Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

CHUYỂN ĐỔI NGOẠI TỆ

Cập nhật Giá vàng, Tỷ giá ngân hàng , Ngoại tệ, Tiền ảo, Xăng dầu ... hôm nay

Tỷ giá PVCOMBank ngày 17/03/2025

Cập nhật lúc 17:17:02 ngày 17/03/2025

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 25.310
-10
25.690
-10
25.330
-10
Đô la Mỹ
jpy 165,46
-0,73
175,61
-0,77
167,13
-0,74
Yên Nhật
eur 27.043
65
28.464
68
27.316
65
Euro
gbp 32.146
-42
33.441
-44
32.471
-42
Bảng Anh
aud 15.847
312
16.464
69
15.951
152
Đô la Australia
sgd 18.640
42
19.428
44
18.828
42
Đô la Singapore
cad 16.891
76
18.005
76
16.991
76
Đô la Canada
hkd 3.193
-1
3.338
0
3.225
-1
Đô la Hồng Kông
nzd 13.874
116
14.894
116
13.974
116
Đô la New Zealand
krw 15,26
0,06
18,31
0,07
16,95
0,06
Won Hàn Quốc
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 17:19:21 ngày 17/03/2025
Xem lịch sử tỷ giá PVCOMBank Xem biểu đồ tỷ giá PVCOMBank


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Đại chúng Việt Nam trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá PVCOMBank 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá PVCOMBank, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
KRW Won Hàn Quốc 15,26 18,31 16,95 17:19:21 Thứ hai 17/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,2 18,24 16,89 17:19:15 Chủ nhật 16/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,2 18,24 16,89 17:19:13 Thứ bảy 15/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,2 18,24 16,89 17:19:42 Thứ sáu 14/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,22 18,27 16,91 17:19:21 Thứ năm 13/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,19 18,22 16,87 17:19:23 Thứ tư 12/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,17 18,22 16,85 17:19:21 Thứ ba 11/03/2025
KRW Won Hàn Quốc 15,27 18,35 16,97 17:19:18 Thứ hai 10/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.310 25.690 25.330 17:17:02 Thứ hai 17/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.700 25.340 17:17:02 Chủ nhật 16/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.700 25.340 17:17:02 Thứ bảy 15/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.700 25.340 17:17:02 Thứ sáu 14/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.280 25.660 25.300 17:17:03 Thứ năm 13/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.270 25.650 25.290 17:17:02 Thứ tư 12/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.330 25.990 25.350 17:17:02 Thứ ba 11/03/2025
USD Đô la Mỹ 25.320 25.700 25.340 17:17:02 Thứ hai 10/03/2025
JPY Yên Nhật 165,46 175,61 167,13 17:17:15 Thứ hai 17/03/2025
JPY Yên Nhật 166,19 176,38 167,87 17:17:16 Chủ nhật 16/03/2025
JPY Yên Nhật 166,19 176,38 167,87 17:17:14 Thứ bảy 15/03/2025
JPY Yên Nhật 166,19 176,38 167,87 17:17:15 Thứ sáu 14/03/2025
JPY Yên Nhật 165,76 175,93 167,44 17:17:15 Thứ năm 13/03/2025
JPY Yên Nhật 166,04 176,22 167,72 17:17:15 Thứ tư 12/03/2025
JPY Yên Nhật 167,82 178,1 169,51 17:17:15 Thứ ba 11/03/2025
JPY Yên Nhật 167,1 177,34 168,79 17:17:16 Thứ hai 10/03/2025
EUR Euro 27.043 28.464 27.316 17:17:27 Thứ hai 17/03/2025
EUR Euro 26.978 28.396 27.251 17:17:29 Chủ nhật 16/03/2025
EUR Euro 26.978 28.396 27.251 17:17:26 Thứ bảy 15/03/2025
EUR Euro 26.978 28.396 27.251 17:17:30 Thứ sáu 14/03/2025
EUR Euro 27.012 28.432 27.285 17:17:27 Thứ năm 13/03/2025
EUR Euro 27.073 28.496 27.346 17:17:27 Thứ tư 12/03/2025
EUR Euro 26.986 28.405 27.259 17:17:27 Thứ ba 11/03/2025
EUR Euro 27.013 28.433 27.286 17:17:28 Thứ hai 10/03/2025
GBP Bảng Anh 32.146 33.441 32.471 17:17:50 Thứ hai 17/03/2025
GBP Bảng Anh 32.188 33.485 32.513 17:17:52 Chủ nhật 16/03/2025
GBP Bảng Anh 32.188 33.485 32.513 17:17:49 Thứ bảy 15/03/2025
GBP Bảng Anh 32.188 33.485 32.513 17:17:58 Thứ sáu 14/03/2025
GBP Bảng Anh 32.157 33.453 32.482 17:17:51 Thứ năm 13/03/2025
GBP Bảng Anh 32.093 33.386 32.417 17:17:54 Thứ tư 12/03/2025
GBP Bảng Anh 32.044 33.335 32.368 17:17:50 Thứ ba 11/03/2025
GBP Bảng Anh 32.166 33.462 32.491 17:17:52 Thứ hai 10/03/2025
AUD Đô la Australia 15.847 16.464 15.951 17:18:02 Thứ hai 17/03/2025
AUD Đô la Australia 15.535 16.395 15.799 17:18:04 Chủ nhật 16/03/2025
AUD Đô la Australia 15.535 16.395 15.799 17:18:02 Thứ bảy 15/03/2025
AUD Đô la Australia 15.535 16.395 15.799 17:18:12 Thứ sáu 14/03/2025
AUD Đô la Australia 15.509 16.377 15.773 17:18:04 Thứ năm 13/03/2025
AUD Đô la Australia 15.469 16.403 15.733 17:18:07 Thứ tư 12/03/2025
AUD Đô la Australia 15.574 16.437 15.839 17:18:02 Thứ ba 11/03/2025
AUD Đô la Australia 15.577 16.449 15.841 17:18:06 Thứ hai 10/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.640 19.428 18.828 17:18:16 Thứ hai 17/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.598 19.384 18.786 17:18:17 Chủ nhật 16/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.598 19.384 18.786 17:18:16 Thứ bảy 15/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.598 19.384 18.786 17:18:29 Thứ sáu 14/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.617 19.404 18.805 17:18:16 Thứ năm 13/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.630 19.418 18.818 17:18:20 Thứ tư 12/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.653 19.441 18.841 17:18:15 Thứ ba 11/03/2025
SGD Đô la Singapore 18.710 19.501 18.899 17:18:18 Thứ hai 10/03/2025
CAD Đô la Canada 16.891 18.005 16.991 17:18:30 Thứ hai 17/03/2025
CAD Đô la Canada 16.815 17.929 16.915 17:18:30 Chủ nhật 16/03/2025
CAD Đô la Canada 16.815 17.929 16.915 17:18:28 Thứ bảy 15/03/2025
CAD Đô la Canada 16.815 17.929 16.915 17:18:48 Thứ sáu 14/03/2025
CAD Đô la Canada 16.863 17.977 16.963 17:18:30 Thứ năm 13/03/2025
CAD Đô la Canada 16.780 17.894 16.880 17:18:33 Thứ tư 12/03/2025
CAD Đô la Canada 16.819 17.933 16.919 17:18:27 Thứ ba 11/03/2025
CAD Đô la Canada 16.906 18.020 17.006 17:18:30 Thứ hai 10/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.193 3.338 3.225 17:18:43 Thứ hai 17/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.338 3.226 17:18:42 Chủ nhật 16/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.338 3.226 17:18:40 Thứ bảy 15/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.338 3.226 17:19:04 Thứ sáu 14/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.188 3.333 3.221 17:18:46 Thứ năm 13/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.189 3.333 3.221 17:18:46 Thứ tư 12/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.197 3.342 3.229 17:18:41 Thứ ba 11/03/2025
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.339 3.226 17:18:43 Thứ hai 10/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.874 14.894 13.974 17:19:10 Thứ hai 17/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.758 14.778 13.858 17:19:05 Chủ nhật 16/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.758 14.778 13.858 17:19:03 Thứ bảy 15/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.758 14.778 13.858 17:19:29 Thứ sáu 14/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.814 14.834 13.914 17:19:11 Thứ năm 13/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.760 14.780 13.860 17:19:11 Thứ tư 12/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.745 14.765 13.845 17:19:11 Thứ ba 11/03/2025
NZD Đô la New Zealand 13.809 14.829 13.909 17:19:08 Thứ hai 10/03/2025

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Đại chúng Việt Nam trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng PVCOMBank trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ