Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá ABBANK ngày 18/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 18/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK tăng so với ngày hôm trước 17/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK giảm so với ngày hôm trước 17/03/2025

Ký hiệu : Tỷ giá ABBANK không thay đổi so với ngày hôm trước 17/03/2025

Ngân hàng An Bình

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.320
270
25.700
100
25.370
320
Đô la Mỹ
jpy 165,89
-0,66
175,18
-0,9
166,56
-0,66
Yên Nhật
eur 27.214
116
28.515
83
27.324
117
Euro
chf 0
0
30.428
91
27.549
-724
Franc Thụy sĩ
gbp 32.381
156
33.795
122
32.511
156
Bảng Anh
aud 15.906
150
16.640
123
15.970
151
Đô la Australia
sgd 0
0
19.559
28
18.817
49
Đô la Singapore
cad 17.401
115
18.212
101
17.524
116
Đô la Canada
hkd 0
0
3.447
2
3.129
-93
Đô la Hồng Kông
nzd 0
0
15.192
178
14.573
202
Đô la New Zealand
krw 0
0
19,7
0,06
16,75
-0,37
Won Hàn Quốc
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:24 ngày 18/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá ABBANK Xem biểu đồ tỷ giá ABBANK


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng An Bình trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá ABBANK 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá ABBANK, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 25.320 25.700 25.370 17:17:02 Thứ ba 18/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.050 25.600 25.050 17:17:02 Thứ hai 17/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.330 25.690 25.350 17:17:02 Chủ nhật 16/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.330 25.690 25.350 17:17:02 Thứ bảy 15/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.330 25.690 25.350 17:17:02 Thứ sáu 14/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.275 25.635 25.295 17:17:03 Thứ năm 13/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.285 25.645 25.305 17:17:02 Thứ tư 12/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.300 25.690 25.350 17:17:02 Thứ ba 11/03/2025
JPY Yên Nhật 165,89 175,18 166,56 17:17:14 Thứ ba 18/03/2025
JPY Yên Nhật 166,55 176,08 167,22 17:17:15 Thứ hai 17/03/2025
JPY Yên Nhật 167,02 176,59 167,69 17:17:16 Chủ nhật 16/03/2025
JPY Yên Nhật 167,02 176,59 167,69 17:17:14 Thứ bảy 15/03/2025
JPY Yên Nhật 167,02 176,59 167,69 17:17:15 Thứ sáu 14/03/2025
JPY Yên Nhật 166,68 176,24 167,35 17:17:15 Thứ năm 13/03/2025
JPY Yên Nhật 167,13 176,71 167,8 17:17:15 Thứ tư 12/03/2025
JPY Yên Nhật 168,76 178,33 169,44 17:17:15 Thứ ba 11/03/2025
EUR Euro 27.214 28.515 27.324 17:17:28 Thứ ba 18/03/2025
EUR Euro 27.098 28.432 27.207 17:17:27 Thứ hai 17/03/2025
EUR Euro 27.001 28.330 27.109 17:17:29 Chủ nhật 16/03/2025
EUR Euro 27.001 28.330 27.109 17:17:26 Thứ bảy 15/03/2025
EUR Euro 27.001 28.330 27.109 17:17:30 Thứ sáu 14/03/2025
EUR Euro 27.056 28.390 27.165 17:17:27 Thứ năm 13/03/2025
EUR Euro 27.122 28.458 27.230 17:17:27 Thứ tư 12/03/2025
EUR Euro 27.031 28.336 27.139 17:17:27 Thứ ba 11/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.428 27.549 17:17:48 Thứ ba 18/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.337 28.273 17:17:39 Thứ hai 17/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.361 28.295 17:17:42 Chủ nhật 16/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.361 28.295 17:17:38 Thứ bảy 15/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.361 28.295 17:17:46 Thứ sáu 14/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.370 28.300 17:17:40 Thứ năm 13/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.330 28.264 17:17:41 Thứ tư 12/03/2025
CHF Franc Thụy sĩ 0 30.545 27.643 17:17:39 Thứ ba 11/03/2025
GBP Bảng Anh 32.381 33.795 32.511 17:17:58 Thứ ba 18/03/2025
GBP Bảng Anh 32.225 33.673 32.355 17:17:50 Thứ hai 17/03/2025
GBP Bảng Anh 32.240 33.688 32.370 17:17:52 Chủ nhật 16/03/2025
GBP Bảng Anh 32.240 33.688 32.370 17:17:49 Thứ bảy 15/03/2025
GBP Bảng Anh 32.240 33.688 32.370 17:17:58 Thứ sáu 14/03/2025
GBP Bảng Anh 32.227 33.677 32.356 17:17:51 Thứ năm 13/03/2025
GBP Bảng Anh 32.172 33.620 32.301 17:17:54 Thứ tư 12/03/2025
GBP Bảng Anh 32.100 33.517 32.229 17:17:50 Thứ ba 11/03/2025
AUD Đô la Australia 15.906 16.640 15.970 17:18:11 Thứ ba 18/03/2025
AUD Đô la Australia 15.756 16.517 15.819 17:18:02 Thứ hai 17/03/2025
AUD Đô la Australia 15.629 16.384 15.691 17:18:04 Chủ nhật 16/03/2025
AUD Đô la Australia 15.629 16.384 15.691 17:18:02 Thứ bảy 15/03/2025
AUD Đô la Australia 15.629 16.384 15.691 17:18:12 Thứ sáu 14/03/2025
AUD Đô la Australia 15.686 16.445 15.749 17:18:04 Thứ năm 13/03/2025
AUD Đô la Australia 15.620 16.376 15.683 17:18:07 Thứ tư 12/03/2025
AUD Đô la Australia 15.596 16.324 15.659 17:18:02 Thứ ba 11/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.559 18.817 17:18:24 Thứ ba 18/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.531 18.768 17:18:16 Thứ hai 17/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.475 18.715 17:18:17 Chủ nhật 16/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.475 18.715 17:18:16 Thứ bảy 15/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.475 18.715 17:18:29 Thứ sáu 14/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.493 18.730 17:18:16 Thứ năm 13/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.527 18.763 17:18:20 Thứ tư 12/03/2025
SGD Đô la Singapore 0 19.521 18.772 17:18:15 Thứ ba 11/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,7 16,75 17:19:24 Thứ ba 18/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,64 17,12 17:19:21 Thứ hai 17/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,54 17,03 17:19:15 Chủ nhật 16/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,54 17,03 17:19:13 Thứ bảy 15/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,54 17,03 17:19:42 Thứ sáu 14/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,6 17,08 17:19:21 Thứ năm 13/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,55 17,04 17:19:23 Thứ tư 12/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 0 19,51 16,56 17:19:21 Thứ ba 11/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.192 14.573 17:19:14 Thứ ba 18/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 15.014 14.371 17:19:10 Thứ hai 17/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.882 14.243 17:19:05 Chủ nhật 16/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.882 14.243 17:19:03 Thứ bảy 15/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.882 14.243 17:19:29 Thứ sáu 14/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.920 14.280 17:19:11 Thứ năm 13/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.866 14.228 17:19:11 Thứ tư 12/03/2025
NZD Đô la New Zealand 0 14.817 14.206 17:19:11 Thứ ba 11/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.447 3.129 17:18:50 Thứ ba 18/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.445 3.222 17:18:43 Thứ hai 17/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.445 3.222 17:18:42 Chủ nhật 16/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.445 3.222 17:18:40 Thứ bảy 15/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.445 3.222 17:19:04 Thứ sáu 14/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.439 3.216 17:18:46 Thứ năm 13/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.440 3.217 17:18:46 Thứ tư 12/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 0 3.447 3.128 17:18:41 Thứ ba 11/03/2025
CAD Đô la Canada 17.401 18.212 17.524 17:18:37 Thứ ba 18/03/2025
CAD Đô la Canada 17.286 18.111 17.408 17:18:30 Thứ hai 17/03/2025
CAD Đô la Canada 17.202 18.024 17.324 17:18:30 Chủ nhật 16/03/2025
CAD Đô la Canada 17.202 18.024 17.324 17:18:28 Thứ bảy 15/03/2025
CAD Đô la Canada 17.202 18.024 17.324 17:18:48 Thứ sáu 14/03/2025
CAD Đô la Canada 17.242 18.067 17.364 17:18:30 Thứ năm 13/03/2025
CAD Đô la Canada 17.179 18.000 17.300 17:18:33 Thứ tư 12/03/2025
CAD Đô la Canada 17.218 18.027 17.339 17:18:27 Thứ ba 11/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng An Bình trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng ABBANK trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ