Tỷ giá hối đoái SHB ngày 26/09/2022

Cập nhật lúc 19:17:02 ngày 26/09/2022

Ký hiệu : Tỷ giá SHB tăng so với ngày hôm trước 25/09/2022

Ký hiệu : Tỷ giá SHB giảm so với ngày hôm trước 25/09/2022

Ký hiệu : Tỷ giá SHB không thay đổi so với ngày hôm trước 25/09/2022

Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Ngoại tệ Giá mua Giá bán Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 23.570
0
23.840
0
23.580
0
Đô la Mỹ
jpy 160,92
-2,19
167,42
-2,19
161,92
-2,19
Yên Nhật
eur 22.529
-498
23.199
-498
22.529
-498
Euro
chf 23.745
-158
24.445
-158
23.845
-158
Franc Thụy sĩ
gbp 24.452
-1.834
25.222
-1.834
24.552
-1.834
Bảng Anh
aud 15.118
-308
15.698
-308
15.218
-308
Đô la Australia
sgd 16.155
-186
16.775
-186
16.255
-186
Đô la Singapore
cad 17.013
-147
17.751
-147
17.113
-147
Đô la Canada
hkd 2.960
0
3.060
0
2.990
0
Đô la Hồng Kông
thb 592
-7
659
-7
614
-7
Bạt Thái Lan
cny 0
0
3.363
-24
3.287
-24
Nhân dân tệ
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó Cập nhật lúc 19:18:28 ngày 26/09/2022
Xem lịch sử tỷ giá SHB Xem biểu đồ tỷ giá SHB


Độc giả có thể theo dõi thêm tỷ giá của các ngân hàng khác như : VietinBank, ACB, BIDV, MBBank, SHB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank, ABBANK, BVBANK, EXIMBANK, HDBANK, HSBC, KienLongBank, MaritimeBank, OCB, PGBank, NHNN, PVCOMBank, SCB, TPBANK, VIB, VCCB, LIENVIETPOSTBANK, Agribank, CBBank, DongA, GPBANK, HLBANK, được WebTỷGiá cập nhật nhanh nhất trong ngày.


Độc giả có thể tra cứu lịch sử tỷ giá của ngân hàng Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội trong tuần bên dưới.

Vui lòng điền ngày cần tra cứu vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.


Lịch sử Tỷ giá SHB 7 ngày qua

Nhằm giúp độc giả có cái nhìn tổng quan về tỷ giá SHB, WebTỷGiá đã tổng hợp toàn bộ sự thay đổi tỷ giá ngoại tệ trong 7 ngày vừa qua ở bảng dưới. Độc giả có thể theo dõi và đưa ra các nhận định về tỷ giá ngoại tệ cho riêng mình.

Đơn vị tính : VNĐ(Việt Nam Đồng)

Loại Tên Giá mua Giá bán Chuyển khoản Cập nhật lúc
USD Đô la Mỹ 23.570 23.840 23.580 19:17:02 Thứ hai 26/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.570 23.840 23.580 19:17:02 Chủ nhật 25/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.570 23.840 23.580 19:17:03 Thứ bảy 24/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.570 23.840 23.580 19:17:02 Thứ sáu 23/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.550 23.830 23.560 19:17:02 Thứ năm 22/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.540 23.800 23.550 19:17:02 Thứ tư 21/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.540 23.810 23.550 19:17:02 Thứ ba 20/09/2022
USD Đô la Mỹ 23.525 23.800 23.535 19:17:02 Thứ hai 19/09/2022
JPY Yên Nhật 160,92 167,42 161,92 19:17:10 Thứ hai 26/09/2022
JPY Yên Nhật 163,11 169,61 164,11 19:17:10 Chủ nhật 25/09/2022
JPY Yên Nhật 163,11 169,61 164,11 19:17:13 Thứ bảy 24/09/2022
JPY Yên Nhật 163,11 169,61 164,11 19:17:10 Thứ sáu 23/09/2022
JPY Yên Nhật 160,21 166,71 161,21 19:17:10 Thứ năm 22/09/2022
JPY Yên Nhật 160,66 167,16 161,66 19:17:10 Thứ tư 21/09/2022
JPY Yên Nhật 161,52 168,02 162,52 19:17:10 Thứ ba 20/09/2022
JPY Yên Nhật 161,49 167,99 162,49 19:17:09 Thứ hai 19/09/2022
EUR Euro 22.529 23.199 22.529 19:17:17 Thứ hai 26/09/2022
EUR Euro 23.027 23.697 23.027 19:17:18 Chủ nhật 25/09/2022
EUR Euro 23.027 23.697 23.027 19:17:22 Thứ bảy 24/09/2022
EUR Euro 23.027 23.697 23.027 19:17:18 Thứ sáu 23/09/2022
EUR Euro 22.949 23.619 22.949 19:17:17 Thứ năm 22/09/2022
EUR Euro 23.260 23.940 23.260 19:17:17 Thứ tư 21/09/2022
EUR Euro 23.425 24.105 23.425 19:17:18 Thứ ba 20/09/2022
EUR Euro 23.354 24.212 23.354 19:17:17 Thứ hai 19/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.745 24.445 23.845 19:17:24 Thứ hai 26/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.903 24.603 24.003 19:17:25 Chủ nhật 25/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.903 24.603 24.003 19:17:31 Thứ bảy 24/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 23.903 24.603 24.003 19:17:25 Thứ sáu 23/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.134 24.834 24.234 19:17:25 Thứ năm 22/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.179 24.879 24.279 19:17:25 Thứ tư 21/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.166 24.866 24.266 19:17:25 Thứ ba 20/09/2022
CHF Franc Thụy sĩ 24.158 24.858 24.258 19:17:25 Thứ hai 19/09/2022
GBP Bảng Anh 24.452 25.222 24.552 19:17:30 Thứ hai 26/09/2022
GBP Bảng Anh 26.286 27.056 26.386 19:17:31 Chủ nhật 25/09/2022
GBP Bảng Anh 26.286 27.056 26.386 19:17:39 Thứ bảy 24/09/2022
GBP Bảng Anh 26.286 27.056 26.386 19:17:32 Thứ sáu 23/09/2022
GBP Bảng Anh 26.190 26.960 26.290 19:17:31 Thứ năm 22/09/2022
GBP Bảng Anh 26.489 27.259 26.589 19:17:32 Thứ tư 21/09/2022
GBP Bảng Anh 26.632 27.402 26.732 19:17:32 Thứ ba 20/09/2022
GBP Bảng Anh 26.612 27.382 26.712 19:17:31 Thứ hai 19/09/2022
AUD Đô la Australia 15.118 15.698 15.218 19:17:38 Thứ hai 26/09/2022
AUD Đô la Australia 15.426 16.006 15.526 19:17:39 Chủ nhật 25/09/2022
AUD Đô la Australia 15.426 16.006 15.526 19:17:49 Thứ bảy 24/09/2022
AUD Đô la Australia 15.426 16.006 15.526 19:17:39 Thứ sáu 23/09/2022
AUD Đô la Australia 15.275 15.855 15.375 19:17:39 Thứ năm 22/09/2022
AUD Đô la Australia 15.470 16.050 15.570 19:17:40 Thứ tư 21/09/2022
AUD Đô la Australia 15.563 16.143 15.663 19:17:40 Thứ ba 20/09/2022
AUD Đô la Australia 15.559 16.139 15.659 19:17:39 Thứ hai 19/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.155 16.775 16.255 19:17:45 Thứ hai 26/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.341 16.961 16.441 19:17:46 Chủ nhật 25/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.341 16.961 16.441 19:17:58 Thứ bảy 24/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.341 16.961 16.441 19:17:47 Thứ sáu 23/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.311 16.931 16.411 19:17:46 Thứ năm 22/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.395 17.015 16.495 19:17:47 Thứ tư 21/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.438 17.058 16.538 19:17:48 Thứ ba 20/09/2022
SGD Đô la Singapore 16.441 17.061 16.541 19:17:46 Thứ hai 19/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.363 3.287 19:18:28 Thứ hai 26/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.387 3.311 19:18:30 Chủ nhật 25/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.387 3.311 19:18:45 Thứ bảy 24/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.387 3.311 19:18:31 Thứ sáu 23/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.384 3.308 19:18:30 Thứ năm 22/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.411 3.335 19:18:31 Thứ tư 21/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.415 3.339 19:18:36 Thứ ba 20/09/2022
CNY Nhân dân tệ 0 3.428 3.352 19:18:31 Thứ hai 19/09/2022
THB Bạt Thái Lan 592 659 614 19:18:05 Thứ hai 26/09/2022
THB Bạt Thái Lan 599 666 621 19:18:07 Chủ nhật 25/09/2022
THB Bạt Thái Lan 599 666 621 19:18:20 Thứ bảy 24/09/2022
THB Bạt Thái Lan 599 666 621 19:18:08 Thứ sáu 23/09/2022
THB Bạt Thái Lan 598 665 620 19:18:06 Thứ năm 22/09/2022
THB Bạt Thái Lan 601 668 623 19:18:08 Thứ tư 21/09/2022
THB Bạt Thái Lan 604 671 626 19:18:11 Thứ ba 20/09/2022
THB Bạt Thái Lan 605 672 627 19:18:07 Thứ hai 19/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.960 3.060 2.990 19:17:59 Thứ hai 26/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.960 3.060 2.990 19:18:01 Chủ nhật 25/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.960 3.060 2.990 19:18:14 Thứ bảy 24/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.960 3.060 2.990 19:18:02 Thứ sáu 23/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.960 3.060 2.990 19:18:00 Thứ năm 22/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.956 3.056 2.986 19:18:02 Thứ tư 21/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.956 3.056 2.986 19:18:05 Thứ ba 20/09/2022
HKD Đô la Hồng Kông 2.954 3.054 2.984 19:18:01 Thứ hai 19/09/2022
CAD Đô la Canada 17.013 17.751 17.113 19:17:53 Thứ hai 26/09/2022
CAD Đô la Canada 17.160 17.898 17.260 19:17:54 Chủ nhật 25/09/2022
CAD Đô la Canada 17.160 17.898 17.260 19:18:07 Thứ bảy 24/09/2022
CAD Đô la Canada 17.160 17.898 17.260 19:17:55 Thứ sáu 23/09/2022
CAD Đô la Canada 17.094 17.832 17.194 19:17:54 Thứ năm 22/09/2022
CAD Đô la Canada 17.262 18.000 17.362 19:17:55 Thứ tư 21/09/2022
CAD Đô la Canada 17.421 18.159 17.521 19:17:56 Thứ ba 20/09/2022
CAD Đô la Canada 17.405 18.143 17.505 19:17:54 Thứ hai 19/09/2022

Biểu đồ tỷ giá hối đoái Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội trong 7 ngày qua

Biểu đồ tỷ giá tăng giảm của các loại ngoại tệ ngân hàng SHB trong 7 ngày vừa qua, quý độc giả có thể lựa chọn loại giá để xem từng biểu đồ.
Để xem chi tiết tỷ giá mua và bán trong ngày, quý độc giả có thể di chuyển vào biểu đồ để xem.

Vui lòng chọn loại để xem biểu đồ