 17:20:24 Thứ năm 13/03/2025
THB Bạt Thái Lan 769 734 737 17:20:31 Thứ tư 12/03/2025
THB Bạt Thái Lan 767 732 735 17:20:35 Thứ ba 11/03/2025
THB Bạt Thái Lan 773 737 740 17:21:02 Thứ hai 10/03/2025
THB Bạt Thái Lan 738 773 741 17:18:50 Chủ nhật 09/03/2025
THB Bạt Thái Lan 738 773 741 17:19:13 Thứ bảy 08/03/2025
THB Bạt Thái Lan 773 738 741 16:20:36 Thứ sáu 07/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng Agribank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ