Giá Cà Phê
VNĐ/kg
Tỉnh/Thành Giá thu mua (VNĐ/kg) Thay đổi (VNĐ/kg)
Đắk Lăk 47,400 -500
Lâm Đồng 46,800 -500
Gia Lai 47,300 -500
Đắk Nông 47,300 -500
Hồ tiêu 68,500 0
Tỷ giá USD/VND 23,590 25
Giá thịt heo trong nước
VNĐ/KG
Tỉnh/Thành Giá thu mua (VNĐ/kg) Thay đổi (VNĐ/kg)
Bắc Giang 62.000 -
Yên Bái 60.000 -
Lào Cai 60.000 -
Hưng Yên 62.000 -
Nam Định 61.000 -
Thái Nguyên 59.000 -
Phú Thọ 60.000 -
Thái Bình 62.000 -
Hà Nam 61.000 -
Vĩnh Phúc 61.000 -
Hà Nội 60.000 -
Ninh Bình 61.000 -
Tuyên Quang 60.000 -
Thanh Hóa 61.000 -
Nghệ An 60.000 -
Hà Tĩnh 61.000 -
Quảng Bình 61.000 -
Quảng Trị 61.000 -
Thừa Thiên Huế 60.000 -
Quảng Nam 61.000 -
Quảng Ngãi 61.000 -
Bình Định 60.000 -
Khánh Hoà 60.000 -1.000
Lâm Đồng 58.000 -
Đắk Lắk 56.000 -
Ninh Thuận 59.000 -
Bình Thuận 56.000 -
Bình Phước 58.000 -
Đồng Nai 58.000 -
TP HCM 58.000 -
Bình Dương 58.000 -
Tây Ninh 57.000 -
Vũng Tàu 57.000 -
Long An 63.000 -
Đồng Tháp 58.000 -
An Giang 59.000 -
Vĩnh Long 59.000 -
Cần Thơ 58.000 -
Kiên Giang 57.000 -
Hậu Giang 57.000 -
Cà Mau 60.000 -
Tiền Giang 59.000 -
Bạc Liêu 59.000 -
Trà Vinh 57.000 -
Bến Tre 57.000 -
Sóc Trăng 57.000 -

L o a d i n g