Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá ABBANK ngày 28/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 28/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK tăng so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK giảm so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK không thay đổi so với ngày hôm trước 27/03/2025

Ngân hàng An Bình

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.350
0
25.750
10
25.400
0
Đô la Mỹ
jpy 164,54
-0,77
173,85
-0,76
165,2
-0,77
Yên Nhật
eur 26.950
80
28.260
94
27.058
81
Euro
chf 0
0
30.459
43
27.557
28
Franc Thụy sĩ
gbp 32.329
132
33.766
151
32.459
133
Bảng Anh
aud 15.697
5
16.435
12
15.760
5
Đô la Australia
sgd 0
0
19.472
10
18.720
3
Đô la Singapore
cad 17.397
-37
18.221
-32
17.519
-38
Đô la Canada
hkd 0
0
3.451
1
3.131
0
Đô la Hồng Kông
nzd 0
0
14.953
-2
14.332
-8
Đô la New Zealand
krw 0
0
19,45
0,02
16,51
0,01
Won Hàn Quốc
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:29 ngày 28/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá ABBANK Xem biểu đồ tỷ giá ABBANK


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng An Bình trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá ABBANK 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá ABBANK, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.350 25.750 25.400 17:17:02 Thứ sáu 28/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.350 25.740 25.400 17:17:03 Thứ năm 27/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.450 25.650 25.450 17:17:02 Thứ tư 26/03/2025
USD Đô la Mỹ 24.000 25.700 24.000 17:17:02 Thứ ba 25/03/2025
USD Đô la Mỹ 24.000 25.700 24.000 17:17:02 Thứ hai 24/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.200 25.700 25.200 17:17:02 Chủ nhật 23/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.200 25.700 25.200 17:17:02 Thứ bảy 22/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.340 26.000 25.500 17:17:02 Thứ sáu 21/03/2025
JPY Yên Nhật 164,54 173,85 165,2 17:17:18 Thứ sáu 28/03/2025
JPY Yên Nhật 165,31 174,61 165,97 17:17:16 Thứ năm 27/03/2025
JPY Yên Nhật 165,48 174,9 166,15 17:17:18 Thứ tư 26/03/2025
JPY Yên Nhật 165,26 174,65 165,92 17:17:21 Thứ ba 25/03/2025
JPY Yên Nhật 166,15 175,53 166,82 17:17:16 Thứ hai 24/03/2025
JPY Yên Nhật 166,39 175,7 167,06 17:17:15 Chủ nhật 23/03/2025
JPY Yên Nhật 166,39 175,7 167,06 17:17:17 Thứ bảy 22/03/2025
JPY Yên Nhật 166,39 175,7 167,06 17:17:22 Thứ sáu 21/03/2025
EUR Euro 26.950 28.260 27.058 17:17:33 Thứ sáu 28/03/2025
EUR Euro 26.870 28.166 26.977 17:17:29 Thứ năm 27/03/2025
EUR Euro 26.966 28.290 27.074 17:17:31 Thứ tư 26/03/2025
EUR Euro 27.045 28.372 27.154 17:17:36 Thứ ba 25/03/2025
EUR Euro 27.110 28.419 27.219 17:17:28 Thứ hai 24/03/2025
EUR Euro 27.086 28.381 27.195 17:17:30 Chủ nhật 23/03/2025
EUR Euro 27.086 28.381 27.195 17:17:29 Thứ bảy 22/03/2025
EUR Euro 27.086 28.381 27.195 17:17:45 Thứ sáu 21/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.459 27.557 17:17:46 Thứ sáu 28/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.416 27.529 17:17:41 Thứ năm 27/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.492 28.421 17:17:49 Thứ tư 26/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.538 28.465 17:17:48 Thứ ba 25/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.499 27.602 17:17:41 Thứ hai 24/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.421 27.543 17:17:42 Chủ nhật 23/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.421 27.543 17:17:41 Thứ bảy 22/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.421 27.543 17:18:02 Thứ sáu 21/03/2025
GBP Bảng Anh 32.329 33.766 32.459 17:17:56 Thứ sáu 28/03/2025
GBP Bảng Anh 32.197 33.615 32.326 17:17:52 Thứ năm 27/03/2025
GBP Bảng Anh 32.354 33.802 32.484 17:18:00 Thứ tư 26/03/2025
GBP Bảng Anh 32.360 33.807 32.490 17:17:58 Thứ ba 25/03/2025
GBP Bảng Anh 32.368 33.797 32.498 17:17:51 Thứ hai 24/03/2025
GBP Bảng Anh 32.359 33.771 32.489 17:17:54 Chủ nhật 23/03/2025
GBP Bảng Anh 32.359 33.771 32.489 17:17:52 Thứ bảy 22/03/2025
GBP Bảng Anh 32.359 33.771 32.489 17:18:12 Thứ sáu 21/03/2025
AUD Đô la Australia 15.697 16.435 15.760 17:18:08 Thứ sáu 28/03/2025
AUD Đô la Australia 15.692 16.423 15.755 17:18:05 Thứ năm 27/03/2025
AUD Đô la Australia 15.716 16.473 15.779 17:18:15 Thứ tư 26/03/2025
AUD Đô la Australia 15.735 16.492 15.798 17:18:12 Thứ ba 25/03/2025
AUD Đô la Australia 15.727 16.461 15.790 17:18:03 Thứ hai 24/03/2025
AUD Đô la Australia 15.708 16.434 15.772 17:18:07 Chủ nhật 23/03/2025
AUD Đô la Australia 15.708 16.434 15.772 17:18:07 Thứ bảy 22/03/2025
AUD Đô la Australia 15.708 16.434 15.772 17:18:29 Thứ sáu 21/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.472 18.720 17:18:21 Thứ sáu 28/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.462 18.717 17:18:18 Thứ năm 27/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.539 18.778 17:18:28 Thứ tư 26/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.544 18.784 17:18:26 Thứ ba 25/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.573 18.822 17:18:17 Thứ hai 24/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.507 18.767 17:18:20 Chủ nhật 23/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.507 18.767 17:18:22 Thứ bảy 22/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.507 18.767 17:18:54 Thứ sáu 21/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,45 16,51 17:19:29 Thứ sáu 28/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,43 16,5 17:19:28 Thứ năm 27/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,51 17 17:19:36 Thứ tư 26/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,46 16,96 17:19:34 Thứ ba 25/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,48 16,54 17:19:21 Thứ hai 24/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,39 16,47 17:19:17 Chủ nhật 23/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,39 16,47 17:19:21 Thứ bảy 22/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,39 16,47 17:19:52 Thứ sáu 21/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.953 14.332 17:19:20 Thứ sáu 28/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.955 14.340 17:19:17 Thứ năm 27/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.994 14.353 17:19:26 Thứ tư 26/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.014 14.373 17:19:24 Thứ ba 25/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.024 14.405 17:19:05 Thứ hai 24/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.029 14.417 17:19:08 Chủ nhật 23/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.029 14.417 17:19:11 Thứ bảy 22/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.029 14.417 17:19:42 Thứ sáu 21/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.451 3.131 17:18:54 Thứ sáu 28/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.450 3.131 17:18:44 Thứ năm 27/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.457 3.234 17:18:59 Thứ tư 26/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.461 3.238 17:18:52 Thứ ba 25/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.462 3.141 17:18:41 Thứ hai 24/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.449 3.131 17:18:45 Chủ nhật 23/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.449 3.131 17:18:48 Thứ bảy 22/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.449 3.131 17:19:19 Thứ sáu 21/03/2025
CAD Đô la Canada 17.397 18.221 17.519 17:18:38 Thứ sáu 28/03/2025
CAD Đô la Canada 17.434 18.253 17.557 17:18:30 Thứ năm 27/03/2025
CAD Đô la Canada 17.457 18.288 17.580 17:18:43 Thứ tư 26/03/2025
CAD Đô la Canada 17.445 18.275 17.568 17:18:40 Thứ ba 25/03/2025
CAD Đô la Canada 17.420 18.239 17.542 17:18:29 Thứ hai 24/03/2025
CAD Đô la Canada 17.383 18.192 17.505 17:18:33 Chủ nhật 23/03/2025
CAD Đô la Canada 17.383 18.192 17.505 17:18:35 Thứ bảy 22/03/2025
CAD Đô la Canada 17.383 18.192 17.505 17:19:07 Thứ sáu 21/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng An Bình trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng ABBANK trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ