Trong năm 2025, sự biến động của kinh tế toàn cầu khiến nhiều quốc gia rơi vào khủng hoảng tiền tệ. Giá trị đồng tiền quốc gia phản ánh phần nào sức mạnh kinh tế và chính sách tài chính của mỗi nước. Cùng điểm qua top 10 đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới hiện nay, và xem đồng Việt Nam (VND) đang ở vị trí nào trong bảng xếp hạng này.
1. Đồng bảng Libăng (LBP) – Lebanon
Tỷ giá: Hơn 80.000 LBP = 1 USD

Libăng rơi vào khủng hoảng tài chính nghiêm trọng từ năm 2020. Siêu lạm phát, khủng hoảng ngân hàng và bất ổn chính trị khiến đồng LBP gần như mất giá trị. Người dân nước này chủ yếu giao dịch bằng USD để tránh mất giá.
2. Đồng rial Iran (IRR) – Iran
Tỷ giá: Gần 500.000 IRR = 1 USD

Iran là quốc gia chịu nhiều lệnh trừng phạt từ Mỹ và phương Tây. Hệ quả là đồng rial liên tục mất giá trong nhiều năm. Giá trị đồng tiền thấp khiến người dân chuyển sang sử dụng vàng, đô la hoặc tiền mã hóa.
3. Đồng Việt Nam (VND) – Việt Nam
Tỷ giá: Khoảng 25.000–26.500 VND = 1 USD

Dù là một nền kinh tế tăng trưởng mạnh tại Đông Nam Á, nhưng đồng VND vẫn có giá trị thấp do lịch sử lạm phát kéo dài và chính sách giữ tỷ giá để hỗ trợ xuất khẩu. Việt Nam hiện đứng thứ 3 trong danh sách các đồng tiền yếu nhất thế giới năm 2025.
4. Đồng kip Lào (LAK) – Lào
Tỷ giá: Hơn 22.000 LAK = 1 USD
Lào đang đối mặt với tình trạng nợ công tăng cao, thiếu dự trữ ngoại hối và đồng kip lao dốc nhanh chóng. Người dân nước này có xu hướng chuyển sang dùng bath Thái hoặc USD để tiết kiệm.
5. Đồng rupiah Indonesia (IDR) – Indonesia
Tỷ giá: Gần 16.000 IDR = 1 USD
Indonesia có nền kinh tế đang phát triển nhưng đồng rupiah luôn duy trì giá trị thấp. Nguyên nhân chủ yếu do lạm phát và ảnh hưởng từ dòng vốn nước ngoài thoái lui khỏi thị trường mới nổi.
6. Đồng som Uzbekistan (UZS) – Uzbekistan
Tỷ giá: Trên 12.000 UZS = 1 USD

Uzbekistan vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang thị trường tự do. Thiếu đầu tư, năng suất thấp và tỷ lệ thất nghiệp cao khiến đồng som luôn giữ giá trị yếu.
7. Đồng bảng Syria (SYP) – Syria
Tỷ giá: Hơn 14.000 SYP = 1 USD
Sau nhiều năm chiến tranh, Syria rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Đồng bảng Syria gần như mất giá hoàn toàn, và thị trường chợ đen trở thành nơi trao đổi chính.
8. Đồng franc Guinea (GNF) – Guinea
Tỷ giá: Gần 9.000 GNF = 1 USD
Là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, Guinea có nền kinh tế phụ thuộc vào khai thác khoáng sản. Tuy nhiên, tham nhũng và thiếu ổn định chính trị khiến đồng franc không thể tăng giá.
9. Đồng guarani Paraguay (PYG) – Paraguay
Tỷ giá: Khoảng 7.000 PYG = 1 USD

Paraguay là quốc gia nông nghiệp và xuất khẩu điện năng, nhưng vẫn nằm trong nhóm nước có đồng tiền yếu do chính sách tiền tệ chưa hiệu quả và nền kinh tế chưa đa dạng hóa.
10. Đồng ariary Madagascar (MGA) – Madagascar
Tỷ giá: Khoảng 4.500 MGA = 1 USD
Madagascar có nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản và khoáng sản. Hệ thống tài chính kém phát triển khiến đồng ariary khó duy trì giá trị ổn định.
* Việt Nam đứng thứ mấy?
– Việt Nam đứng thứ 3 trong top 10 đồng tiền có giá trị thấp nhất thế giới năm 2025, chỉ sau Libăng và Iran.
Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu xấu hoàn toàn, bởi tỷ giá usd thấp đôi khi là chiến lược hỗ trợ xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư.
Tham khảo thêm top 10 đồng tiền mạnh nhất thế giới






